Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90621.03 (-2.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90621.03 (-2.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90621.03 (-2.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RODAI thành MNT
RODAI/MNT: 1 RODAI = 0.{5}8475 MNT. Giá chuyển đổi 1 ROD.AI (RODAI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.{5}8475 MNT hôm nay.

RODAI
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RODAI/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ROD.AI (RODAI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RODAI hiện có giá trị là 0.{5}8475 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RODAI hiện có giá 0.{5}8475 MNT, nghĩa là mua 5 RODAI sẽ mất 0.{4}4238 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 117,991.66 RODAI và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 589,958.3 RODAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RODAI sang MNT
Chuyển đổi MNT sang RODAI
ROD.AI
Tugrik Mông Cổ
1 RODAI
0.{5}8475 MNT
Đổi 1 RODAI sang 0.{5}8475 MNT
2 RODAI
0.{4}1695 MNT
Đổi 2 RODAI sang 0.{4}1695 MNT
5 RODAI
0.{4}4238 MNT
Đổi 5 RODAI sang 0.{4}4238 MNT
10 RODAI
0.{4}8475 MNT
Đổi 10 RODAI sang 0.{4}8475 MNT
20 RODAI
0.0001695 MNT
Đổi 20 RODAI sang 0.0001695 MNT
50 RODAI
0.0004238 MNT
Đổi 50 RODAI sang 0.0004238 MNT
100 RODAI
0.0008475 MNT
Đổi 100 RODAI sang 0.0008475 MNT
200 RODAI
0.001695 MNT
Đổi 200 RODAI sang 0.001695 MNT
500 RODAI
0.004238 MNT
Đổi 500 RODAI sang 0.004238 MNT
1000 RODAI
0.008475 MNT
Đổi 1000 RODAI sang 0.008475 MNT
5000 RODAI
0.04238 MNT
Đổi 5000 RODAI sang 0.04238 MNT
10000 RODAI
0.08475 MNT
Đổi 10000 RODAI sang 0.08475 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RODAI thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của ROD.AI tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RODAI sang MNT, lên đến 10000 RODAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
ROD.AI
1 MNT
117,991.66 RODAI
Đổi 1 MNT sang 117,991.66 RODAI
10 MNT
1,179,916.61 RODAI
Đổi 10 MNT sang 1,179,916.61 RODAI
50 MNT
5,899,583.03 RODAI
Đổi 50 MNT sang 5,899,583.03 RODAI
100 MNT
11,799,166.07 RODAI
Đổi 100 MNT sang 11,799,166.07 RODAI
200 MNT
23,598,332.13 RODAI
Đổi 200 MNT sang 23,598,332.13 RODAI
500 MNT
58,995,830.33 RODAI
Đổi 500 MNT sang 58,995,830.33 RODAI
1000 MNT
117,991,660.66 RODAI
Đổi 1000 MNT sang 117,991,660.66 RODAI
2000 MNT
235,983,321.32 RODAI
Đổi 2000 MNT sang 235,983,321.32 RODAI
5000 MNT
589,958,303.3 RODAI
Đổi 5000 MNT sang 589,958,303.3 RODAI
10000 MNT
1,179,916,606.59 RODAI
Đổi 10000 MNT sang 1,179,916,606.59 RODAI
50000 MNT
5,899,583,032.95 RODAI
Đổi 50000 MNT sang 5,899,583,032.95 RODAI
100000 MNT
11,799,166,065.9 RODAI
Đổi 100000 MNT sang 11,799,166,065.9 RODAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành RODAI toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo ROD.AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang RODAI, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RODAI/MNT
RODAI/MNT: 1 RODAI = 0.{5}8475 MNT; 2026/01/08 08:24:13
Trong 1D vừa qua, ROD.AI đã thay đổi -1.70% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ROD.AI(RODAI) đã thay đổi -1.70% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành RODAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RODAI sang MNT: Biến động và thay đổi giá của ROD.AI/MNT
Giá ROD.AI cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.{5}8802 MNT trong khi giá ROD.AI thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.{5}7509 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ROD.AI theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RODAI theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{5}8658 MNT | 0.{5}8802 MNT | 0.{5}8913 MNT | 0.{4}1357 MNT |
Thấp | 0.{5}8442 MNT | 0.{5}7509 MNT | 0.{5}7099 MNT | 0.{5}7099 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.70% | +12.65% | +3.71% | -36.25% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RODAI (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RODAI bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RODAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ROD.AI
Số liệu thị trường RODAI sang MNT
RODAI/MNT:
₮0.{5}8475
Khối lượng RODAI 24 giờ:
₮3,739,956.13
Vốn hóa thị trường RODAI:
₮464,431,955.11
Nguồn cung lưu hành RODAI:
54.80T RODAI
Tỷ giá RODAI sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ROD.AI thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ROD.AI là ₮0.RODAI8475 mỗi RODAI, với tổng vốn hoá thị trường của ₮464,431,955.11 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 54,799,093,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của ROD.AI đã thay đổi +186.42% (₮2,434,206.28 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RODAI là ₮1,305,749.85.
Thông tin thêm về ROD.AI trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ROD.AI phổ biến nhất là RODAI sang MNT, trong đó mã của ROD.AI là RODAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RODAI sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RODAI sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ROD.AI phổ biến
RODAI đến TWD
1 RODAI thành NT$0.{7}7518 TWD
RODAI đến CNY
1 RODAI thành ¥0.{7}1662 CNY
RODAI đến USD
1 RODAI thành $0.{8}2381 USD
RODAI đến AUD
1 RODAI thành AU$0.{8}3555 AUD
RODAI đến EUR
1 RODAI thành €0.{8}2039 EUR
RODAI đến CAD
1 RODAI thành C$0.{8}3303 CAD
RODAI đến KRW
1 RODAI thành ₩0.{5}3455 KRW
RODAI đến MNT
1 RODAI thành ₮0.{5}8475 MNT
RODAI đến JPY
1 RODAI thành ¥0.{6}3726 JPY
RODAI đến GBP
1 RODAI thành £0.{8}1771 GBP
RODAI đến BRL
1 RODAI thành R$0.{7}1282 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZKP đến MNT
1 ZKP thành ₮608.13 MNT

KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮711.18 MNT

币安人生 đến MNT
1 币安人生 thành ₮424.73 MNT

BREV đến MNT
1 BREV thành ₮1,407.02 MNT

G đến MNT
1 G thành ₮18.3 MNT

TIMI đến MNT
1 TIMI thành ₮58.8 MNT

TT đến MNT
1 TT thành ₮4.65 MNT

哈基米 đến MNT
1 哈基米 thành ₮136.81 MNT

ACH đến MNT
1 ACH thành ₮33.58 MNT

ZBT đến MNT
1 ZBT thành ₮438.73 MNT
Bảng chuyển đổi từ RODAI sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của ROD.AI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RODAI thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +12.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.70%, đạt mức cao nhất là 0.8658 MNT {5} và mức thấp nhất là 0.{5}8442 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 RODAI là ₮0.{5}8171 MNT , thay đổi +3.71% so với giá hiện tại. ROD.AI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.17% so với năm trước.
-₮
0.{4}2204MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:24 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RODAI | ₮0.{5}4238 | ₮0.{5}4311 | -1.70% |
1 RODAI | ₮0.{5}8475 | ₮0.{5}8622 | -1.70% |
5 RODAI | ₮0.{4}4238 | ₮0.{4}4311 | -1.70% |
10 RODAI | ₮0.{4}8475 | ₮0.{4}8622 | -1.70% |
50 RODAI | ₮0.0004238 | ₮0.0004311 | -1.70% |
100 RODAI | ₮0.0008475 | ₮0.0008622 | -1.70% |
500 RODAI | ₮0.004238 | ₮0.004311 | -1.70% |
1000 RODAI | ₮0.008475 | ₮0.008622 | -1.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp RODAI/MNT
1 ROD.AI bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 ROD.AI (RODAI) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.{5}8475.
Tôi có thể mua bao nhiêu RODAI với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 117,991.66 RODAI đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RODAI sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RODAI sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RODAI bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 589,958.3 RODAI, trong khi 5 RODAI sẽ có giá khoảng 0.{4}4238MNT.
Giá cao nhất của RODAI/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RODAI tính theo MNT là ₮0.0004296. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RODAI/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ROD.AI tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ROD.AI (RODAI) đã tăng 12.65%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ROD.AI (RODAI) đã tăng 3.71% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RODAI thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ROD.AI và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RODAI/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RODAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RODAI/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RODAI/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RODAI/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ROD.AI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ROD.AI: RODAI sang Đô la Mỹ (USD), RODAI sang Euro (EUR), RODAI sang Bảng Anh (GBP), RODAI sang Đô la Canada (CAD), RODAI sang Rupee Ấn Độ (INR), RODAI sang Rupee Pakistan (PKR), RODAI sang Real Brazil (BRL), RODAI sang ...
Giá của ROD.AI ở Mỹ là $0.{8}2381 USD. Ngoài ra, giá của ROD.AI là €0.{8}2039 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}1771 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}3303 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}66682144 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}1282 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROD.AI phổ biến nhất là RODAI sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 ROD.AI (RODAI) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.{5}8475.
Giá của ROD.AI ở Mỹ là $0.{8}2381 USD. Ngoài ra, giá của ROD.AI là €0.{8}2039 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}1771 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}3303 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}66682144 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}1282 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROD.AI phổ biến nhất là RODAI sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 ROD.AI (RODAI) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.{5}8475.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































