Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93665.53 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93665.53 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93665.53 (+0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RODAI thành LKR
RODAI/LKR: 1 RODAI = 0.{6}7653 LKR. Giá chuyển đổi 1 ROD.AI (RODAI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.{6}7653 LKR hôm nay.

RODAI
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RODAI/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ROD.AI (RODAI) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RODAI hiện có giá trị là 0.{6}7653 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RODAI hiện có giá 0.{6}7653 LKR, nghĩa là mua 5 RODAI sẽ mất 0.{5}3827 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1,306,648.1 RODAI và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 6,533,240.52 RODAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RODAI sang LKR
Chuyển đổi LKR sang RODAI
ROD.AI
Rupee Sri Lanka
1 RODAI
0.{6}7653 LKR
Đổi 1 RODAI sang 0.{6}7653 LKR
2 RODAI
0.{5}1531 LKR
Đổi 2 RODAI sang 0.{5}1531 LKR
5 RODAI
0.{5}3827 LKR
Đổi 5 RODAI sang 0.{5}3827 LKR
10 RODAI
0.{5}7653 LKR
Đổi 10 RODAI sang 0.{5}7653 LKR
20 RODAI
0.{4}1531 LKR
Đổi 20 RODAI sang 0.{4}1531 LKR
50 RODAI
0.{4}3827 LKR
Đổi 50 RODAI sang 0.{4}3827 LKR
100 RODAI
0.{4}7653 LKR
Đổi 100 RODAI sang 0.{4}7653 LKR
200 RODAI
0.0001531 LKR
Đổi 200 RODAI sang 0.0001531 LKR
500 RODAI
0.0003827 LKR
Đổi 500 RODAI sang 0.0003827 LKR
1000 RODAI
0.0007653 LKR
Đổi 1000 RODAI sang 0.0007653 LKR
5000 RODAI
0.003827 LKR
Đổi 5000 RODAI sang 0.003827 LKR
10000 RODAI
0.007653 LKR
Đổi 10000 RODAI sang 0.007653 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RODAI thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của ROD.AI tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RODAI sang LKR, lên đến 10000 RODAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
ROD.AI
1 LKR
1,306,648.1 RODAI
Đổi 1 LKR sang 1,306,648.1 RODAI
10 LKR
13,066,481.04 RODAI
Đổi 10 LKR sang 13,066,481.04 RODAI
50 LKR
65,332,405.18 RODAI
Đổi 50 LKR sang 65,332,405.18 RODAI
100 LKR
130,664,810.36 RODAI
Đổi 100 LKR sang 130,664,810.36 RODAI
200 LKR
261,329,620.72 RODAI
Đổi 200 LKR sang 261,329,620.72 RODAI
500 LKR
653,324,051.79 RODAI
Đổi 500 LKR sang 653,324,051.79 RODAI
1000 LKR
1,306,648,103.58 RODAI
Đổi 1000 LKR sang 1,306,648,103.58 RODAI
2000 LKR
2,613,296,207.16 RODAI
Đổi 2000 LKR sang 2,613,296,207.16 RODAI
5000 LKR
6,533,240,517.89 RODAI
Đổi 5000 LKR sang 6,533,240,517.89 RODAI
10000 LKR
13,066,481,035.78 RODAI
Đổi 10000 LKR sang 13,066,481,035.78 RODAI
50000 LKR
65,332,405,178.92 RODAI
Đổi 50000 LKR sang 65,332,405,178.92 RODAI
100000 LKR
130,664,810,357.84 RODAI
Đổi 100000 LKR sang 130,664,810,357.84 RODAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành RODAI toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo ROD.AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang RODAI, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ r àng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RODAI/LKR
RODAI/LKR: 1 RODAI = 0.{6}7653 LKR; 2026/01/06 14:54:04
Trong 1D vừa qua, ROD.AI đã thay đổi +6.38% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ROD.AI(RODAI) đã thay đổi +6.38% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành RODAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RODAI sang LKR: Biến động và thay đổi giá của ROD.AI/LKR
Giá ROD.AI cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.{6}7653 LKR trong khi giá ROD.AI thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.{6}6505 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ROD.AI theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RODAI theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{6}7653 LKR | 0.{6}7653 LKR | 0.{6}7760 LKR | 0.{5}1192 LKR |
Thấp | 0.{6}7303 LKR | 0.{6}6505 LKR | 0.{6}6180 LKR | 0.{6}6180 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.38% | +16.59% | +9.53% | -34.32% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RODAI (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RODAI bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RODAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới h ạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ROD.AI
Số liệu thị trường RODAI sang LKR
RODAI/LKR:
Rs0.{6}7653
Khối lượng RODAI 24 giờ:
Rs313,619.96
Vốn hóa thị trường RODAI:
Rs41,938,678.01
Nguồn cung lưu hành RODAI:
54.80T RODAI
Tỷ giá RODAI sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ROD.AI thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ROD.AI là Rs0.{6}7653 mỗi RODAI, với tổng vốn hoá thị trường của Rs41,938,678.01 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 54,799,093,000,000 RODAI. Khối lượng giao dịch của ROD.AI đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao d ịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RODAI là Rs313,619.96.
Thông tin thêm về ROD.AI trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ROD.AI phổ biến nhất là RODAI sang LKR, trong đó mã của ROD.AI là RODAI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RODAI sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RODAI sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ROD.AI phổ biến
RODAI đến TWD
1 RODAI thành NT$0.{7}7772 TWD
RODAI đến CNY
1 RODAI thành ¥0.{7}1725 CNY
RODAI đến USD
1 RODAI thành $0.{8}2469 USD
RODAI đến AUD
1 RODAI thành AU$0.{8}3671 AUD
RODAI đến EUR
1 RODAI thành €0.{8}2108 EUR
RODAI đến CAD
1 RODAI thành C$0.{8}3401 CAD
RODAI đến LKR
1 RODAI thành Rs0.{6}7653 LKR
RODAI đến KRW
1 RODAI thành ₩0.{5}3576 KRW
RODAI đến JPY
1 RODAI thành ¥0.{6}3861 JPY
RODAI đến GBP
1 RODAI thành £0.{8}1826 GBP
RODAI đến BRL
1 RODAI thành R$0.{7}1332 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

SUI đến LKR
1 SUI thành Rs611.03 LKR

XCN đến LKR
1 XCN thành Rs3.53 LKR

ZK đến LKR
1 ZK thành Rs11.58 LKR

JASMY đến LKR
1 JASMY thành Rs2.73 LKR

BabyDoge đến LKR
1 BabyDoge thành Rs0.{6}2341 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs739.53 LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs29,154,697.8 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs1,021,200.77 LKR

RAVE đến LKR
1 RAVE thành Rs102.33 LKR

RENDER đến LKR
1 RENDER thành Rs764.85 LKR
Bảng chuyển đổi từ RODAI sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của ROD.AI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RODAI thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +16.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.38%, đạt mức cao nhất là 0.{6}7653 LKR và mức thấp nhất là 0.{6}7303 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 RODAI là Rs0.{6}6988 LKR , thay đổi +9.53% so với giá hiện tại. ROD.AI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.86% so với năm trước.
-Rs
0.{5}2279LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RODAI | Rs0.{6}3827 | Rs0.{6}3597 | +6.38% |
1 RODAI | Rs0.{6}7653 | Rs0.{6}7194 | +6.38% |
5 RODAI | Rs0.{5}3827 | Rs0.{5}3597 | +6.38% |
10 RODAI | Rs0.{5}7653 | Rs0.{5}7194 | +6.38% |
50 RODAI | Rs0.{4}3827 | Rs0.{4}3597 | +6.38% |
100 RODAI | Rs0.{4}7653 | Rs0.{4}7194 | +6.38% |
500 RODAI | Rs0.0003827 | Rs0.0003597 | +6.38% |
1000 RODAI | Rs0.0007653 | Rs0.0007194 | +6.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp RODAI/LKR
1 ROD.AI bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 ROD.AI (RODAI) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.{6}7653.
Tôi có thể mua bao nhiêu RODAI với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,306,648.1 RODAI đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RODAI sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RODAI sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RODAI bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 6,533,240.52 RODAI, trong khi 5 RODAI sẽ có giá khoảng 0.{5}3827LKR.
Giá cao nhất của RODAI/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RODAI tính theo LKR là Rs0.{4}3740. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RODAI/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ROD.AI tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ROD.AI (RODAI) đã tăng 16.59%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ROD.AI (RODAI) đã tăng 9.53% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RODAI thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ROD.AI và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RODAI/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RODAI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RODAI/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RODAI/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RODAI/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ROD.AI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ROD.AI: RODAI sang Đô la Mỹ (USD), RODAI sang Euro (EUR), RODAI sang Bảng Anh (GBP), RODAI sang Đô la Canada (CAD), RODAI sang Rupee Ấn Độ (INR), RODAI sang Rupee Pakistan (PKR), RODAI sang Real Brazil (BRL), RODAI sang ...
Giá của ROD.AI ở Mỹ là $0.{8}2469 USD. Ngoài ra, giá của ROD.AI là €0.{8}2108 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}1826 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}3401 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}69112226 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}1332 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROD.AI phổ biến nhất là RODAI sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 ROD.AI (RODAI) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.{6}7653.
Giá của ROD.AI ở Mỹ là $0.{8}2469 USD. Ngoài ra, giá của ROD.AI là €0.{8}2108 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}1826 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}3401 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}69112226 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}1332 BRL ở Brazil, ...
Cặp ROD.AI phổ biến nhất là RODAI sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 ROD.AI (RODAI) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.{6}7653.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đ ức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua octra L2 XYZHướng dẫn cách mua Kodiak VALIDator SAFEHướng dẫn cách mua superform VALIDATor NETworkHướng dẫn cách mua OPINION NODe TURBoHướng dẫn cách mua Solstice L3 PRIMeHướng dẫn cách mua Rocket PigeonHướng dẫn cách mua the moggerHướng dẫn cách mua TEKCOINHướng dẫn cách mua BASE 哈基米Hướng dẫn cách mua Grok AI TOKEN COIN








































