Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87980.00 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87980.00 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87980.00 (+0.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STO thành KRW
STO/KRW: 1 STO = 106.89 KRW. Giá chuyển đổi 1 StakeStone (STO) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 106.89 KRW hôm nay.

STO
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STO/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi StakeStone (STO) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STO hiện có giá trị là 106.89 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STO hiện có giá 106.89 KRW, nghĩa là mua 5 STO sẽ mất 534.46 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.009355 STO và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.04678 STO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STO sang KRW
Chuyển đổi KRW sang STO
StakeStone
Won Hàn Quốc
1 STO
106.89 KRW
Đổi 1 STO sang 106.89 KRW
2 STO
213.79 KRW
Đổi 2 STO sang 213.79 KRW
5 STO
534.46 KRW
Đổi 5 STO sang 534.46 KRW
10 STO
1,068.93 KRW
Đổi 10 STO sang 1,068.93 KRW
20 STO
2,137.86 KRW
Đổi 20 STO sang 2,137.86 KRW
50 STO
5,344.65 KRW
Đổi 50 STO sang 5,344.65 KRW
100 STO
10,689.29 KRW
Đổi 100 STO sang 10,689.29 KRW
200 STO
21,378.59 KRW
Đổi 200 STO sang 21,378.59 KRW
500 STO
53,446.47 KRW
Đổi 500 STO sang 53,446.47 KRW
1000 STO
106,892.94 KRW
Đổi 1000 STO sang 106,892.94 KRW
5000 STO
534,464.7 KRW
Đổi 5000 STO sang 534,464.7 KRW
10000 STO
1,068,929.39 KRW
Đổi 10000 STO sang 1,068,929.39 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STO thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của StakeStone tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STO sang KRW, lên đến 10000 STO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
StakeStone
1 KRW
0.009355 STO
Đổi 1 KRW sang 0.009355 STO
10 KRW
0.09355 STO
Đổi 10 KRW sang 0.09355 STO
50 KRW
0.4678 STO
Đổi 50 KRW sang 0.4678 STO
100 KRW
0.9355 STO
Đổi 100 KRW sang 0.9355 STO
200 KRW
1.87 STO
Đổi 200 KRW sang 1.87 STO
500 KRW
4.68 STO
Đổi 500 KRW sang 4.68 STO
1000 KRW
9.36 STO
Đổi 1000 KRW sang 9.36 STO
2000 KRW
18.71 STO
Đổi 2000 KRW sang 18.71 STO
5000 KRW
46.78 STO
Đổi 5000 KRW sang 46.78 STO
10000 KRW
93.55 STO
Đổi 10000 KRW sang 93.55 STO
50000 KRW
467.76 STO
Đổi 50000 KRW sang 467.76 STO
100000 KRW
935.52 STO
Đổi 100000 KRW sang 935.52 STO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành STO toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo StakeStone đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang STO, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STO/KRW
STO/KRW: 1 STO = 106.89 KRW; 2026/01/01 16:06:33
Trong 1D vừa qua, StakeStone đã thay đổi -3.83% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy StakeStone(STO) đã thay đổi -3.83% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành STO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STO sang KRW: Biến động và thay đổi giá của StakeStone/KRW
Giá StakeStone cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 154.28 KRW trong khi giá StakeStone thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 104.86 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá StakeStone theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STO theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 110.77 KRW | 154.28 KRW | 191.45 KRW | 337.58 KRW |
Thấp | 104.86 KRW | 104.86 KRW | 104.86 KRW | 104.86 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.83% | -32.38% | -34.68% | -17.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STO (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STO bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin StakeStone
Số liệu thị trường STO sang KRW
STO/KRW:
₩106.89
Khối lượng STO 24 giờ:
₩24,606,150,864.21
Vốn hóa thị trường STO:
₩24,086,542,677.33
Nguồn cung lưu hành STO:
225.33M STO
Tỷ giá STO sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi StakeStone thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của StakeStone là ₩106.89 mỗi STO, với tổng vốn hoá thị trường của ₩24,086,542,677.33 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 225,333,330 STO. Khối lượng giao dịch của StakeStone đã thay đổi -11.23% (₩-3,112,218,513.76 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STO là ₩27,718,369,377.97.
Thông tin thêm về StakeStone trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá StakeStone phổ biến nhất là STO sang KRW, trong đó mã của StakeStone là STO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STO sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STO sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi StakeStone phổ biến
STO đến TWD
1 STO thành NT$2.32 TWD
STO đến CNY
1 STO thành ¥0.5179 CNY
STO đến USD
1 STO thành $0.07403 USD
STO đến AUD
1 STO thành AU$0.1110 AUD
STO đến EUR
1 STO thành €0.06309 EUR
STO đến CAD
1 STO thành C$0.1016 CAD
STO đến KRW
1 STO thành ₩106.89 KRW
STO đến JPY
1 STO thành ¥11.61 JPY
STO đến GBP
1 STO thành £0.05505 GBP
STO đến BRL
1 STO thành R$0.4083 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

LIGHT đến KRW
1 LIGHT thành ₩903 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩29.58 KRW

TLM đến KRW
1 TLM thành ₩4.12 KRW

MUBARAK đến KRW
1 MUBARAK thành ₩26.23 KRW

KGEN đến KRW
1 KGEN thành ₩292.84 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩179.45 KRW

IP đến KRW
1 IP thành ₩2,792.27 KRW

AERGO đến KRW
1 AERGO thành ₩89.6 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩2,683.48 KRW

LA đến KRW
1 LA thành ₩456.87 KRW
Bảng chuyển đổi từ STO sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của StakeStone đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 STO thành Won Hàn Quốc đã thay đổi -32.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.83%, đạt mức cao nhất là 110.77 KRW và mức thấp nhất là 104.86 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 STO là ₩163.68 KRW , thay đổi -34.68% so với giá hiện tại. StakeStone đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +20.16% so với năm trước.
+₩
106.94KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:06 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STO | ₩53.45 | ₩55.58 | -3.83% |
1 STO | ₩106.89 | ₩111.16 | -3.83% |
5 STO | ₩534.46 | ₩555.78 | -3.83% |
10 STO | ₩1,068.93 | ₩1,111.55 | -3.83% |
50 STO | ₩5,344.65 | ₩5,557.76 | -3.83% |
100 STO | ₩10,689.29 | ₩11,115.52 | -3.83% |
500 STO | ₩53,446.47 | ₩55,577.58 | -3.83% |
1000 STO | ₩106,892.94 | ₩111,155.16 | -3.83% |
Câu Hỏi Thường Gặp STO/KRW
1 StakeStone bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 StakeStone (STO) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩106.89.
Tôi có thể mua bao nhiêu STO với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.009355 STO đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STO sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STO sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STO bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.04678 STO, trong khi 5 STO sẽ có giá khoảng 534.46KRW.
Giá cao nhất của STO/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STO tính theo KRW là ₩337.58. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STO/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của StakeStone tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi StakeStone (STO) đã giảm 32.38%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi StakeStone (STO) đã giảm 34.68% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STO thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa StakeStone và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STO/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STO/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STO/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STO/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của StakeStone và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







