Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91183.00 (+1.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91183.00 (+1.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91183.00 (+1.27%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDX thành KRW
USDX/KRW: 1 USDX = 0.1445 KRW. Giá chuyển đổi 1 USD X20 (USDX) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.1445 KRW hôm nay.

USDX
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDX/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi USD X20 (USDX) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDX hiện có giá trị là 0.1445 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDX hiện có giá 0.1445 KRW, nghĩa là mua 5 USDX sẽ mất 0.7223 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 6.92 USDX và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 34.61 USDX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDX sang KRW
Chuyển đổi KRW sang USDX
USD X20
Won Hàn Quốc
1 USDX
0.1445 KRW
Đổi 1 USDX sang 0.1445 KRW
2 USDX
0.2889 KRW
Đổi 2 USDX sang 0.2889 KRW
5 USDX
0.7223 KRW
Đổi 5 USDX sang 0.7223 KRW
10 USDX
1.44 KRW
Đổi 10 USDX sang 1.44 KRW
20 USDX
2.89 KRW
Đổi 20 USDX sang 2.89 KRW
50 USDX
7.22 KRW
Đổi 50 USDX sang 7.22 KRW
100 USDX
14.45 KRW
Đổi 100 USDX sang 14.45 KRW
200 USDX
28.89 KRW
Đổi 200 USDX sang 28.89 KRW
500 USDX
72.23 KRW
Đổi 500 USDX sang 72.23 KRW
1000 USDX
144.46 KRW
Đổi 1000 USDX sang 144.46 KRW
5000 USDX
722.3 KRW
Đổi 5000 USDX sang 722.3 KRW
10000 USDX
1,444.6 KRW
Đổi 10000 USDX sang 1,444.6 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDX thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của USD X20 tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDX sang KRW, lên đến 10000 USDX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
USD X20
1 KRW
6.92 USDX
Đổi 1 KRW sang 6.92 USDX
10 KRW
69.22 USDX
Đổi 10 KRW sang 69.22 USDX
50 KRW
346.12 USDX
Đổi 50 KRW sang 346.12 USDX
100 KRW
692.23 USDX
Đổi 100 KRW sang 692.23 USDX
200 KRW
1,384.47 USDX
Đổi 200 KRW sang 1,384.47 USDX
500 KRW
3,461.17 USDX
Đổi 500 KRW sang 3,461.17 USDX
1000 KRW
6,922.34 USDX
Đổi 1000 KRW sang 6,922.34 USDX
2000 KRW
13,844.67 USDX
Đổi 2000 KRW sang 13,844.67 USDX
5000 KRW
34,611.69 USDX
Đổi 5000 KRW sang 34,611.69 USDX
10000 KRW
69,223.37 USDX
Đổi 10000 KRW sang 69,223.37 USDX
50000 KRW
346,116.87 USDX
Đổi 50000 KRW sang 346,116.87 USDX
100000 KRW
692,233.75 USDX
Đổi 100000 KRW sang 692,233.75 USDX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành USDX toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo USD X20 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang USDX, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDX/KRW
USDX/KRW: 1 USDX = 0.1445 KRW; 2026/01/04 20:07:29
Trong 1D vừa qua, USD X20 đã thay đổi -0.00% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy USD X20(USDX) đã thay đổi -0.00% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành USDX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDX sang KRW: Biến động và thay đổi giá của USD X20/KRW
Giá USD X20 cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 1.73 KRW trong khi giá USD X20 thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.1444 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá USD X20 theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDX theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1445 KRW | 1.73 KRW | 1.73 KRW | 1,611.51 KRW |
Thấp | 0.1444 KRW | 0.1444 KRW | 0.1444 KRW | 0.1444 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -0.00% | -91.65% | -99.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDX (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDX bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin USD X20
Số liệu thị trường USDX sang KRW
USDX/KRW:
₩0.1445
Khối lượng USDX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USDX:
--
Nguồn cung lưu hành USDX:
0 USDX
Tỷ giá USDX sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi USD X20 thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của USD X20 là ₩0.1445 mỗi USDX, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USDX. Khối lượng giao dịch của USD X20 đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDX là ₩0.
Thông tin thêm về USD X20 trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá USD X20 phổ biến nhất là USDX sang KRW, trong đó mã của USD X20 là USDX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDX sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDX sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi USD X20 phổ biến
USDX đến TWD
1 USDX thành NT$0.003142 TWD
USDX đến CNY
1 USDX thành ¥0.0007004 CNY
USDX đến USD
1 USDX thành $0.0001001 USD
USDX đến AUD
1 USDX thành AU$0.0001496 AUD
USDX đến EUR
1 USDX thành €0.{4}8537 EUR
USDX đến CAD
1 USDX thành C$0.0001376 CAD
USDX đến KRW
1 USDX thành ₩0.1445 KRW
USDX đến JPY
1 USDX thành ¥0.01570 JPY
USDX đến GBP
1 USDX thành £0.{4}7435 GBP
USDX đến BRL
1 USDX thành R$0.0005431 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩131,357,394.8 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩2,999.07 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01734 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01002 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01301 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,514,412.6 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩192,370.39 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩215.84 KRW

FLOKI đến KRW
1 FLOKI thành ₩0.08196 KRW

PENGU đến KRW
1 PENGU thành ₩18.04 KRW
Bảng chuyển đổi từ USDX sang KRW
Tỷ giá hoán đ ổi của USD X20 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDX thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -0.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.1445 KRW và mức thấp nhất là 0.1444 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 USDX là ₩1.73 KRW , thay đổi -91.65% so với giá hiện tại. USD X20 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.99% so với năm trước.
+₩
0.1445KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USDX | ₩0.07223 | ₩0.07223 | -0.00% |
1 USDX | ₩0.1445 | ₩0.1445 | -0.00% |
5 USDX | ₩0.7223 | ₩0.7223 | -0.00% |
10 USDX | ₩1.44 | ₩1.44 | -0.00% |
50 USDX | ₩7.22 | ₩7.22 | -0.00% |
100 USDX | ₩14.45 | ₩14.45 | -0.00% |
500 USDX | ₩72.23 | ₩72.23 | -0.00% |
1000 USDX | ₩144.46 | ₩144.46 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp USDX/KRW
1 USD X20 bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 USD X20 (USDX) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.1445.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDX với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.92 USDX đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USDX sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USDX sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USDX bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 34.61 USDX, trong khi 5 USDX sẽ có giá khoảng 0.7223KRW.
Giá cao nhất của USDX/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USDX tính theo KRW là ₩1,611.51. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USDX/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của USD X20 tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi USD X20 (USDX) đã giảm 0.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi USD X20 (USDX) đã giảm 91.65% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USDX thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa USD X20 và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USDX/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USDX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USDX/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USDX/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USDX/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của USD X20 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








