Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.93 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.93 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.93 (+0.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SRM thành KES
SRM/KES: 1 SRM = 1.75 KES. Giá chuyển đổi 1 Serum (SRM) thành Shilling Kenya (KES) là 1.75 KES hôm nay.

SRM
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SRM/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Serum (SRM) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SRM hiện có giá trị là 1.75 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SRM hiện có giá 1.75 KES, nghĩa là mua 5 SRM sẽ mất 8.73 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.5727 SRM và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 2.86 SRM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SRM sang KES
Chuyển đổi KES sang SRM
Serum
Shilling Kenya
1 SRM
1.75 KES
Đổi 1 SRM sang 1.75 KES
2 SRM
3.49 KES
Đổi 2 SRM sang 3.49 KES
5 SRM
8.73 KES
Đổi 5 SRM sang 8.73 KES
10 SRM
17.46 KES
Đổi 10 SRM sang 17.46 KES
20 SRM
34.92 KES
Đổi 20 SRM sang 34.92 KES
50 SRM
87.31 KES
Đổi 50 SRM sang 87.31 KES
100 SRM
174.61 KES
Đổi 100 SRM sang 174.61 KES
200 SRM
349.22 KES
Đổi 200 SRM sang 349.22 KES
500 SRM
873.06 KES
Đổi 500 SRM sang 873.06 KES
1000 SRM
1,746.11 KES
Đổi 1000 SRM sang 1,746.11 KES
5000 SRM
8,730.56 KES
Đổi 5000 SRM sang 8,730.56 KES
10000 SRM
17,461.12 KES
Đổi 10000 SRM sang 17,461.12 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SRM thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Serum tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SRM sang KES, lên đến 10000 SRM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Serum
1 KES
0.5727 SRM
Đổi 1 KES sang 0.5727 SRM
10 KES
5.73 SRM
Đổi 10 KES sang 5.73 SRM
50 KES
28.64 SRM
Đổi 50 KES sang 28.64 SRM
100 KES
57.27 SRM
Đổi 100 KES sang 57.27 SRM
200 KES
114.54 SRM
Đổi 200 KES sang 114.54 SRM
500 KES
286.35 SRM
Đổi 500 KES sang 286.35 SRM
1000 KES
572.7 SRM
Đổi 1000 KES sang 572.7 SRM
2000 KES
1,145.4 SRM
Đổi 2000 KES sang 1,145.4 SRM
5000 KES
2,863.5 SRM
Đổi 5000 KES sang 2,863.5 SRM
10000 KES
5,727.01 SRM
Đổi 10000 KES sang 5,727.01 SRM
50000 KES
28,635.05 SRM
Đổi 50000 KES sang 28,635.05 SRM
100000 KES
57,270.09 SRM
Đổi 100000 KES sang 57,270.09 SRM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành SRM toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Serum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang SRM, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SRM/KES
SRM/KES: 1 SRM = 1.75 KES; 2026/01/10 12:50:40
Trong 1D vừa qua, Serum đã thay đổi -7.86% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Serum(SRM) đã thay đổi -7.86% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành SRM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SRM sang KES: Biến động và thay đổi giá của Serum/KES
Giá Serum cao nhất theo KES 7 ngày qua là 2.23 KES trong khi giá Serum thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 1.16 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Serum theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SRM theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.12 KES | 2.23 KES | 5.49 KES | 5.49 KES |
Thấp | 1.63 KES | 1.16 KES | 0.4721 KES | 0.4721 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.86% | +15.75% | +89.12% | +26.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SRM (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SRM bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SRM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Serum
Số liệu thị trường SRM sang KES
SRM/KES:
KSh1.75
Khối lượng SRM 24 giờ:
KSh93,224,867.39
Vốn hóa thị trường SRM:
KSh459,654,671.46
Nguồn cung lưu hành SRM:
263.24M SRM
Tỷ giá SRM sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Serum thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Serum là KSh1.75 mỗi SRM, với tổng vốn hoá thị trường của KSh459,654,671.46 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 263,244,670 SRM. Khối lượng giao dịch của Serum đã thay đổi -18.73% (KSh-21,480,819.23 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SRM là KSh114,705,686.62.
Thông tin thêm về Serum trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Serum phổ biến nhất là SRM sang KES, trong đó mã của Serum là SRM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SRM sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SRM sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Serum phổ biến
SRM đến TWD
1 SRM thành NT$0.4278 TWD
SRM đến KES
1 SRM thành KSh1.75 KES
SRM đến CNY
1 SRM thành ¥0.09444 CNY
SRM đến USD
1 SRM thành $0.01354 USD
SRM đến AUD
1 SRM thành AU$0.02021 AUD
SRM đến EUR
1 SRM thành €0.01163 EUR
SRM đến CAD
1 SRM thành C$0.01884 CAD
SRM đến KRW
1 SRM thành ₩19.73 KRW
SRM đến JPY
1 SRM thành ¥2.14 JPY
SRM đến GBP
1 SRM thành £0.01009 GBP
SRM đến BRL
1 SRM thành R$0.07273 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ID đến KES
1 ID thành KSh11.49 KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.8590 KES

HOOT đến KES
1 HOOT thành KSh0 KES

GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.78 KES

AVNT đến KES
1 AVNT thành KSh41.91 KES

AKT đến KES
1 AKT thành KSh65.14 KES

BEL đến KES
1 BEL thành KSh19.22 KES
