Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91330.00 (+1.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91330.00 (+1.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91330.00 (+1.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XRP thành KRW
XRP/KRW: 1 XRP = 2,927.98 KRW. Giá chuyển đổi 1 XRP (XRP) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 2,927.98 KRW hôm nay.

XRP
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XRP/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XRP (XRP) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XRP hiện có giá trị là 2,927.98 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XRP hiện có giá 2,927.98 KRW, nghĩa là mua 5 XRP sẽ mất 14,639.9 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.0003415 XRP và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.001708 XRP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XRP sang KRW
Chuyển đổi KRW sang XRP
XRP
Won Hàn Quốc
1 XRP
2,927.98 KRW
Đổi 1 XRP sang 2,927.98 KRW
2 XRP
5,855.96 KRW
Đổi 2 XRP sang 5,855.96 KRW
5 XRP
14,639.9 KRW
Đổi 5 XRP sang 14,639.9 KRW
10 XRP
29,279.8 KRW
Đổi 10 XRP sang 29,279.8 KRW
20 XRP
58,559.59 KRW
Đổi 20 XRP sang 58,559.59 KRW
50 XRP
146,398.98 KRW
Đổi 50 XRP sang 146,398.98 KRW
100 XRP
292,797.96 KRW
Đổi 100 XRP sang 292,797.96 KRW
200 XRP
585,595.91 KRW
Đổi 200 XRP sang 585,595.91 KRW
500 XRP
1,463,989.78 KRW
Đổi 500 XRP sang 1,463,989.78 KRW
1000 XRP
2,927,979.57 KRW
Đổi 1000 XRP sang 2,927,979.57 KRW
5000 XRP
14,639,897.84 KRW
Đổi 5000 XRP sang 14,639,897.84 KRW
10000 XRP
29,279,795.69 KRW
Đổi 10000 XRP sang 29,279,795.69 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XRP thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của XRP tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XRP sang KRW, lên đến 10000 XRP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
XRP
1 KRW
0.0003415 XRP
Đổi 1 KRW sang 0.0003415 XRP
10 KRW
0.003415 XRP
Đổi 10 KRW sang 0.003415 XRP
50 KRW
0.01708 XRP
Đổi 50 KRW sang 0.01708 XRP
100 KRW
0.03415 XRP
Đổi 100 KRW sang 0.03415 XRP
200 KRW
0.06831 XRP
Đổi 200 KRW sang 0.06831 XRP
500 KRW
0.1708 XRP
Đổi 500 KRW sang 0.1708 XRP
1000 KRW
0.3415 XRP
Đổi 1000 KRW sang 0.3415 XRP
2000 KRW
0.6831 XRP
Đổi 2000 KRW sang 0.6831 XRP
5000 KRW
1.71 XRP
Đổi 5000 KRW sang 1.71 XRP
10000 KRW
3.42 XRP
Đổi 10000 KRW sang 3.42 XRP
50000 KRW
17.08 XRP
Đổi 50000 KRW sang 17.08 XRP
100000 KRW
34.15 XRP
Đổi 100000 KRW sang 34.15 XRP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành XRP toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo XRP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang XRP, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XRP/KRW
XRP/KRW: 1 XRP = 2,927.98 KRW; 2026/01/04 00:54:53
Trong 1D vừa qua, XRP đã thay đổi +0.04% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XRP(XRP) đã thay đổi +0.04% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành XRP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XRP sang KRW: Biến động và thay đổi giá của /KRW
Giá cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 2,962.51 KRW trong khi giá thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 2,613.26 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XRP theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2,962.51 KRW | 2,962.51 KRW | 3,136.75 KRW | 4,394.71 KRW |
Thấp | 2,868.58 KRW | 2,613.26 KRW | 2,557.24 KRW | 2,204.9 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.04% | +8.40% | -3.79% | -31.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XRP (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp XRP bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XRP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XRP
Số liệu thị trường XRP sang KRW
XRP/KRW:
₩2,927.98
Khối lượng XRP 24 giờ:
₩3,350,722,450,684.36
Vốn hóa thị trường XRP:
₩177,659,235,428,366.03
Nguồn cung lưu hành XRP:
60.68B XRP
Tỷ giá XRP sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XRP thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XRP là ₩2,927.98 mỗi XRP, với tổng vốn hoá thị trường của ₩177,659,235,428,366.03 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 60,676,395,000 XRP. Khối lượng giao dịch của XRP đã thay đổi -37.53% (₩-2,013,093,923,332.13 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XRP là ₩5,363,816,374,016.49.
Thông tin thêm về XRP trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XRP phổ biến nhất là XRP sang KRW, trong đó mã của XRP là XRP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XRP sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XRP sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XRP phổ biến
XRP đến TWD
1 XRP thành NT$63.68 TWD
XRP đến CNY
1 XRP thành ¥14.2 CNY
XRP đến USD
1 XRP thành $2.03 USD
XRP đến AUD
1 XRP thành AU$3.03 AUD
XRP đến EUR
1 XRP thành €1.73 EUR
XRP đến CAD
1 XRP thành C$2.79 CAD
XRP đến KRW
1 XRP thành ₩2,927.98 KRW
XRP đến JPY
1 XRP thành ¥318.25 JPY
XRP đến GBP
1 XRP thành £1.51 GBP
XRP đến BRL
1 XRP thành R$11.01 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

