Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90600.00 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90600.00 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90600.00 (-0.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADI thành HKD
ADI/HKD: 1 ADI = 10.69 HKD. Giá chuyển đổi 1 ADI (ADI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 10.69 HKD hôm nay.

ADI
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADI/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADI (ADI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADI hiện có giá trị là 10.69 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADI hiện có giá 10.69 HKD, nghĩa là mua 5 ADI sẽ mất 53.44 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 0.09356 ADI và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 0.4678 ADI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADI sang HKD
Chuyển đổi HKD sang ADI
ADI
Đô la Hồng Kông
1 ADI
10.69 HKD
Đổi 1 ADI sang 10.69 HKD
2 ADI
21.38 HKD
Đổi 2 ADI sang 21.38 HKD
5 ADI
53.44 HKD
Đổi 5 ADI sang 53.44 HKD
10 ADI
106.89 HKD
Đổi 10 ADI sang 106.89 HKD
20 ADI
213.77 HKD
Đổi 20 ADI sang 213.77 HKD
50 ADI
534.43 HKD
Đổi 50 ADI sang 534.43 HKD
100 ADI
1,068.86 HKD
Đổi 100 ADI sang 1,068.86 HKD
200 ADI
2,137.71 HKD
Đổi 200 ADI sang 2,137.71 HKD
500 ADI
5,344.29 HKD
Đổi 500 ADI sang 5,344.29 HKD
1000 ADI
10,688.57 HKD
Đổi 1000 ADI sang 10,688.57 HKD
5000 ADI
53,442.87 HKD
Đổi 5000 ADI sang 53,442.87 HKD
10000 ADI
106,885.73 HKD
Đổi 10000 ADI sang 106,885.73 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADI thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của ADI tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADI sang HKD, lên đến 10000 ADI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
ADI
1 HKD
0.09356 ADI
Đổi 1 HKD sang 0.09356 ADI
10 HKD
0.9356 ADI
Đổi 10 HKD sang 0.9356 ADI
50 HKD
4.68 ADI
Đổi 50 HKD sang 4.68 ADI
100 HKD
9.36 ADI
Đổi 100 HKD sang 9.36 ADI
200 HKD
18.71 ADI
Đổi 200 HKD sang 18.71 ADI
500 HKD
46.78 ADI
Đổi 500 HKD sang 46.78 ADI
1000 HKD
93.56 ADI
Đổi 1000 HKD sang 93.56 ADI
2000 HKD
187.12 ADI
Đổi 2000 HKD sang 187.12 ADI
5000 HKD
467.79 ADI
Đổi 5000 HKD sang 467.79 ADI
10000 HKD
935.58 ADI
Đổi 10000 HKD sang 935.58 ADI
50000 HKD
4,677.89 ADI
Đổi 50000 HKD sang 4,677.89 ADI
100000 HKD
9,355.79 ADI
Đổi 100000 HKD sang 9,355.79 ADI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành ADI toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo ADI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang ADI, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADI/HKD
ADI/HKD: 1 ADI = 10.69 HKD; 2026/01/10 05:54:50
Trong 1D vừa qua, ADI đã thay đổi +3.34% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADI(ADI) đã thay đổi +3.34% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành ADI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADI sang HKD: Biến động và thay đổi giá của ADI/HKD
Giá ADI cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 10.66 HKD trong khi giá ADI thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 9.44 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADI theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADI theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10.66 HKD | 10.66 HKD | 10.66 HKD | 10.66 HKD |
Thấp | 10.3 HKD | 9.44 HKD | 8.39 HKD | 7.6 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.34% | +12.56% | +31.76% | +34.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADI (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADI bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ADI
Số liệu thị trường ADI sang HKD
ADI/HKD:
HK$10.69
Khối lượng ADI 24 giờ:
HK$5,375,111.44
Vốn hóa thị trường ADI:
HK$546,720,523.89
Nguồn cung lưu hành ADI:
51.15M ADI
Tỷ giá ADI sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ADI thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ADI là HK$10.69 mỗi ADI, với tổng vốn hoá thị trường của HK$546,720,523.89 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 51,150,000 ADI. Khối lượng giao dịch của ADI đã thay đổi +4.67% (HK$239,872.16 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADI là HK$5,135,239.28.
Thông tin thêm về ADI trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ADI phổ biến nhất là ADI sang HKD, trong đó mã của ADI là ADI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ADI sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ADI sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ADI phổ biến
ADI đến TWD
1 ADI thành NT$43.34 TWD
ADI đến CNY
1 ADI thành ¥9.57 CNY
ADI đến USD
1 ADI thành $1.37 USD
ADI đến AUD
1 ADI thành AU$2.05 AUD
ADI đến HKD
1 ADI thành HK$10.69 HKD
ADI đến EUR
1 ADI thành €1.18 EUR
ADI đến CAD
1 ADI thành C$1.91 CAD
ADI đến KRW
1 ADI thành ₩1,998.25 KRW
ADI đến JPY
1 ADI thành ¥216.49 JPY
ADI đến GBP
1 ADI thành £1.02 GBP
ADI đến BRL
1 ADI thành R$7.37 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

GPS đến HKD
1 GPS thành HK$0.05766 HKD

GMT đến HKD
1 GMT thành HK$0.1773 HKD

DN đến HKD
1 DN thành HK$10.19 HKD

PUMP đến HKD
1 PUMP thành HK$0.01753 HKD

NIGHT đến HKD
1 NIGHT thành HK$0.5204 HKD

XVS đến HKD
1 XVS thành HK$40.51 HKD

TIMI đến HKD
1 TIMI thành HK$0.1500 HKD

ATOM đến HKD
1 ATOM thành HK$20.53 HKD

BIFI đến HKD
1 BIFI thành HK$1,593.35 HKD

POL đến HKD
1 POL thành HK$1.26 HKD
Bảng chuyển đổi từ ADI sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của ADI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADI thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +12.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.34%, đạt mức cao nhất là 10.66 HKD và mức thấp nhất là 10.3 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ADI là HK$8.12 HKD , thay đổi +31.76% so với giá hiện tại. ADI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +34.37% so với năm trước.
+HK$
2.86HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ADI | HK$5.34 | HK$5.17 | +3.34% |
1 ADI | HK$10.69 | HK$10.34 | +3.34% |
5 ADI | HK$53.44 | HK$51.72 | +3.34% |
10 ADI | HK$106.89 | HK$103.44 | +3.34% |
50 ADI | HK$534.43 | HK$517.19 | +3.34% |
100 ADI | HK$1,068.86 | HK$1,034.38 | +3.34% |
500 ADI | HK$5,344.29 | HK$5,171.9 | +3.34% |
1000 ADI | HK$10,688.57 | HK$10,343.8 | +3.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp ADI/HKD
1 ADI bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 ADI (ADI) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$10.69.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADI với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.09356 ADI đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADI sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADI sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADI bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 0.4678 ADI, trong khi 5 ADI sẽ có giá khoảng 53.44HKD.
Giá cao nhất của ADI/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADI tính theo HKD là HK$10.66. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADI/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ADI tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ADI (ADI) đã tăng 12.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ADI (ADI) đã tăng 31.76% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADI thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ADI và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADI/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADI/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADI/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADI/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ADI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ADI: ADI sang Đô la Mỹ (USD), ADI sang Euro (EUR), ADI sang Bảng Anh (GBP), ADI sang Đô la Canada (CAD), ADI sang Rupee Ấn Độ (INR), ADI sang Rupee Pakistan (PKR), ADI sang Real Brazil (BRL), ADI sang ...
Giá của ADI ở Mỹ là $1.37 USD. Ngoài ra, giá của ADI là €1.18 EUR ở khu vực đồng euro, £1.02 GBP ở Vương quốc Anh, C$1.91 CAD ở Canada, ₹123.77 INR ở Ấn Độ, ₨383.93 PKR ở Pakistan, R$7.37 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADI phổ biến nhất là ADI sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 ADI (ADI) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$10.69.
Giá của ADI ở Mỹ là $1.37 USD. Ngoài ra, giá của ADI là €1.18 EUR ở khu vực đồng euro, £1.02 GBP ở Vương quốc Anh, C$1.91 CAD ở Canada, ₹123.77 INR ở Ấn Độ, ₨383.93 PKR ở Pakistan, R$7.37 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADI phổ biến nhất là ADI sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 ADI (ADI) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$10.69.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































