Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89944.41 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89944.41 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89944.41 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADI thành KRW
ADI/KRW: 1 ADI = 1,750.9 KRW. Giá chuyển đổi 1 ADI (ADI) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 1,750.9 KRW hôm nay.

ADI
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADI/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADI (ADI) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADI hiện có giá trị là 1,750.9 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADI hiện có giá 1,750.9 KRW, nghĩa là mua 5 ADI sẽ mất 8,754.49 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.0005711 ADI và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.002856 ADI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADI sang KRW
Chuyển đổi KRW sang ADI
ADI
Won Hàn Quốc
1 ADI
1,750.9 KRW
Đổi 1 ADI sang 1,750.9 KRW
2 ADI
3,501.79 KRW
Đổi 2 ADI sang 3,501.79 KRW
5 ADI
8,754.49 KRW
Đổi 5 ADI sang 8,754.49 KRW
10 ADI
17,508.97 KRW
Đổi 10 ADI sang 17,508.97 KRW
20 ADI
35,017.95 KRW
Đổi 20 ADI sang 35,017.95 KRW
50 ADI
87,544.86 KRW
Đổi 50 ADI sang 87,544.86 KRW
100 ADI
175,089.73 KRW
Đổi 100 ADI sang 175,089.73 KRW
200 ADI
350,179.45 KRW
Đổi 200 ADI sang 350,179.45 KRW
500 ADI
875,448.63 KRW
Đổi 500 ADI sang 875,448.63 KRW
1000 ADI
1,750,897.27 KRW
Đổi 1000 ADI sang 1,750,897.27 KRW
5000 ADI
8,754,486.33 KRW
Đổi 5000 ADI sang 8,754,486.33 KRW
10000 ADI
17,508,972.66 KRW
Đổi 10000 ADI sang 17,508,972.66 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADI thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của ADI tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADI sang KRW, lên đến 10000 ADI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
ADI
1 KRW
0.0005711 ADI
Đổi 1 KRW sang 0.0005711 ADI
10 KRW
0.005711 ADI
Đổi 10 KRW sang 0.005711 ADI
50 KRW
0.02856 ADI
Đổi 50 KRW sang 0.02856 ADI
100 KRW
0.05711 ADI
Đổi 100 KRW sang 0.05711 ADI
200 KRW
0.1142 ADI
Đổi 200 KRW sang 0.1142 ADI
500 KRW
0.2856 ADI
Đổi 500 KRW sang 0.2856 ADI
1000 KRW
0.5711 ADI
Đổi 1000 KRW sang 0.5711 ADI
2000 KRW
1.14 ADI
Đổi 2000 KRW sang 1.14 ADI
5000 KRW
2.86 ADI
Đổi 5000 KRW sang 2.86 ADI
10000 KRW
5.71 ADI
Đổi 10000 KRW sang 5.71 ADI
50000 KRW
28.56 ADI
Đổi 50000 KRW sang 28.56 ADI
100000 KRW
57.11 ADI
Đổi 100000 KRW sang 57.11 ADI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành ADI toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo ADI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang ADI, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADI/KRW
ADI/KRW: 1 ADI = 1,750.9 KRW; 2026/01/03 06:39:09
Trong 1D vừa qua, ADI đã thay đổi +0.24% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADI(ADI) đã thay đổi +0.24% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành ADI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADI sang KRW: Biến động và thay đổi giá của ADI/KRW
Giá ADI cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 1,785.59 KRW trong khi giá ADI thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 1,688.29 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADI theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADI theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,755.58 KRW | 1,785.59 KRW | 1,849.9 KRW | 1,849.9 KRW |
Thấp | 1,745.67 KRW | 1,688.29 KRW | 1,407.11 KRW | 1,407.11 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.24% | +3.43% | +21.25% | +21.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADI (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADI bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ADI
Số liệu thị trường ADI sang KRW
ADI/KRW: