Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Opium sang Lempira Honduras (OPIUM sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi OPIUM thành HNL

OPIUM/HNL: 1 OPIUM = 0.6505 HNL. Giá chuyển đổi 1 Opium (OPIUM) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.6505 HNL hôm nay.
OPIUM
OPIUM
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPIUM/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Opium (OPIUM) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPIUM hiện có giá trị là 0.6505 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPIUM hiện có giá 0.6505 HNL, nghĩa là mua 5 OPIUM sẽ mất 3.25 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 1.54 OPIUM và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 7.69 OPIUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi OPIUM sang HNL

Chuyển đổi HNL sang OPIUM

Opium
Lempira Honduras
1 OPIUM
0.6505  HNL
Đổi 1 OPIUM sang 0.6505 HNL
2 OPIUM
1.3  HNL
Đổi 2 OPIUM sang 1.3 HNL
5 OPIUM
3.25  HNL
Đổi 5 OPIUM sang 3.25 HNL
10 OPIUM
6.5  HNL
Đổi 10 OPIUM sang 6.5 HNL
20 OPIUM
13.01  HNL
Đổi 20 OPIUM sang 13.01 HNL
50 OPIUM
32.52  HNL
Đổi 50 OPIUM sang 32.52 HNL
100 OPIUM
65.05  HNL
Đổi 100 OPIUM sang 65.05 HNL
200 OPIUM
130.1  HNL
Đổi 200 OPIUM sang 130.1 HNL
500 OPIUM
325.24  HNL
Đổi 500 OPIUM sang 325.24 HNL
1000 OPIUM
650.48  HNL
Đổi 1000 OPIUM sang 650.48 HNL
5000 OPIUM
3,252.39  HNL
Đổi 5000 OPIUM sang 3,252.39 HNL
10000 OPIUM
6,504.78  HNL
Đổi 10000 OPIUM sang 6,504.78 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPIUM thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Opium tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPIUM sang HNL, lên đến 10000 OPIUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Opium
1 HNL
1.54 OPIUM
Đổi 1 HNL sang 1.54 OPIUM
10 HNL
15.37 OPIUM
Đổi 10 HNL sang 15.37 OPIUM
50 HNL
76.87 OPIUM
Đổi 50 HNL sang 76.87 OPIUM
100 HNL
153.73 OPIUM
Đổi 100 HNL sang 153.73 OPIUM
200 HNL
307.47 OPIUM
Đổi 200 HNL sang 307.47 OPIUM
500 HNL
768.67 OPIUM
Đổi 500 HNL sang 768.67 OPIUM
1000 HNL
1,537.33 OPIUM
Đổi 1000 HNL sang 1,537.33 OPIUM
2000 HNL
3,074.66 OPIUM
Đổi 2000 HNL sang 3,074.66 OPIUM
5000 HNL
7,686.66 OPIUM
Đổi 5000 HNL sang 7,686.66 OPIUM
10000 HNL
15,373.32 OPIUM
Đổi 10000 HNL sang 15,373.32 OPIUM
50000 HNL
76,866.59 OPIUM
Đổi 50000 HNL sang 76,866.59 OPIUM
100000 HNL
153,733.18 OPIUM
Đổi 100000 HNL sang 153,733.18 OPIUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành OPIUM toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Opium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang OPIUM, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ OPIUM/HNL

OPIUM/HNL: 1 OPIUM = 0.6505 HNL; 2026/01/06 15:17:22
Trong 1D vừa qua, Opium đã thay đổi -10.17% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Opium(OPIUM) đã thay đổi -10.17% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành OPIUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi OPIUM sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Opium/HNL

Giá Opium cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.7368 HNL trong khi giá Opium thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.5671 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Opium theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPIUM theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.7330 HNL
0.7368 HNL
0.7432 HNL
1.01 HNL
Thấp
0.6400 HNL
0.5671 HNL
0.5671 HNL
0.5596 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-10.17%
-10.64%
-12.00%
-17.83%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua OPIUM (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPIUM bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPIUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Opium

Số liệu thị trường OPIUM sang HNL

OPIUM/HNL:
L0.6505
Khối lượng OPIUM 24 giờ:
L1,741.53
Vốn hóa thị trường OPIUM:
L2,706,770.18
Nguồn cung lưu hành OPIUM:
4.16M OPIUM

Tỷ giá OPIUM sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Opium thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Opium là L0.6505 mỗi OPIUM, với tổng vốn hoá thị trường của L2,706,770.18 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,161,204 OPIUM. Khối lượng giao dịch của Opium đã thay đổi -3.41% (L-61.40 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPIUM là L1,802.93.

Thông tin thêm về Opium trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Opium phổ biến nhất là OPIUM sang HNL, trong đó mã của Opium là OPIUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi OPIUM sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi OPIUM sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Opium phổ biến

popular info Lempira Honduras
OPIUM đến HNL
1 OPIUM thành L0.6505 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
OPIUM đến TWD
1 OPIUM thành NT$0.7770 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
OPIUM đến CNY
1 OPIUM thành ¥0.1724 CNY
popular info Đô la Mỹ
OPIUM đến USD
1 OPIUM thành $0.02469 USD
popular info Đô la Úc
OPIUM đến AUD
1 OPIUM thành AU$0.03670 AUD
popular info Euro
OPIUM đến EUR
1 OPIUM thành €0.02108 EUR
popular info Đô la Canada
OPIUM đến CAD
1 OPIUM thành C$0.03400 CAD
popular info Won Hàn Quốc
OPIUM đến KRW
1 OPIUM thành ₩35.75 KRW
popular info Yên Nhật
OPIUM đến JPY
1 OPIUM thành ¥3.86 JPY
popular info Bảng Anh
OPIUM đến GBP
1 OPIUM thành £0.01825 GBP
popular info Real Brazil
OPIUM đến BRL
1 OPIUM thành R$0.1332 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets Sui
SUI đến HNL
1 SUI thành L51.61 HNL
other assets ZKsync
ZK đến HNL
1 ZK thành L0.9706 HNL
other assets JasmyCoin
JASMY đến HNL
1 JASMY thành L0.2319 HNL
other assets Onyxcoin
XCN đến HNL
1 XCN thành L0.2897 HNL
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến HNL
1 BabyDoge thành L0.{7}1963 HNL
other assets XRP
XRP đến HNL
1 XRP thành L62.59 HNL
other assets Brevis
BREV đến HNL
1 BREV thành L10.02 HNL
other assets Render
RENDER đến HNL
1 RENDER thành L65.18 HNL
other assets RaveDAO
RAVE đến HNL
1 RAVE thành L8.65 HNL
other assets Ethereum
ETH đến HNL
1 ETH thành L86,286.4 HNL

Bảng chuyển đổi từ OPIUM sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của Opium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPIUM thành Lempira Honduras đã thay đổi -10.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.17%, đạt mức cao nhất là 0.7330 HNL và mức thấp nhất là 0.6400 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 OPIUM là L0.7397 HNL , thay đổi -12.00% so với giá hiện tại. Opium đã thay đổi
-L
0.8169HNL
, tương đương mức thay đổi -55.54% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:17 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 OPIUM
L0.3252L0.3623
-10.17%
1 OPIUM
L0.6505L0.7245
-10.17%
5 OPIUM
L3.25L3.62
-10.17%
10 OPIUM
L6.5L7.25
-10.17%
50 OPIUM
L32.52L36.23
-10.17%
100 OPIUM
L65.05L72.45
-10.17%
500 OPIUM
L325.24L362.26
-10.17%
1000 OPIUM
L650.48L724.53
-10.17%

Câu Hỏi Thường Gặp OPIUM/HNL

1 Opium bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Opium (OPIUM) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.6505.
Tôi có thể mua bao nhiêu OPIUM với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.54 OPIUM đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OPIUM sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OPIUM sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OPIUM bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 7.69 OPIUM, trong khi 5 OPIUM sẽ có giá khoảng 3.25HNL.
Giá cao nhất của OPIUM/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OPIUM tính theo HNL là L553.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OPIUM/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Opium tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Opium (OPIUM) đã giảm 10.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Opium (OPIUM) đã giảm 12.00% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OPIUM thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Opium và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OPIUM/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OPIUM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OPIUM/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OPIUM/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OPIUM/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Opium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Opium: OPIUM sang Đô la Mỹ (USD), OPIUM sang Euro (EUR), OPIUM sang Bảng Anh (GBP), OPIUM sang Đô la Canada (CAD), OPIUM sang Rupee Ấn Độ (INR), OPIUM sang Rupee Pakistan (PKR), OPIUM sang Real Brazil (BRL), OPIUM sang ...
Giá của Opium ở Mỹ là $0.02469 USD. Ngoài ra, giá của Opium là €0.02108 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01825 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03400 CAD ở Canada, ₹2.22 INR ở Ấn Độ, ₨6.91 PKR ở Pakistan, R$0.1332 BRL ở Brazil, ...
Cặp Opium phổ biến nhất là OPIUM sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Opium (OPIUM) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.6505.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget