Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91700.00 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91700.00 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91700.00 (+1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RIZ thành HUF
RIZ/HUF: 1 RIZ = 0.1279 HUF. Giá chuyển đổi 1 Rivalz Network (RIZ) thành Forint Hungary (HUF) là 0.1279 HUF hôm nay.

RIZ
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RIZ/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rivalz Network (RIZ) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RIZ hiện có giá trị là 0.1279 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RIZ hiện có giá 0.1279 HUF, nghĩa là mua 5 RIZ sẽ mất 0.6395 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 7.82 RIZ và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 39.09 RIZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RIZ sang HUF
Chuyển đổi HUF sang RIZ
Rivalz Network
Forint Hungary
1 RIZ
0.1279 HUF
Đổi 1 RIZ sang 0.1279 HUF
2 RIZ
0.2558 HUF
Đổi 2 RIZ sang 0.2558 HUF
5 RIZ
0.6395 HUF
Đổi 5 RIZ sang 0.6395 HUF
10 RIZ
1.28 HUF
Đ ổi 10 RIZ sang 1.28 HUF
20 RIZ
2.56 HUF
Đổi 20 RIZ sang 2.56 HUF
50 RIZ
6.4 HUF
Đổi 50 RIZ sang 6.4 HUF
100 RIZ
12.79 HUF
Đổi 100 RIZ sang 12.79 HUF
200 RIZ
25.58 HUF
Đổi 200 RIZ sang 25.58 HUF
500 RIZ
63.95 HUF
Đổi 500 RIZ sang 63.95 HUF
1000 RIZ
127.9 HUF
Đổi 1000 RIZ sang 127.9 HUF
5000 RIZ
639.52 HUF
Đổi 5000 RIZ sang 639.52 HUF
10000 RIZ
1,279.03 HUF
Đổi 10000 RIZ sang 1,279.03 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RIZ thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Rivalz Network tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RIZ sang HUF, lên đến 10000 RIZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Rivalz Network
1 HUF
7.82 RIZ
Đổi 1 HUF sang 7.82 RIZ
10 HUF
78.18 RIZ
Đổi 10 HUF sang 78.18 RIZ
50 HUF
390.92 RIZ
Đổi 50 HUF sang 390.92 RIZ
100 HUF
781.84 RIZ
Đổi 100 HUF sang 781.84 RIZ
200 HUF
1,563.68 RIZ
Đổi 200 HUF sang 1,563.68 RIZ
500 HUF
3,909.21 RIZ
Đổi 500 HUF sang 3,909.21 RIZ
1000 HUF
7,818.42 RIZ
Đổi 1000 HUF sang 7,818.42 RIZ
2000 HUF
15,636.85 RIZ
Đổi 2000 HUF sang 15,636.85 RIZ
5000 HUF
39,092.12 RIZ
Đổi 5000 HUF sang 39,092.12 RIZ
10000 HUF
78,184.24 RIZ
Đổi 10000 HUF sang 78,184.24 RIZ
50000 HUF
390,921.18 RIZ
Đổi 50000 HUF sang 390,921.18 RIZ
100000 HUF
781,842.36 RIZ
Đổi 100000 HUF sang 781,842.36 RIZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành RIZ toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Rivalz Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang RIZ, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RIZ/HUF
RIZ/HUF: 1 RIZ = 0.1279 HUF; 2026/01/09 16:14:05
Trong 1D vừa qua, Rivalz Network đã thay đổi -0.95% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rivalz Network(RIZ) đã thay đổi -0.95% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành RIZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RIZ sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Rivalz Network/HUF
Giá Rivalz Network cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.1495 HUF trong khi giá Rivalz Network thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.1262 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rivalz Network theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RIZ theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1344 HUF | 0.1495 HUF | 0.3521 HUF | 0.5808 HUF |
Thấp | 0.1272 HUF | 0.1262 HUF | 0.1262 HUF | 0.1262 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.95% | -3.37% | -63.36% | -78.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RIZ (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RIZ bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RIZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rivalz Network
Số liệu thị trường RIZ sang HUF
RIZ/HUF:
Ft0.1279
Khối lượng RIZ 24 giờ:
Ft96,452,502.44
Vốn hóa thị trường RIZ:
Ft147,210,971.73
Nguồn cung lưu hành RIZ:
1.15B RIZ
Tỷ giá RIZ sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rivalz Network thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rivalz Network là Ft0.1279 mỗi RIZ, với tổng vốn hoá thị trường của Ft147,210,971.73 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,150,957,800 RIZ. Khối lượng giao dịch của Rivalz Network đã thay đổi +21.45% (Ft17,037,006.37 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RIZ là Ft79,415,496.07.
Thông tin thêm về Rivalz Network trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rivalz Network phổ biến nhất là RIZ sang HUF, trong đó mã của Rivalz Network là RIZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66898.91 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124745.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 482333.80 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8101834.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.77 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RIZ sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RIZ sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rivalz Network phổ biến
RIZ đến TWD
1 RIZ thành NT$0.01220 TWD
RIZ đến CNY
1 RIZ thành ¥0.002696 CNY
RIZ đến USD
1 RIZ thành $0.0003864 USD
RIZ đến AUD
1 RIZ thành AU$0.0005775 AUD
RIZ đến EUR
1 RIZ thành €0.0003317 EUR
RIZ đến CAD
1 RIZ thành C$0.0005361 CAD
RIZ đến KRW
1 RIZ thành ₩0.5630 KRW
RIZ đến JPY
1 RIZ thành ¥0.06083 JPY
RIZ đến GBP
1 RIZ thành £0.0002875 GBP
RIZ đến HUF
1 RIZ thành Ft0.1279 HUF
RIZ đến BRL
1 RIZ thành R$0.002073 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

DN đến HUF
1 DN thành Ft472.66 HUF

POL đến HUF
1 POL thành Ft50.35 HUF

BIFI đến HUF
1 BIFI thành Ft79,283.69 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft6.63 HUF

ISLM đến HUF
1 ISLM thành Ft18.21 HUF

LMWR đến HUF
1 LMWR thành Ft17.7 HUF

CLO đến HUF
1 CLO thành Ft279.43 HUF

WMTX đến HUF
1 WMTX thành Ft27.03 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft46,055.41 HUF

DEEP đến HUF
1 DEEP thành Ft17.95 HUF
Bảng chuyển đổi từ RIZ sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Rivalz Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RIZ thành Forint Hungary đã thay đổi -3.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.95%, đạt mức cao nhất là 0.1344 HUF và mức thấp nhất là 0.1272 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 RIZ là Ft0.3511 HUF , thay đổi -63.36% so với giá hiện tại. Rivalz Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.61% so với năm trước.
+Ft
0.1290HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:14 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RIZ | Ft0.06395 | Ft0.06457 | -0.95% |
1 RIZ | Ft0.1279 | Ft0.1291 | -0.95% |
5 RIZ | Ft0.6395 | Ft0.6457 | -0.95% |
10 RIZ | Ft1.28 | Ft1.29 | -0.95% |
50 RIZ | Ft6.4 | Ft6.46 | -0.95% |
100 RIZ | Ft12.79 | Ft12.91 | -0.95% |
500 RIZ | Ft63.95 | Ft64.57 | -0.95% |
1000 RIZ | Ft127.9 | Ft129.15 | -0.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp RIZ/HUF
1 Rivalz Network bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Rivalz Network (RIZ) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.1279.
Tôi có thể mua bao nhiêu RIZ với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.82 RIZ đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RIZ sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RIZ sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RIZ bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 39.09 RIZ, trong khi 5 RIZ sẽ có giá khoảng 0.6395HUF.
Giá cao nhất của RIZ/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RIZ tính theo HUF là Ft11.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RIZ/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rivalz Network tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rivalz Network (RIZ) đã giảm 3.37%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rivalz Network (RIZ) đã giảm 63.36% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RIZ thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rivalz Network và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RIZ/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RIZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RIZ/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RIZ/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RIZ/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rivalz Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









