Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92098.83 (-1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92098.83 (-1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92098.83 (-1.93%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NLS thành AZN
NLS/AZN: 1 NLS = 0.006932 AZN. Giá chuyển đổi 1 Nolus (NLS) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.006932 AZN hôm nay.

NLS
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NLS/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Nolus (NLS) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NLS hiện có giá trị là 0.006932 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NLS hiện có giá 0.006932 AZN, nghĩa là mua 5 NLS sẽ mất 0.03466 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 144.26 NLS và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 721.28 NLS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NLS sang AZN
Chuyển đổi AZN sang NLS
Nolus
Manat Azerbaijani
1 NLS
0.006932 AZN
Đổi 1 NLS sang 0.006932 AZN
2 NLS
0.01386 AZN
Đổi 2 NLS sang 0.01386 AZN
5 NLS
0.03466 AZN
Đổi 5 NLS sang 0.03466 AZN
10 NLS
0.06932 AZN
Đổi 10 NLS sang 0.06932 AZN
20 NLS
0.1386 AZN
Đổi 20 NLS sang 0.1386 AZN
50 NLS
0.3466 AZN
Đổi 50 NLS sang 0.3466 AZN
100 NLS
0.6932 AZN
Đổi 100 NLS sang 0.6932 AZN
200 NLS
1.39 AZN
Đổi 200 NLS sang 1.39 AZN
500 NLS
3.47 AZN
Đổi 500 NLS sang 3.47 AZN
1000 NLS
6.93 AZN
Đổi 1000 NLS sang 6.93 AZN
5000 NLS
34.66 AZN
Đổi 5000 NLS sang 34.66 AZN
10000 NLS
69.32 AZN
Đổi 10000 NLS sang 69.32 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NLS thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Nolus tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NLS sang AZN, lên đến 10000 NLS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Nolus
1 AZN
144.26 NLS
Đổi 1 AZN sang 144.26 NLS
10 AZN
1,442.56 NLS
Đổi 10 AZN sang 1,442.56 NLS
50 AZN
7,212.78 NLS
Đổi 50 AZN sang 7,212.78 NLS
100 AZN
14,425.55 NLS
Đổi 100 AZN sang 14,425.55 NLS
200 AZN
28,851.11 NLS
Đổi 200 AZN sang 28,851.11 NLS
500 AZN
72,127.77 NLS
Đổi 500 AZN sang 72,127.77 NLS
1000 AZN
144,255.54 NLS
Đổi 1000 AZN sang 144,255.54 NLS
2000 AZN
288,511.08 NLS
Đổi 2000 AZN sang 288,511.08 NLS
5000 AZN
721,277.71 NLS
Đổi 5000 AZN sang 721,277.71 NLS
10000 AZN
1,442,555.42 NLS
Đổi 10000 AZN sang 1,442,555.42 NLS
50000 AZN
7,212,777.08 NLS
Đổi 50000 AZN sang 7,212,777.08 NLS
100000 AZN
14,425,554.17 NLS
Đổi 100000 AZN sang 14,425,554.17 NLS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành NLS toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Nolus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang NLS, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NLS/AZN
NLS/AZN: 1 NLS = 0.006932 AZN; 2026/01/07 12:21:10
Trong 1D vừa qua, Nolus đã thay đổi -4.18% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Nolus(NLS) đã thay đổi -4.18% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành NLS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NLS sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Nolus/AZN
Giá Nolus cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.007329 AZN trong khi giá Nolus thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.005458 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Nolus theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NLS theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007161 AZN | 0.007329 AZN | 0.01208 AZN | 0.01676 AZN |
Thấp | 0.006899 AZN | 0.005458 AZN | 0.005413 AZN | 0.005413 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.18% | +26.01% | -36.91% | -58.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NLS (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NLS b ằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NLS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Nolus
Số liệu thị trường NLS sang AZN
NLS/AZN:
₼0.006932
Khối lượng NLS 24 giờ:
₼219,476.01
Vốn hóa thị trường NLS:
--
Nguồn cung lưu hành NLS:
0 NLS
Tỷ giá NLS sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Nolus thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Nolus là ₼0.006932 mỗi NLS, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- NLS. Khối lượng giao dịch của Nolus đã thay đổi -3.86% (₼-8,817.38 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NLS là ₼228,293.38.
Thông tin thêm về Nolus trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Nolus phổ biến nhất là NLS sang AZN, trong đó mã của Nolus là NLS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NLS sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NLS sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Nolus phổ biến
NLS đến TWD
1 NLS thành NT$0.1282 TWD
NLS đến AZN
1 NLS thành ₼0.006932 AZN
NLS đến CNY
1 NLS thành ¥0.02852 CNY
NLS đến USD
1 NLS thành $0.004078 USD
NLS đến AUD
1 NLS thành AU$0.006052 AUD
NLS đến EUR
1 NLS thành €0.003488 EUR
NLS đến CAD
1 NLS thành C$0.005629 CAD
NLS đến KRW
1 NLS thành ₩5.9 KRW
NLS đến JPY
1 NLS thành ¥0.6383 JPY
NLS đến GBP
1 NLS thành £0.003021 GBP
NLS đến BRL
1 NLS thành R$0.02191 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼156,546.9 AZN

