Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93752.91 (+1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93752.91 (+1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93752.91 (+1.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NP thành KRW
NP/KRW: 1 NP = 0.09008 KRW. Giá chuyển đổi 1 NovaPoly (NP) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.09008 KRW hôm nay.
NP
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NP/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi NovaPoly (NP) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NP hiện có giá trị là 0.09008 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NP hiện có giá 0.09008 KRW, nghĩa là mua 5 NP sẽ mất 0.4504 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 11.1 NP và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 55.51 NP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NP sang KRW
Chuyển đổi KRW sang NP
NovaPoly
Won Hàn Quốc
1 NP
0.09008 KRW
Đổi 1 NP sang 0.09008 KRW
2 NP
0.1802 KRW
Đổi 2 NP sang 0.1802 KRW
5 NP
0.4504 KRW
Đổi 5 NP sang 0.4504 KRW
10 NP
0.9008 KRW
Đổi 10 NP sang 0.9008 KRW
20 NP
1.8 KRW
Đổi 20 NP sang 1.8 KRW
50 NP
4.5 KRW
Đổi 50 NP sang 4.5 KRW
100 NP
9.01 KRW
Đổi 100 NP sang 9.01 KRW
200 NP
18.02 KRW
Đổi 200 NP sang 18.02 KRW
500 NP
45.04 KRW
Đổi 500 NP sang 45.04 KRW
1000 NP
90.08 KRW
Đổi 1000 NP sang 90.08 KRW
5000 NP
450.38 KRW
Đổi 5000 NP sang 450.38 KRW
10000 NP
900.75 KRW
Đổi 10000 NP sang 900.75 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NP thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của NovaPoly tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NP sang KRW, lên đến 10000 NP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
NovaPoly
1 KRW
11.1 NP
Đổi 1 KRW sang 11.1 NP
10 KRW
111.02 NP
Đổi 10 KRW sang 111.02 NP
50 KRW
555.09 NP
Đổi 50 KRW sang 555.09 NP
100 KRW
1,110.18 NP
Đổi 100 KRW sang 1,110.18 NP
200 KRW
2,220.36 NP