Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
nomnom sang Quetzal Guatemala (NOMNOM sang GTQ)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NOMNOM thành GTQ

NOMNOM/GTQ: 1 NOMNOM = 0.004953 GTQ. Giá chuyển đổi 1 nomnom (NOMNOM) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.004953 GTQ hôm nay.
NOMNOM
NOMNOM
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOMNOM/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi nomnom (NOMNOM) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOMNOM hiện có giá trị là 0.004953 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOMNOM hiện có giá 0.004953 GTQ, nghĩa là mua 5 NOMNOM sẽ mất 0.02477 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 201.88 NOMNOM và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 1,009.41 NOMNOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NOMNOM sang GTQ

Chuyển đổi GTQ sang NOMNOM

nomnom
Quetzal Guatemala
1 NOMNOM
0.004953  GTQ
Đổi 1 NOMNOM sang 0.004953 GTQ
2 NOMNOM
0.009907  GTQ
Đổi 2 NOMNOM sang 0.009907 GTQ
5 NOMNOM
0.02477  GTQ
Đổi 5 NOMNOM sang 0.02477 GTQ
10 NOMNOM
0.04953  GTQ
Đổi 10 NOMNOM sang 0.04953 GTQ
20 NOMNOM
0.09907  GTQ
Đổi 20 NOMNOM sang 0.09907 GTQ
50 NOMNOM
0.2477  GTQ
Đổi 50 NOMNOM sang 0.2477 GTQ
100 NOMNOM
0.4953  GTQ
Đổi 100 NOMNOM sang 0.4953 GTQ
200 NOMNOM
0.9907  GTQ
Đổi 200 NOMNOM sang 0.9907 GTQ
500 NOMNOM
2.48  GTQ
Đổi 500 NOMNOM sang 2.48 GTQ
1000 NOMNOM
4.95  GTQ
Đổi 1000 NOMNOM sang 4.95 GTQ
5000 NOMNOM
24.77  GTQ
Đổi 5000 NOMNOM sang 24.77 GTQ
10000 NOMNOM
49.53  GTQ
Đổi 10000 NOMNOM sang 49.53 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOMNOM thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của nomnom tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOMNOM sang GTQ, lên đến 10000 NOMNOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
nomnom
1 GTQ
201.88 NOMNOM
Đổi 1 GTQ sang 201.88 NOMNOM
10 GTQ
2,018.83 NOMNOM
Đổi 10 GTQ sang 2,018.83 NOMNOM
50 GTQ
10,094.15 NOMNOM
Đổi 50 GTQ sang 10,094.15 NOMNOM
100 GTQ
20,188.3 NOMNOM
Đổi 100 GTQ sang 20,188.3 NOMNOM
200 GTQ
40,376.59 NOMNOM
Đổi 200 GTQ sang 40,376.59 NOMNOM
500 GTQ
100,941.48 NOMNOM
Đổi 500 GTQ sang 100,941.48 NOMNOM
1000 GTQ
201,882.96 NOMNOM
Đổi 1000 GTQ sang 201,882.96 NOMNOM
2000 GTQ
403,765.93 NOMNOM
Đổi 2000 GTQ sang 403,765.93 NOMNOM
5000 GTQ
1,009,414.82 NOMNOM
Đổi 5000 GTQ sang 1,009,414.82 NOMNOM
10000 GTQ
2,018,829.64 NOMNOM
Đổi 10000 GTQ sang 2,018,829.64 NOMNOM
50000 GTQ
10,094,148.2 NOMNOM
Đổi 50000 GTQ sang 10,094,148.2 NOMNOM
100000 GTQ
20,188,296.39 NOMNOM
Đổi 100000 GTQ sang 20,188,296.39 NOMNOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành NOMNOM toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo nomnom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang NOMNOM, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NOMNOM/GTQ

NOMNOM/GTQ: 1 NOMNOM = 0.004953 GTQ; 2026/01/10 12:39:48
Trong 1D vừa qua, nomnom đã thay đổi +3.39% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy nomnom(NOMNOM) đã thay đổi +3.39% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành NOMNOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NOMNOM sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của nomnom/GTQ

Giá nomnom cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.005844 GTQ trong khi giá nomnom thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.004424 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá nomnom theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOMNOM theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.005299 GTQ
0.005844 GTQ
0.005844 GTQ
0.01752 GTQ
Thấp
0.004690 GTQ
0.004424 GTQ
0.003681 GTQ
0.003681 GTQ
Bình thường
0 GTQ
0 GTQ
0 GTQ
0 GTQ
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.39%
+12.80%
-6.17%
-31.23%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NOMNOM (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOMNOM bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOMNOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin nomnom

Số liệu thị trường NOMNOM sang GTQ

NOMNOM/GTQ:
Q0.004953
Khối lượng NOMNOM 24 giờ:
Q571,625.82
Vốn hóa thị trường NOMNOM:
Q4,790,928.08
Nguồn cung lưu hành NOMNOM:
967.21M NOMNOM

Tỷ giá NOMNOM sang GTQ hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi nomnom thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của nomnom là Q0.004953 mỗi NOMNOM, với tổng vốn hoá thị trường của Q4,790,928.08 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 967,206,800 NOMNOM. Khối lượng giao dịch của nomnom đã thay đổi +9.89% (Q51,443.44 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOMNOM là Q520,182.38.

Thông tin thêm về nomnom trên Bitget

Thông tin Quetzal Guatemala

Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang GTQ, trong đó mã của nomnom là NOMNOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NOMNOM sang GTQ

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NOMNOM sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi nomnom phổ biến

popular info Quetzal Guatemala
NOMNOM đến GTQ
1 NOMNOM thành Q0.004953 GTQ
popular info Đô la Đài Loan mới
NOMNOM đến TWD
1 NOMNOM thành NT$0.02041 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NOMNOM đến CNY
1 NOMNOM thành ¥0.004506 CNY
popular info Đô la Mỹ
NOMNOM đến USD
1 NOMNOM thành $0.0006459 USD
popular info Đô la Úc
NOMNOM đến AUD
1 NOMNOM thành AU$0.0009644 AUD
popular info Euro
NOMNOM đến EUR
1 NOMNOM thành €0.0005551 EUR
popular info Đô la Canada
NOMNOM đến CAD
1 NOMNOM thành C$0.0008990 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NOMNOM đến KRW
1 NOMNOM thành ₩0.9412 KRW
popular info Yên Nhật
NOMNOM đến JPY
1 NOMNOM thành ¥0.1020 JPY
popular info Bảng Anh
NOMNOM đến GBP
1 NOMNOM thành £0.0004817 GBP
popular info Real Brazil
NOMNOM đến BRL
1 NOMNOM thành R$0.003470 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

other assets SPACE ID
ID đến GTQ
1 ID thành Q0.6766 GTQ
other assets GoPlus Security
GPS đến GTQ
1 GPS thành Q0.05066 GTQ
other assets HOOT
HOOT đến GTQ
1 HOOT thành Q0 GTQ
other assets GMT
GMT đến GTQ
1 GMT thành Q0.1654 GTQ
other assets Avantis
AVNT đến GTQ
1 AVNT thành Q2.51 GTQ
other assets Akash Network
AKT đến GTQ
1 AKT thành Q3.92 GTQ
other assets Bella Protocol
BEL đến GTQ
1 BEL thành Q1.14 GTQ
other assets 我踏�马来了
我踏马来了 đến GTQ
1 我踏马来了 thành Q0.2110 GTQ
other assets SuperTrust
SUT đến GTQ
1 SUT thành Q10.12 GTQ
other assets Datagram Network
DGRAM đến GTQ
1 DGRAM thành Q0.01162 GTQ

Bảng chuyển đổi từ NOMNOM sang GTQ

Tỷ giá hoán đổi của nomnom đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NOMNOM thành Quetzal Guatemala đã thay đổi +12.80% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.39%, đạt mức cao nhất là 0.005299 GTQ và mức thấp nhất là 0.004690 GTQ . Một tháng trước, giá trị của 1 NOMNOM là Q0.005279 GTQ , thay đổi -6.17% so với giá hiện tại. nomnom đã thay đổi
-Q
0.03436GTQ
, tương đương mức thay đổi -87.41% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:39 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NOMNOM
Q0.002477Q0.002396
+3.39%
1 NOMNOM
Q0.004953Q0.004791
+3.39%
5 NOMNOM
Q0.02477Q0.02396
+3.39%
10 NOMNOM
Q0.04953Q0.04791
+3.39%
50 NOMNOM
Q0.2477Q0.2396
+3.39%
100 NOMNOM
Q0.4953Q0.4791
+3.39%
500 NOMNOM
Q2.48Q2.4
+3.39%
1000 NOMNOM
Q4.95Q4.79
+3.39%

Câu Hỏi Thường Gặp NOMNOM/GTQ

1 nomnom bằng bao nhiêu GTQ?
Hiện tại, giá 1 nomnom (NOMNOM) trong Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.004953.
Tôi có thể mua bao nhiêu NOMNOM với 1 GTQ?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 201.88 NOMNOM đối với GTQ.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NOMNOM sang GTQ?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NOMNOM sang GTQ của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NOMNOM bất kỳ sang GTQ. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GTQ tương đương 1,009.41 NOMNOM, trong khi 5 NOMNOM sẽ có giá khoảng 0.02477GTQ.
Giá cao nhất của NOMNOM/GTQ trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NOMNOM tính theo GTQ là Q0.7188. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NOMNOM/GTQ có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của nomnom tính theo GTQ như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi nomnom (NOMNOM) đã tăng 12.80%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi nomnom (NOMNOM) đã giảm 6.17% so với Quetzal Guatemala (GTQ).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NOMNOM thành GTQ?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nomnom và Quetzal Guatemala, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NOMNOM/GTQ. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NOMNOM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NOMNOM/GTQ tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NOMNOM/GTQ giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NOMNOM/GTQ. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của nomnom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp nomnom: NOMNOM sang Đô la Mỹ (USD), NOMNOM sang Euro (EUR), NOMNOM sang Bảng Anh (GBP), NOMNOM sang Đô la Canada (CAD), NOMNOM sang Rupee Ấn Độ (INR), NOMNOM sang Rupee Pakistan (PKR), NOMNOM sang Real Brazil (BRL), NOMNOM sang ...
Giá của nomnom ở Mỹ là $0.0006459 USD. Ngoài ra, giá của nomnom là €0.0005551 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004817 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008990 CAD ở Canada, ₹0.05830 INR ở Ấn Độ, ₨0.1808 PKR ở Pakistan, R$0.003470 BRL ở Brazil, ...
Cặp nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang Quetzal Guatemala(GTQ). Giá của 1 nomnom (NOMNOM) ở Quetzal Guatemala (GTQ) là Q0.004953.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget