Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.64%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92979.99 (+2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.64%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92979.99 (+2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.64%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92979.99 (+2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NLS thành BRL
NLS/BRL: 1 NLS = 0.01916 BRL. Giá chuyển đổi 1 Nolus (NLS) thành Real Brazil (BRL) là 0.01916 BRL hôm nay.

NLS
BRL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NLS/BRL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nolus (NLS) thành Real Brazil (BRL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NLS hiện có giá trị là 0.01916 BRL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NLS hiện có giá 0.01916 BRL, nghĩa là mua 5 NLS sẽ mất 0.09580 BRL. Tương tự, R$1 BRL có thể được chuyển đổi thành 52.19 NLS và R$50 BRL có thể được chuyển đổi thành 260.97 NLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NLS sang BRL
Chuyển đổi BRL sang NLS
Nolus
Real Brazil
1 NLS
0.01916 BRL
Đổi 1 NLS sang 0.01916 BRL
2 NLS
0.03832 BRL
Đổi 2 NLS sang 0.03832 BRL
5 NLS
0.09580 BRL
Đổi 5 NLS sang 0.09580 BRL
10 NLS
0.1916 BRL
Đổi 10 NLS sang 0.1916 BRL
20 NLS
0.3832 BRL
Đổi 20 NLS sang 0.3832 BRL
50 NLS
0.9580 BRL
Đổi 50 NLS sang 0.9580 BRL
100 NLS
1.92 BRL
Đổi 100 NLS sang 1.92 BRL
200 NLS
3.83 BRL
Đổi 200 NLS sang 3.83 BRL
500 NLS
9.58 BRL
Đổi 500 NLS sang 9.58 BRL
1000 NLS
19.16 BRL
Đổi 1000 NLS sang 19.16 BRL
5000 NLS
95.8 BRL
Đổi 5000 NLS sang 95.8 BRL
10000 NLS
191.59 BRL
Đổi 10000 NLS sang 191.59 BRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NLS thành BRL toàn diện, cho thấy giá trị của Nolus tính theo Real Brazil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NLS sang BRL, lên đến 10000 NLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Real Brazil
Nolus
1 BRL
52.19 NLS
Đổi 1 BRL sang 52.19 NLS
10 BRL
521.94 NLS
Đổi 10 BRL sang 521.94 NLS
50 BRL
2,609.68 NLS
Đổi 50 BRL sang 2,609.68 NLS
100 BRL
5,219.37 NLS
Đổi 100 BRL sang 5,219.37 NLS
200 BRL
10,438.74 NLS
Đổi 200 BRL sang 10,438.74 NLS
500 BRL
26,096.84 NLS
Đổi 500 BRL sang 26,096.84 NLS
1000 BRL
52,193.69 NLS
Đổi 1000 BRL sang 52,193.69 NLS
2000 BRL
104,387.38 NLS
Đổi 2000 BRL sang 104,387.38 NLS
5000 BRL
260,968.44 NLS
Đổi 5000 BRL sang 260,968.44 NLS
10000 BRL
521,936.88 NLS
Đổi 10000 BRL sang 521,936.88 NLS
50000 BRL
2,609,684.41 NLS
Đổi 50000 BRL sang 2,609,684.41 NLS
100000 BRL
5,219,368.83 NLS
Đổi 100000 BRL sang 5,219,368.83 NLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BRL thành NLS toàn diện, cho thấy giá trị của Real Brazil tính theo Nolus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BRL sang NLS, lên đến 100000 BRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NLS/BRL
NLS/BRL: 1 NLS = 0.01916 BRL; 2026/01/05 02:46:09
Trong 1D vừa qua, Nolus đã thay đổi -2.37% thành BRL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nolus(NLS) đã thay đổi -2.37% thành BRL trong khi đó Real Brazil(BRL) đã thay đổi % thành NLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NLS sang BRL: Biến động và thay đổi giá của Nolus/BRL
Giá Nolus cao nhất theo BRL 7 ngày qua là 0.01994 BRL trong khi giá Nolus thấp nhất theo BRL trong 7 ngày qua là 0.01726 BRL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nolus theo BRL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NLS theo BRL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01994 BRL | 0.01994 BRL | 0.03852 BRL | 0.05580 BRL |
Thấp | 0.01914 BRL | 0.01726 BRL | 0.01726 BRL | 0.01726 BRL |
Bình thường | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.37% | +7.05% | -45.14% | -63.82% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NLS (hoặc USDT) bằng BRL (Brazilian Real)
Giao dịch Bitget P2P hiện không h ỗ trợ mua trực tiếp NLS bằng BRL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nolus
Số liệu thị trường NLS sang BRL
NLS/BRL:
R$0.01916
Khối lượng NLS 24 giờ:
R$705,445.67
Vốn hóa thị trường NLS:
--
Nguồn cung lưu hành NLS:
0 NLS
Tỷ giá NLS sang BRL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nolus thành Real Brazil đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nolus là R$0.01916 mỗi NLS, với tổng vốn hoá thị trường của R$0 BRL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NLS. Khối lượng giao dịch của Nolus đã thay đổi +5.36% (R$35,886.37 BRL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NLS là R$669,559.3.
Thông tin thêm về Nolus trên Bitget
Thông tin Real Brazil
Ký hiệu của BRL là R$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nolus phổ biến nhất là NLS sang BRL, trong đó mã của Nolus là NLS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BRL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NLS sang BRL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nh ập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NLS sang BRL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nolus phổ biến
NLS đến TWD
1 NLS thành NT$0.1110 TWD
NLS đến CNY
1 NLS thành ¥0.02469 CNY
NLS đến USD
1 NLS thành $0.003535 USD
NLS đến AUD
1 NLS thành AU$0.005291 AUD
NLS đến EUR
1 NLS thành €0.003021 EUR
NLS đến CAD
1 NLS thành C$0.004860 CAD
NLS đến KRW
1 NLS thành ₩5.12 KRW
NLS đến JPY
1 NLS thành ¥0.5551 JPY
NLS đến GBP
1 NLS thành £0.002630 GBP
NLS đến BRL
1 NLS thành R$0.01916 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BRL

BTC đến BRL
1 BTC thành R$502,606.77 BRL

XRP đến BRL
1 XRP thành R$11.6 BRL

SHIB đến BRL
1 SHIB thành R$0.{4}4817 BRL

PEPE đến BRL
1 PEPE thành R$0.{4}3796 BRL

ETH đến BRL
1 ETH thành R$17,256.49 BRL

BONK đến BRL
1 BONK thành R$0.{4}6351 BRL

SOL đến BRL
1 SOL thành R$735.87 BRL

BROCCOLI đến BRL
1 BROCCOLI thành R$0.1737 BRL

WIF đến BRL
1 WIF thành R$2.15 BRL

HBAR đến BRL
1 HBAR thành R$0.6888 BRL
Bảng chuyển đổi từ NLS sang BRL
Tỷ giá hoán đổi của Nolus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NLS thành Real Brazil đã thay đổi +7.05% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.37%, đạt mức cao nhất là 0.01994 BRL và mức thấp nhất là 0.01914 BRL . Một tháng trước, giá trị của 1 NLS là R$0.03493 BRL , thay đổi -45.14% so với giá hiện tại. Nolus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.89% so với năm trước.
-R$
0.04051BRL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NLS | R$0.009580 | R$0.009812 | -2.37% |
1 NLS | R$0.01916 | R$0.01962 | -2.37% |
5 NLS | R$0.09580 | R$0.09812 | -2.37% |
10 NLS | R$0.1916 | R$0.1962 | -2.37% |
50 NLS | R$0.9580 | R$0.9812 | -2.37% |
100 NLS | R$1.92 | R$1.96 | -2.37% |
500 NLS | R$9.58 | R$9.81 | -2.37% |
1000 NLS | R$19.16 | R$19.62 | -2.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp NLS/BRL
1 Nolus bằng bao nhiêu BRL?
Hiện tại, giá 1 Nolus (NLS) trong Real Brazil (BRL) là R$0.01916.
Tôi có thể mua bao nhiêu NLS với 1 BRL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 52.19 NLS đối với BRL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NLS sang BRL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NLS sang BRL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NLS bất kỳ sang BRL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BRL tương đương 260.97 NLS, trong khi 5 NLS sẽ có giá khoảng 0.09580BRL.
Giá cao nhất của NLS/BRL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NLS tính theo BRL là R$0.5634. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NLS/BRL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nolus tính theo BRL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Nolus (NLS) đã tăng 7.05%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nolus (NLS) đã giảm 45.14% so với Real Brazil (BRL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NLS thành BRL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nolus và Real Brazil, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NLS/BRL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NLS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NLS/BRL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NLS/BRL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NLS/BRL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nolus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nolus: NLS sang Đô la Mỹ (USD), NLS sang Euro (EUR), NLS sang Bảng Anh (GBP), NLS sang Đô la Canada (CAD), NLS sang Rupee Ấn Độ (INR), NLS sang Rupee Pakistan (PKR), NLS sang Real Brazil (BRL), NLS sang ...
Giá của Nolus ở Mỹ là $0.003535 USD. Ngoài ra, giá của Nolus là €0.003021 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002630 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004860 CAD ở Canada, ₹0.3182 INR ở Ấn Độ, ₨0.9911 PKR ở Pakistan, R$0.01916 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nolus phổ biến nhất là NLS sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Nolus (NLS) ở Real Brazil (BRL) là R$0.01916.
Giá của Nolus ở Mỹ là $0.003535 USD. Ngoài ra, giá của Nolus là €0.003021 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002630 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004860 CAD ở Canada, ₹0.3182 INR ở Ấn Độ, ₨0.9911 PKR ở Pakistan, R$0.01916 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nolus phổ biến nhất là NLS sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Nolus (NLS) ở Real Brazil (BRL) là R$0.01916.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































