Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90701.26 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90701.26 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90701.26 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NOMNOM thành GTQ
NOMNOM/GTQ: 1 NOMNOM = 0.004953 GTQ. Giá chuyển đổi 1 nomnom (NOMNOM) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.004953 GTQ hôm nay.

NOMNOM
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOMNOM/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi nomnom (NOMNOM) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOMNOM hiện có giá trị là 0.004953 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOMNOM hiện có giá 0.004953 GTQ, nghĩa là mua 5 NOMNOM sẽ mất 0.02477 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 201.88 NOMNOM và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 1,009.41 NOMNOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NOMNOM sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang NOMNOM
nomnom
Quetzal Guatemala
1 NOMNOM
0.004953 GTQ
Đổi 1 NOMNOM sang 0.004953 GTQ
2 NOMNOM
0.009907 GTQ
Đổi 2 NOMNOM sang 0.009907 GTQ
5 NOMNOM
0.02477 GTQ
Đổi 5 NOMNOM sang 0.02477 GTQ
10 NOMNOM
0.04953 GTQ
Đổi 10 NOMNOM sang 0.04953 GTQ
20 NOMNOM
0.09907 GTQ
Đổi 20 NOMNOM sang 0.09907 GTQ
50 NOMNOM
0.2477 GTQ
Đổi 50 NOMNOM sang 0.2477 GTQ
100 NOMNOM
0.4953 GTQ
Đổi 100 NOMNOM sang 0.4953 GTQ
200 NOMNOM
0.9907 GTQ
Đổi 200 NOMNOM sang 0.9907 GTQ
500 NOMNOM
2.48 GTQ
Đổi 500 NOMNOM sang 2.48 GTQ
1000 NOMNOM
4.95 GTQ
Đổi 1000 NOMNOM sang 4.95 GTQ
5000 NOMNOM
24.77 GTQ
Đổi 5000 NOMNOM sang 24.77 GTQ
10000 NOMNOM
49.53 GTQ
Đổi 10000 NOMNOM sang 49.53 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOMNOM thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của nomnom tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOMNOM sang GTQ, lên đến 10000 NOMNOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
nomnom
1 GTQ
201.88 NOMNOM
Đổi 1 GTQ sang 201.88 NOMNOM
10 GTQ
2,018.83 NOMNOM
Đổi 10 GTQ sang 2,018.83 NOMNOM
50 GTQ
10,094.15 NOMNOM
Đổi 50 GTQ sang 10,094.15 NOMNOM
100 GTQ
20,188.3 NOMNOM
Đổi 100 GTQ sang 20,188.3 NOMNOM
200 GTQ
40,376.59 NOMNOM
Đổi 200 GTQ sang 40,376.59 NOMNOM
500 GTQ
100,941.48 NOMNOM
Đổi 500 GTQ sang 100,941.48 NOMNOM
1000 GTQ
201,882.96 NOMNOM
Đổi 1000 GTQ sang 201,882.96 NOMNOM
2000 GTQ
403,765.93 NOMNOM
Đổi 2000 GTQ sang 403,765.93 NOMNOM
5000 GTQ
1,009,414.82 NOMNOM
Đổi 5000 GTQ sang 1,009,414.82 NOMNOM
10000 GTQ
2,018,829.64 NOMNOM
Đổi 10000 GTQ sang 2,018,829.64 NOMNOM
50000 GTQ
10,094,148.2 NOMNOM
Đổi 50000 GTQ sang 10,094,148.2 NOMNOM
100000 GTQ
20,188,296.39 NOMNOM
Đổi 100000 GTQ sang 20,188,296.39 NOMNOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành NOMNOM toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo nomnom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang NOMNOM, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NOMNOM/GTQ
NOMNOM/GTQ: 1 NOMNOM = 0.004953 GTQ; 2026/01/10 12:39:48
Trong 1D vừa qua, nomnom đã thay đổi +3.39% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy nomnom(NOMNOM) đã thay đổi +3.39% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành NOMNOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NOMNOM sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của nomnom/GTQ
Giá nomnom cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.005844 GTQ trong khi giá nomnom thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.004424 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá nomnom theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOMNOM theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005299 GTQ | 0.005844 GTQ | 0.005844 GTQ | 0.01752 GTQ |
Thấp | 0.004690 GTQ | 0.004424 GTQ | 0.003681 GTQ | 0.003681 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.39% | +12.80% | -6.17% | -31.23% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NOMNOM (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOMNOM bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOMNOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin nomnom
Số liệu thị trường NOMNOM sang GTQ
NOMNOM/GTQ:
Q0.004953
Khối lượng NOMNOM 24 giờ:
Q571,625.82
Vốn hóa thị trường NOMNOM:
Q4,790,928.08
Nguồn cung lưu hành NOMNOM:
967.21M NOMNOM
Tỷ giá NOMNOM sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi nomnom thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của nomnom là Q0.004953 mỗi NOMNOM, với tổng vốn hoá thị trường của Q4,790,928.08 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 967,206,800 NOMNOM. Khối lượng giao dịch của nomnom đã thay đổi +9.89% (Q51,443.44 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOMNOM là Q520,182.38.
Thông tin thêm về nomnom trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang GTQ, trong đó mã của nomnom là NOMNOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NOMNOM sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NOMNOM sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi nomnom phổ biến
NOMNOM đến GTQ
1 NOMNOM thành Q0.004953 GTQ
NOMNOM đến TWD
1 NOMNOM thành NT$0.02041 TWD
NOMNOM đến CNY
1 NOMNOM thành ¥0.004506 CNY
NOMNOM đến USD
1 NOMNOM thành $0.0006459 USD
NOMNOM đến AUD
1 NOMNOM thành AU$0.0009644 AUD
NOMNOM đến EUR
1 NOMNOM thành €0.0005551 EUR
NOMNOM đến CAD
1 NOMNOM thành C$0.0008990 CAD
NOMNOM đến KRW
1 NOMNOM thành ₩0.9412 KRW
NOMNOM đến JPY
1 NOMNOM thành ¥0.1020 JPY
NOMNOM đến GBP
1 NOMNOM thành £0.0004817 GBP
NOMNOM đến BRL
1 NOMNOM thành R$0.003470 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

ID đến GTQ
1 ID thành Q0.6766 GTQ

GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05066 GTQ

HOOT đến GTQ
1 HOOT thành Q0 GTQ

GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1654 GTQ

AVNT đến GTQ
1 AVNT thành Q2.51 GTQ

AKT đến GTQ
1 AKT thành Q3.92 GTQ

BEL đến GTQ
1 BEL thành Q1.14 GTQ
