Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90375.00 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90375.00 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90375.00 (-0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CEL thành HNL
CEL/HNL: 1 CEL = 0.9258 HNL. Giá chuyển đổi 1 Celsius (CEL) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.9258 HNL hôm nay.

CEL
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CEL/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Celsius (CEL) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CEL hiện có giá trị là 0.9258 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CEL hiện có giá 0.9258 HNL, nghĩa là mua 5 CEL sẽ mất 4.63 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.08 CEL và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 5.4 CEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CEL sang HNL
Chuyển đổi HNL sang CEL
Celsius
Lempira Honduras
1 CEL
0.9258 HNL
Đổi 1 CEL sang 0.9258 HNL
2 CEL
1.85 HNL
Đổi 2 CEL sang 1.85 HNL
5 CEL
4.63 HNL
Đổi 5 CEL sang 4.63 HNL
10 CEL
9.26 HNL
Đổi 10 CEL sang 9.26 HNL
20 CEL
18.52 HNL
Đổi 20 CEL sang 18.52 HNL
50 CEL
46.29 HNL
Đổi 50 CEL sang 46.29 HNL
100 CEL
92.58 HNL
Đổi 100 CEL sang 92.58 HNL
200 CEL
185.16 HNL
Đổi 200 CEL sang 185.16 HNL
500 CEL
462.91 HNL
Đổi 500 CEL sang 462.91 HNL
1000 CEL
925.82 HNL
Đổi 1000 CEL sang 925.82 HNL
5000 CEL
4,629.1 HNL
Đổi 5000 CEL sang 4,629.1 HNL
10000 CEL
9,258.21 HNL
Đổi 10000 CEL sang 9,258.21 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CEL thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Celsius tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CEL sang HNL, lên đến 10000 CEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Celsius
1 HNL
1.08 CEL
Đổi 1 HNL sang 1.08 CEL
10 HNL
10.8 CEL
Đổi 10 HNL sang 10.8 CEL
50 HNL
54.01 CEL
Đổi 50 HNL sang 54.01 CEL
100 HNL
108.01 CEL
Đổi 100 HNL sang 108.01 CEL
200 HNL
216.02 CEL
Đổi 200 HNL sang 216.02 CEL
500 HNL
540.06 CEL
Đổi 500 HNL sang 540.06 CEL
1000 HNL
1,080.12 CEL
Đổi 1000 HNL sang 1,080.12 CEL
2000 HNL
2,160.25 CEL
Đổi 2000 HNL sang 2,160.25 CEL
5000 HNL
5,400.61 CEL
Đổi 5000 HNL sang 5,400.61 CEL
10000 HNL
10,801.23 CEL
Đổi 10000 HNL sang 10,801.23 CEL
50000 HNL
54,006.14 CEL
Đổi 50000 HNL sang 54,006.14 CEL
100000 HNL
108,012.29 CEL
Đổi 100000 HNL sang 108,012.29 CEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành CEL toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Celsius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang CEL, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CEL/HNL
CEL/HNL: 1 CEL = 0.9258 HNL; 2026/01/09 08:42:34
Trong 1D vừa qua, Celsius đã thay đổi +4.71% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Celsius(CEL) đã thay đổi +4.71% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành CEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CEL sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Celsius/HNL
Giá Celsius cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 1.29 HNL trong khi giá Celsius thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.8550 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Celsius theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CEL theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9825 HNL | 1.29 HNL | 3.07 HNL | 3.07 HNL |
Thấp | 0.8550 HNL | 0.8550 HNL | 0.5159 HNL | 0.5159 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.71% | -15.20% | +24.63% | -22.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CEL (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CEL bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Celsius
Số liệu thị trường CEL sang HNL
CEL/HNL:
L0.9258
Khối lượng CEL 24 giờ:
L5,956,749.46
Vốn hóa thị trường CEL:
L34,922,054.73
Nguồn cung lưu hành CEL:
37.72M CEL
Tỷ giá CEL sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Celsius thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Celsius là L0.9258 mỗi CEL, với tổng vốn hoá thị trường của L34,922,054.73 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 37,720,110 CEL. Khối lượng giao dịch của Celsius đã thay đổi +4.86% (L276,080.51 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CEL là L5,680,668.95.
Thông tin thêm về Celsius trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Celsius phổ biến nhất là CEL sang HNL, trong đó mã của Celsius là CEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CEL sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CEL sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Celsius phổ biến
CEL đến HNL
1 CEL thành L0.9258 HNL
CEL đến TWD
1 CEL thành NT$1.11 TWD
CEL đến CNY
1 CEL thành ¥0.2446 CNY
CEL đến USD
1 CEL thành $0.03504 USD
CEL đến AUD
1 CEL thành AU$0.05244 AUD
CEL đến EUR
1 CEL thành €0.03008 EUR
CEL đến CAD
1 CEL thành C$0.04861 CAD
CEL đến KRW
1 CEL thành ₩51.12 KRW
CEL đến JPY
1 CEL thành ¥5.52 JPY
CEL đến GBP
1 CEL thành £0.02609 GBP
CEL đến BRL
1 CEL thành R$0.1890 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

SOL đến HNL
1 SOL thành L3,667.15 HNL

POL đến HNL
1 POL thành L3.93 HNL

ISLM đến HNL
1 ISLM thành L1.44 HNL

JASMY đến HNL
1 JASMY thành L0.2423 HNL

ZEC đến HNL
1 ZEC thành L11,654.76 HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.58 HNL

DEEP đến HNL
1 DEEP thành L1.42 HNL

我踏马来了 đến HNL
1 我踏马来了 thành L0.3343 HNL

WAL đến HNL
1 WAL thành L4.11 HNL

WMTX đến HNL
1 WMTX thành L2.11 HNL
Bảng chuyển đổi từ CEL sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Celsius đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CEL thành Lempira Honduras đã thay đổi -15.20% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.71%, đạt mức cao nhất là 0.9825 HNL và mức thấp nhất là 0.8550 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 CEL là L0.7425 HNL , thay đổi +24.63% so với giá hiện tại. Celsius đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.65% so với năm trước.
-L
3.42HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CEL | L0.4629 | L0.4421 | +4.71% |
1 CEL | L0.9258 | L0.8841 | +4.71% |
5 CEL | L4.63 | L4.42 | +4.71% |
10 CEL | L9.26 | L8.84 | +4.71% |
50 CEL | L46.29 | L44.21 | +4.71% |
100 CEL | L92.58 | L88.41 | +4.71% |
500 CEL | L462.91 | L442.05 | +4.71% |
1000 CEL | L925.82 | L884.1 | +4.71% |
Câu Hỏi Thường Gặp CEL/HNL
1 Celsius bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Celsius (CEL) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.9258.
Tôi có thể mua bao nhiêu CEL với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.08 CEL đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CEL sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CEL sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CEL bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 5.4 CEL, trong khi 5 CEL sẽ có giá khoảng 4.63HNL.
Giá cao nhất của CEL/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CEL tính theo HNL là L212.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CEL/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Celsius tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Celsius (CEL) đã giảm 15.20%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Celsius (CEL) đã tăng 24.63% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CEL thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Celsius và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CEL/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CEL/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CEL/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CEL/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Celsius và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng bi ến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Celsius: CEL sang Đô la Mỹ (USD), CEL sang Euro (EUR), CEL sang Bảng Anh (GBP), CEL sang Đô la Canada (CAD), CEL sang Rupee Ấn Độ (INR), CEL sang Rupee Pakistan (PKR), CEL sang Real Brazil (BRL), CEL sang ...
Giá của Celsius ở Mỹ là $0.03504 USD. Ngoài ra, giá của Celsius là €0.03008 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02609 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04861 CAD ở Canada, ₹3.16 INR ở Ấn Độ, ₨9.93 PKR ở Pakistan, R$0.1890 BRL ở Brazil, ...
Cặp Celsius phổ biến nhất là CEL sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Celsius (CEL) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.9258.
Giá của Celsius ở Mỹ là $0.03504 USD. Ngoài ra, giá của Celsius là €0.03008 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02609 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04861 CAD ở Canada, ₹3.16 INR ở Ấn Độ, ₨9.93 PKR ở Pakistan, R$0.1890 BRL ở Brazil, ...
Cặp Celsius phổ biến nhất là CEL sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Celsius (CEL) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.9258.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua MetaMask AI2026MetaMask AI 2026Hướng dẫn cách mua EdiblesHướng dẫn cách mua Oracle Impulse Elons_StocksHướng dẫn cách mua FraudHướng dẫn cách mua VALUe DUCKY_Coin INSTructionHướng dẫn cách mua FlyFunHướng dẫn cách mua Elons_Stocks COMPute BaseHướng dẫn cách mua Kadense PenguHướng dẫn cách mua BASE FLOKIHướng dẫn cách mua 1to1







































