Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
nomnom sang Manat Azerbaijani (NOMNOM sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi NOMNOM thành AZN

NOMNOM/AZN: 1 NOMNOM = 0.001073 AZN. Giá chuyển đổi 1 nomnom (NOMNOM) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.001073 AZN hôm nay.
NOMNOM
NOMNOM
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NOMNOM/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi nomnom (NOMNOM) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NOMNOM hiện có giá trị là 0.001073 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NOMNOM hiện có giá 0.001073 AZN, nghĩa là mua 5 NOMNOM sẽ mất 0.005363 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 932.25 NOMNOM và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 4,661.23 NOMNOM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi NOMNOM sang AZN

Chuyển đổi AZN sang NOMNOM

nomnom
Manat Azerbaijani
1 NOMNOM
0.001073  AZN
Đổi 1 NOMNOM sang 0.001073 AZN
2 NOMNOM
0.002145  AZN
Đổi 2 NOMNOM sang 0.002145 AZN
5 NOMNOM
0.005363  AZN
Đổi 5 NOMNOM sang 0.005363 AZN
10 NOMNOM
0.01073  AZN
Đổi 10 NOMNOM sang 0.01073 AZN
20 NOMNOM
0.02145  AZN
Đổi 20 NOMNOM sang 0.02145 AZN
50 NOMNOM
0.05363  AZN
Đổi 50 NOMNOM sang 0.05363 AZN
100 NOMNOM
0.1073  AZN
Đổi 100 NOMNOM sang 0.1073 AZN
200 NOMNOM
0.2145  AZN
Đổi 200 NOMNOM sang 0.2145 AZN
500 NOMNOM
0.5363  AZN
Đổi 500 NOMNOM sang 0.5363 AZN
1000 NOMNOM
1.07  AZN
Đổi 1000 NOMNOM sang 1.07 AZN
5000 NOMNOM
5.36  AZN
Đổi 5000 NOMNOM sang 5.36 AZN
10000 NOMNOM
10.73  AZN
Đổi 10000 NOMNOM sang 10.73 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NOMNOM thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của nomnom tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NOMNOM sang AZN, lên đến 10000 NOMNOM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
nomnom
1 AZN
932.25 NOMNOM
Đổi 1 AZN sang 932.25 NOMNOM
10 AZN
9,322.47 NOMNOM
Đổi 10 AZN sang 9,322.47 NOMNOM
50 AZN
46,612.33 NOMNOM
Đổi 50 AZN sang 46,612.33 NOMNOM
100 AZN
93,224.67 NOMNOM
Đổi 100 AZN sang 93,224.67 NOMNOM
200 AZN
186,449.33 NOMNOM
Đổi 200 AZN sang 186,449.33 NOMNOM
500 AZN
466,123.33 NOMNOM
Đổi 500 AZN sang 466,123.33 NOMNOM
1000 AZN
932,246.65 NOMNOM
Đổi 1000 AZN sang 932,246.65 NOMNOM
2000 AZN
1,864,493.3 NOMNOM
Đổi 2000 AZN sang 1,864,493.3 NOMNOM
5000 AZN
4,661,233.26 NOMNOM
Đổi 5000 AZN sang 4,661,233.26 NOMNOM
10000 AZN
9,322,466.51 NOMNOM
Đổi 10000 AZN sang 9,322,466.51 NOMNOM
50000 AZN
46,612,332.57 NOMNOM
Đổi 50000 AZN sang 46,612,332.57 NOMNOM
100000 AZN
93,224,665.14 NOMNOM
Đổi 100000 AZN sang 93,224,665.14 NOMNOM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành NOMNOM toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo nomnom đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang NOMNOM, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ NOMNOM/AZN

NOMNOM/AZN: 1 NOMNOM = 0.001073 AZN; 2026/01/08 12:52:52
Trong 1D vừa qua, nomnom đã thay đổi -6.95% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy nomnom(NOMNOM) đã thay đổi -6.95% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành NOMNOM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi NOMNOM sang AZN: Biến động và thay đổi giá của nomnom/AZN

Giá nomnom cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.001295 AZN trong khi giá nomnom thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.0008824 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá nomnom theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NOMNOM theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001157 AZN
0.001295 AZN
0.001295 AZN
0.003884 AZN
Thấp
0.001076 AZN
0.0008824 AZN
0.0008159 AZN
0.0008159 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-6.95%
+19.88%
-4.29%
-50.29%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua NOMNOM (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NOMNOM bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NOMNOM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin nomnom

Số liệu thị trường NOMNOM sang AZN

NOMNOM/AZN:
₼0.001073
Khối lượng NOMNOM 24 giờ:
₼104,279.67
Vốn hóa thị trường NOMNOM:
₼1,037,500.92
Nguồn cung lưu hành NOMNOM:
967.21M NOMNOM

Tỷ giá NOMNOM sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi nomnom thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của nomnom là ₼0.001073 mỗi NOMNOM, với tổng vốn hoá thị trường của ₼1,037,500.92 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 967,206,800 NOMNOM. Khối lượng giao dịch của nomnom đã thay đổi +3.38% (₼3,409.22 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NOMNOM là ₼100,870.45.

