Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90148.21 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90148.21 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90148.21 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PALMO thành NOK
PALMO/NOK: 1 PALMO = 0.05442 NOK. Giá chuyển đổi 1 ORCIB (PALMO) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.05442 NOK hôm nay.

PALMO
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PALMO/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ORCIB (PALMO) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PALMO hiện có giá trị là 0.05442 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PALMO hiện có giá 0.05442 NOK, nghĩa là mua 5 PALMO sẽ mất 0.2721 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 18.38 PALMO và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 91.88 PALMO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PALMO sang NOK
Chuyển đổi NOK sang PALMO
ORCIB
Krone Na Uy
1 PALMO
0.05442 NOK
Đổi 1 PALMO sang 0.05442 NOK
2 PALMO
0.1088 NOK
Đổi 2 PALMO sang 0.1088 NOK
5 PALMO
0.2721 NOK
Đổi 5 PALMO sang 0.2721 NOK
10 PALMO
0.5442 NOK
Đổi 10 PALMO sang 0.5442 NOK
20 PALMO
1.09 NOK
Đổi 20 PALMO sang 1.09 NOK
50 PALMO
2.72 NOK
Đổi 50 PALMO sang 2.72 NOK
100 PALMO
5.44 NOK
Đổi 100 PALMO sang 5.44 NOK
200 PALMO
10.88 NOK
Đổi 200 PALMO sang 10.88 NOK
500 PALMO
27.21 NOK
Đổi 500 PALMO sang 27.21 NOK
1000 PALMO
54.42 NOK
Đổi 1000 PALMO sang 54.42 NOK
5000 PALMO
272.1 NOK
Đổi 5000 PALMO sang 272.1 NOK
10000 PALMO
544.21 NOK
Đổi 10000 PALMO sang 544.21 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PALMO thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của ORCIB tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PALMO sang NOK, lên đến 10000 PALMO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
ORCIB
1 NOK
18.38 PALMO
Đổi 1 NOK sang 18.38 PALMO
10 NOK
183.75 PALMO
Đổi 10 NOK sang 183.75 PALMO
50 NOK
918.77 PALMO
Đổi 50 NOK sang 918.77 PALMO
100 NOK
1,837.53 PALMO
Đổi 100 NOK sang 1,837.53 PALMO
200 NOK
3,675.06 PALMO
Đổi 200 NOK sang 3,675.06 PALMO
500 NOK
9,187.66 PALMO
Đổi 500 NOK sang 9,187.66 PALMO
1000 NOK
18,375.32 PALMO
Đổi 1000 NOK sang 18,375.32 PALMO
2000 NOK
36,750.65 PALMO
Đổi 2000 NOK sang 36,750.65 PALMO
5000 NOK
91,876.62 PALMO
Đổi 5000 NOK sang 91,876.62 PALMO
10000 NOK
183,753.25