Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87744.70 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87744.70 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87744.70 (-0.75%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PALMO thành NPR
PALMO/NPR: 1 PALMO = 0.7258 NPR. Giá chuyển đổi 1 ORCIB (PALMO) thành Rupee Nepal (NPR) là 0.7258 NPR hôm nay.

PALMO
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PALMO/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ORCIB (PALMO) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PALMO hiện có giá trị là 0.7258 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PALMO hiện có giá 0.7258 NPR, nghĩa là mua 5 PALMO sẽ mất 3.63 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 1.38 PALMO và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 6.89 PALMO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PALMO sang NPR
Chuyển đổi NPR sang PALMO
ORCIB
Rupee Nepal
1 PALMO
0.7258 NPR
Đổi 1 PALMO sang 0.7258 NPR
2 PALMO
1.45 NPR
Đổi 2 PALMO sang 1.45 NPR
5 PALMO
3.63 NPR
Đổi 5 PALMO sang 3.63 NPR
10 PALMO
7.26 NPR
Đổi 10 PALMO sang 7.26 NPR
20 PALMO
14.52 NPR
Đổi 20 PALMO sang 14.52 NPR
50 PALMO
36.29 NPR
Đổi 50 PALMO sang 36.29 NPR
100 PALMO
72.58 NPR
Đổi 100 PALMO sang 72.58 NPR
200 PALMO
145.16 NPR
Đổi 200 PALMO sang 145.16 NPR
500 PALMO
362.9 NPR
Đổi 500 PALMO sang 362.9 NPR
1000 PALMO
725.79 NPR
Đổi 1000 PALMO sang 725.79 NPR
5000 PALMO
3,628.95 NPR
Đổi 5000 PALMO sang 3,628.95 NPR
10000 PALMO
7,257.91 NPR
Đổi 10000 PALMO sang 7,257.91 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PALMO thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của ORCIB tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PALMO sang NPR, lên đến 10000 PALMO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
ORCIB
1 NPR
1.38 PALMO
Đổi 1 NPR sang 1.38 PALMO
10 NPR
13.78 PALMO
Đổi 10 NPR sang 13.78 PALMO
50 NPR
68.89 PALMO
Đổi 50 NPR sang 68.89 PALMO
100 NPR
137.78 PALMO
Đổi 100 NPR sang 137.78 PALMO
200 NPR
275.56 PALMO
Đổi 200 NPR sang 275.56 PALMO
500 NPR
688.9 PALMO
Đổi 500 NPR sang 688.9 PALMO
1000 NPR
1,377.81 PALMO
Đổi 1000 NPR sang 1,377.81 PALMO
2000 NPR
2,755.61 PALMO
Đổi 2000 NPR sang 2,755.61 PALMO
5000 NPR
6,889.04 PALMO
Đổi 5000 NPR sang 6,889.04 PALMO
10000 NPR
13,778.07