MYX đến KRW
1 MYX thành ₩8,855.87 KRW

WLFI đến KRW
1 WLFI thành ₩252.82 KRW

TRUMP đến KRW
1 TRUMP thành ₩7,606 KRW

BCH đến KRW
1 BCH thành ₩945,497.31 KRW

LUNC đến KRW
1 LUNC thành ₩0.06335 KRW

CVX đến KRW
1 CVX thành ₩3,479.65 KRW

COAI đến KRW
1 COAI thành ₩628.49 KRW

NIGHT đến KRW
1 NIGHT thành ₩134.74 KRW

ELIZAOS đến KRW
1 ELIZAOS thành ₩7.71 KRW

B đến KRW
1 B thành ₩309.54 KRW
Bảng chuyển đổi từ XRP sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của XRP đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XRP thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +8.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.04%, đạt mức cao nhất là 2,962.51 KRW và mức thấp nhất là 2,868.58 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 XRP là ₩3,043.18 KRW , thay đổi -3.79% so với giá hiện tại. XRP đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -16.62% so với năm trước.
-₩
583.53KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
| 0.5 XRP | ₩1,463.99 | ₩1,463.35 | +0.04% |
| 1 XRP | ₩2,927.98 | ₩2,926.69 | +0.04% |
| 5 XRP | ₩14,639.9 | ₩14,633.46 | +0.04% |
| 10 XRP | ₩29,279.8 | ₩29,266.92 | +0.04% |
| 50 XRP | ₩146,398.98 | ₩146,334.59 | +0.04% |
| 100 XRP | ₩292,797.96 | ₩292,669.18 | +0.04% |
| 500 XRP | ₩1,463,989.78 | ₩1,463,345.89 | +0.04% |
| 1000 XRP | ₩2,927,979.57 | ₩2,926,691.79 | +0.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp XRP/KRW
1 XRP bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 XRP (XRP) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩2,927.98.
Tôi có thể mua bao nhiêu XRP với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.0003415 XRP đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XRP sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XRP sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XRP bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.001708 XRP, trong khi 5 XRP sẽ có giá khoảng 14,639.9KRW.
Giá cao nhất của XRP/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XRP tính theo KRW là ₩5,542.27. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XRP/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XRP (XRP) đã tăng 8.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XRP (XRP) đã giảm 3.79% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XRP thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XRP và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XRP/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XRP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XRP/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XRP/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XRP/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XRP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












