Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90106.29 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90106.29 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90106.29 (+0.18%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOMNOM thành ILS
NOMNOM/ILS: 1 NOMNOM = 0.001924 ILS. Giá chuyển đổi 1 nomnom (NOMNOM) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001924 ILS hôm nay.

NOMNOM
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOMNOM/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi nomnom (NOMNOM) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOMNOM hiện có giá trị là 0.001924 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOMNOM hiện có giá 0.001924 ILS, nghĩa là mua 5 NOMNOM sẽ mất 0.009622 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 519.64 NOMNOM và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,598.2 NOMNOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOMNOM sang ILS
Chuyển đổi ILS sang NOMNOM
nomnom
Shekel Israel mới
1 NOMNOM
0.001924 ILS
Đổi 1 NOMNOM sang 0.001924 ILS
2 NOMNOM
0.003849 ILS
Đổi 2 NOMNOM sang 0.003849 ILS
5 NOMNOM
0.009622 ILS
Đổi 5 NOMNOM sang 0.009622 ILS
10 NOMNOM
0.01924 ILS
Đổi 10 NOMNOM sang 0.01924 ILS
20 NOMNOM
0.03849 ILS
Đổi 20 NOMNOM sang 0.03849 ILS
50 NOMNOM
0.09622 ILS
Đổi 50 NOMNOM sang 0.09622 ILS
100 NOMNOM
0.1924 ILS
Đổi 100 NOMNOM sang 0.1924 ILS
200 NOMNOM
0.3849 ILS
Đổi 200 NOMNOM sang 0.3849 ILS
500 NOMNOM
0.9622