Thông tin thêm về nomnom trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang AZN, trong đó mã của nomnom là NOMNOM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi NOMNOM sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi NOMNOM sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi nomnom phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
NOMNOM đến TWD
1 NOMNOM thành NT$0.01991 TWD
popular info Manat Azerbaijani
NOMNOM đến AZN
1 NOMNOM thành ₼0.001073 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
NOMNOM đến CNY
1 NOMNOM thành ¥0.004415 CNY
popular info Đô la Mỹ
NOMNOM đến USD
1 NOMNOM thành $0.0006310 USD
popular info Đô la Úc
NOMNOM đến AUD
1 NOMNOM thành AU$0.0009419 AUD
popular info Euro
NOMNOM đến EUR
1 NOMNOM thành €0.0005402 EUR
popular info Đô la Canada
NOMNOM đến CAD
1 NOMNOM thành C$0.0008752 CAD
popular info Won Hàn Quốc
NOMNOM đến KRW
1 NOMNOM thành ₩0.9168 KRW
popular info Yên Nhật
NOMNOM đến JPY
1 NOMNOM thành ¥0.09886 JPY
popular info Bảng Anh
NOMNOM đến GBP
1 NOMNOM thành £0.0004692 GBP
popular info Real Brazil
NOMNOM đến BRL
1 NOMNOM thành R$0.003406 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets 币安人生
币安人生 đến AZN
1 币安人生 thành ₼0.2107 AZN
other assets Zcash
ZEC đến AZN
1 ZEC thành ₼671.98 AZN
other assets zkPass
ZKP đến AZN
1 ZKP thành ₼0.2992 AZN
other assets KGeN
KGEN đến AZN
1 KGEN thành ₼0.3383 AZN
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến AZN
1 FRAX thành ₼1.67 AZN
other assets World Liberty Financial
WLFI đến AZN
1 WLFI thành ₼0.2949 AZN
other assets MetaArena
TIMI đến AZN
1 TIMI thành ₼0.03253 AZN
other assets Gravity (by Galxe)
G đến AZN
1 G thành ₼0.008685 AZN
other assets ThunderCore
TT đến AZN
1 TT thành ₼0.002200 AZN
other assets Alchemy Pay
ACH đến AZN
1 ACH thành ₼0.01555 AZN

Bảng chuyển đổi từ NOMNOM sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của nomnom đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NOMNOM thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +19.88% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.95%, đạt mức cao nhất là 0.001157 AZN và mức thấp nhất là 0.001076 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 NOMNOM là ₼0.001121 AZN , thay đổi -4.29% so với giá hiện tại. nomnom đã thay đổi
-
0.009818AZN
, tương đương mức thay đổi -90.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:52 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 NOMNOM
₼0.0005363₼0.0005765
-6.95%
1 NOMNOM
₼0.001073₼0.001153
-6.95%
5 NOMNOM
₼0.005363₼0.005765
-6.95%
10 NOMNOM
₼0.01073₼0.01153
-6.95%
50 NOMNOM
₼0.05363₼0.05765
-6.95%
100 NOMNOM
₼0.1073₼0.1153
-6.95%
500 NOMNOM
₼0.5363₼0.5765
-6.95%
1000 NOMNOM
₼1.07₼1.15
-6.95%

Câu Hỏi Thường Gặp NOMNOM/AZN

1 nomnom bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 nomnom (NOMNOM) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.001073.
Tôi có thể mua bao nhiêu NOMNOM với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 932.25 NOMNOM đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NOMNOM sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NOMNOM sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NOMNOM bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 4,661.23 NOMNOM, trong khi 5 NOMNOM sẽ có giá khoảng 0.005363AZN.
Giá cao nhất của NOMNOM/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NOMNOM tính theo AZN là ₼0.1593. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NOMNOM/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của nomnom tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi nomnom (NOMNOM) đã tăng 19.88%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi nomnom (NOMNOM) đã giảm 4.29% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NOMNOM thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa nomnom và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NOMNOM/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NOMNOM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NOMNOM/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NOMNOM/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NOMNOM/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của nomnom và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp nomnom: NOMNOM sang Đô la Mỹ (USD), NOMNOM sang Euro (EUR), NOMNOM sang Bảng Anh (GBP), NOMNOM sang Đô la Canada (CAD), NOMNOM sang Rupee Ấn Độ (INR), NOMNOM sang Rupee Pakistan (PKR), NOMNOM sang Real Brazil (BRL), NOMNOM sang ...
Giá của nomnom ở Mỹ là $0.0006310 USD. Ngoài ra, giá của nomnom là €0.0005402 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004692 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0008752 CAD ở Canada, ₹0.05674 INR ở Ấn Độ, ₨0.1767 PKR ở Pakistan, R$0.003406 BRL ở Brazil, ...
Cặp nomnom phổ biến nhất là NOMNOM sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 nomnom (NOMNOM) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.001073.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget