Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91387.34 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91387.34 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91387.34 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OPIUM thành GEL
OPIUM/GEL: 1 OPIUM = 0.07183 GEL. Giá chuyển đổi 1 Opium (OPIUM) thành Lari Georgia (GEL) là 0.07183 GEL hôm nay.

OPIUM
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OPIUM/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Opium (OPIUM) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OPIUM hiện có giá trị là 0.07183 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OPIUM hiện có giá 0.07183 GEL, nghĩa là mua 5 OPIUM sẽ mất 0.3592 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 13.92 OPIUM và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 69.61 OPIUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OPIUM sang GEL
Chuyển đổi GEL sang OPIUM
Opium
Lari Georgia
1 OPIUM
0.07183 GEL
Đổi 1 OPIUM sang 0.07183 GEL
2 OPIUM
0.1437 GEL
Đổi 2 OPIUM sang 0.1437 GEL
5 OPIUM
0.3592 GEL
Đổi 5 OPIUM sang 0.3592 GEL
10 OPIUM
0.7183 GEL
Đổi 10 OPIUM sang 0.7183 GEL
20 OPIUM
1.44 GEL
Đổi 20 OPIUM sang 1.44 GEL
50 OPIUM
3.59 GEL
Đổi 50 OPIUM sang 3.59 GEL
100 OPIUM
7.18 GEL
Đổi 100 OPIUM sang 7.18 GEL
200 OPIUM
14.37 GEL
Đổi 200 OPIUM sang 14.37 GEL
500 OPIUM
35.92 GEL
Đổi 500 OPIUM sang 35.92 GEL
1000 OPIUM
71.83 GEL
Đổi 1000 OPIUM sang 71.83 GEL
5000 OPIUM
359.15 GEL
Đổi 5000 OPIUM sang 359.15 GEL
10000 OPIUM
718.31 GEL
Đổi 10000 OPIUM sang 718.31 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OPIUM thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Opium tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OPIUM sang GEL, lên đến 10000 OPIUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Opium
1 GEL
13.92 OPIUM
Đổi 1 GEL sang 13.92 OPIUM
10 GEL
139.22 OPIUM
Đổi 10 GEL sang 139.22 OPIUM
50 GEL
696.08 OPIUM
Đổi 50 GEL sang 696.08 OPIUM
100 GEL
1,392.16 OPIUM
Đổi 100 GEL sang 1,392.16 OPIUM
200 GEL
2,784.32 OPIUM
Đổi 200 GEL sang 2,784.32 OPIUM
500 GEL
6,960.81 OPIUM
Đổi 500 GEL sang 6,960.81 OPIUM
1000 GEL
13,921.62 OPIUM
Đổi 1000 GEL sang 13,921.62 OPIUM
2000 GEL
27,843.25 OPIUM
Đổi 2000 GEL sang 27,843.25 OPIUM
5000 GEL
69,608.12 OPIUM
Đổi 5000 GEL sang 69,608.12 OPIUM
10000 GEL
139,216.23 OPIUM
Đổi 10000 GEL sang 139,216.23 OPIUM
50000 GEL
696,081.16 OPIUM
Đổi 50000 GEL sang 696,081.16 OPIUM
100000 GEL
1,392,162.32 OPIUM
Đổi 100000 GEL sang 1,392,162.32 OPIUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành OPIUM toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo Opium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang OPIUM, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OPIUM/GEL
OPIUM/GEL: 1 OPIUM = 0.07183 GEL; 2026/01/04 17:45:57
Trong 1D vừa qua, Opium đã thay đổi +1.32% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Opium(OPIUM) đã thay đổi +1.32% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành OPIUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OPIUM sang GEL: Biến động và thay đổi giá của Opium/GEL
Giá Opium cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 0.07522 GEL trong khi giá Opium thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 0.06369 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Opium theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OPIUM theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07496 GEL | 0.07522 GEL | 0.07588 GEL | 0.1031 GEL |
Thấp | 0.07082 GEL | 0.06369 GEL | 0.06130 GEL | 0.05713 GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.32% | -3.03% | +5.91% | -12.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OPIUM (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OPIUM bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OPIUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Opium
Số liệu thị trường OPIUM sang GEL
OPIUM/GEL:
₾0.07183
Khối lượng OPIUM 24 giờ:
₾177.44
Vốn hóa thị trường OPIUM:
₾298,902.21
Nguồn cung lưu hành OPIUM:
4.16M OPIUM
Tỷ giá OPIUM sang GEL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Opium thành Lari Georgia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Opium là ₾0.07183 mỗi OPIUM, với tổng vốn hoá thị trường của ₾298,902.21 GEL dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,161,204 OPIUM. Khối lượng giao dịch của Opium đã thay đổi +2.49% (₾4.31 GEL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OPIUM là ₾173.13.
Thông tin thêm về Opium trên Bitget
Thông tin Lari Georgia
Ký hiệu của GEL là ₾.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Opium phổ biến nhất là OPIUM sang GEL, trong đó mã của Opium là OPIUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GEL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OPIUM sang GEL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OPIUM sang GEL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Opium phổ biến
OPIUM đến TWD
1 OPIUM thành NT$0.8378 TWD
OPIUM đến GEL
1 OPIUM thành ₾0.07183 GEL
OPIUM đến CNY
1 OPIUM thành ¥0.1868 CNY
OPIUM đến USD
1 OPIUM thành $0.02670 USD
OPIUM đến AUD
1 OPIUM thành AU$0.03990 AUD
OPIUM đến EUR
1 OPIUM thành €0.02276 EUR
OPIUM đến CAD
1 OPIUM thành C$0.03669 CAD
OPIUM đến KRW
1 OPIUM thành ₩38.52 KRW
OPIUM đến JPY
1 OPIUM thành ¥4.19 JPY
OPIUM đến GBP
1 OPIUM thành £0.01983 GBP
OPIUM đến BRL
1 OPIUM thành R$0.1448 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GEL

BONK đến GEL
1 BONK thành ₾0.{4}3331 GEL

BTC đến GEL
1 BTC thành ₾245,661.34 GEL

PEPE đến GEL
1 PEPE thành ₾0.{4}1907 GEL

SHIB đến GEL
1 SHIB thành ₾0.{4}2483 GEL

FLOKI đến GEL
1 FLOKI thành ₾0.0001563 GEL

PENGU đến GEL
1 PENGU thành ₾0.03479 GEL

XRP đến GEL
1 XRP thành ₾5.63 GEL

SIDUS đến GEL
1 SIDUS thành ₾0.0009667 GEL

WIF đến GEL
1 WIF thành ₾1.09 GEL

FET đến GEL
1 FET thành ₾0.6995 GEL
Bảng chuyển đổi từ OPIUM sang GEL
Tỷ giá hoán đổi của Opium đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 OPIUM thành Lari Georgia đã thay đổi -3.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.32%, đạt mức cao nhất là 0.07496 GEL và mức thấp nhất là 0.07082 GEL . Một tháng trước, giá trị của 1 OPIUM là ₾0.06780 GEL , thay đổi +5.91% so với giá hiện tại. Opium đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.21% so với năm trước.
-₾
0.08194GEL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OPIUM | ₾0.03592 | ₾0.03544 | +1.32% |
1 OPIUM | ₾0.07183 | ₾0.07089 | +1.32% |
5 OPIUM | ₾0.3592 | ₾0.3544 | +1.32% |
10 OPIUM | ₾0.7183 | ₾0.7089 | +1.32% |
50 OPIUM | ₾3.59 | ₾3.54 | +1.32% |
100 OPIUM | ₾7.18 | ₾7.09 | +1.32% |
500 OPIUM | ₾35.92 | ₾35.44 | +1.32% |
1000 OPIUM | ₾71.83 | ₾70.89 | +1.32% |
Câu Hỏi Thường Gặp OPIUM/GEL
1 Opium bằng bao nhiêu GEL?
Hiện tại, giá 1 Opium (OPIUM) trong Lari Georgia (GEL) là ₾0.07183.
Tôi có thể mua bao nhiêu OPIUM với 1 GEL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13.92 OPIUM đối với GEL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển OPIUM sang GEL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi OPIUM sang GEL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng OPIUM bất kỳ sang GEL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GEL tương đương 69.61 OPIUM, trong khi 5 OPIUM sẽ có giá khoảng 0.3592GEL.
Giá cao nhất của OPIUM/GEL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 OPIUM tính theo GEL là ₾56.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 OPIUM/GEL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Opium tính theo GEL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Opium (OPIUM) đã giảm 3.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Opium (OPIUM) đã tăng 5.91% so với Lari Georgia (GEL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ OPIUM thành GEL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Opium và Lari Georgia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của OPIUM/GEL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với OPIUM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá OPIUM/GEL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá OPIUM/GEL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá OPIUM/GEL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Opium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