CHEX đến AZN
1 CHEX thành ₼0.1189 AZN

BOUNTY đến AZN
1 BOUNTY thành ₼0.06542 AZN

FHE đến AZN
1 FHE thành ₼0.07570 AZN

SPK đến AZN
1 SPK thành ₼0.04438 AZN

MYRIA đến AZN
1 MYRIA thành ₼0.0002661 AZN

JELLYJELLY đến AZN
1 JELLYJELLY thành ₼0.1083 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,472.16 AZN

OVL đến AZN
1 OVL thành ₼0.1469 AZN

BREV đến AZN
1 BREV thành ₼0.8693 AZN
Bảng chuyển đổi từ NLS sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Nolus đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 NLS thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +26.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.18%, đạt mức cao nhất là 0.007161 AZN và mức thấp nhất là 0.006899 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 NLS là ₼0.01099 AZN , thay đổi -36.91% so với giá hiện tại. Nolus đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -64.82% so với năm trước.
-₼
0.01277AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:21 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NLS | ₼0.003466 | ₼0.003617 | -4.18% |
1 NLS | ₼0.006932 | ₼0.007235 | -4.18% |
5 NLS | ₼0.03466 | ₼0.03617 | -4.18% |
10 NLS | ₼0.06932 | ₼0.07235 | -4.18% |
50 NLS | ₼0.3466 | ₼0.3617 | -4.18% |
100 NLS | ₼0.6932 | ₼0.7235 | -4.18% |
500 NLS | ₼3.47 | ₼3.62 | -4.18% |
1000 NLS | ₼6.93 | ₼7.23 | -4.18% |
Câu Hỏi Thường Gặp NLS/AZN
1 Nolus bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Nolus (NLS) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.006932.
Tôi có thể mua bao nhiêu NLS với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 144.26 NLS đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NLS sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NLS sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NLS bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 721.28 NLS, trong khi 5 NLS sẽ có giá khoảng 0.03466AZN.
Giá cao nhất của NLS/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NLS tính theo AZN là ₼0.1767. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NLS/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Nolus tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi Nolus (NLS) đã tăng 26.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Nolus (NLS) đã giảm 36.91% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NLS thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Nolus và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NLS/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NLS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NLS/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NLS/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NLS/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Nolus và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Nolus: NLS sang Đô la Mỹ (USD), NLS sang Euro (EUR), NLS sang Bảng Anh (GBP), NLS sang Đô la Canada (CAD), NLS sang Rupee Ấn Độ (INR), NLS sang Rupee Pakistan (PKR), NLS sang Real Brazil (BRL), NLS sang ...
Giá của Nolus ở Mỹ là $0.004078 USD. Ngoài ra, giá của Nolus là €0.003488 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003021 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005629 CAD ở Canada, ₹0.3665 INR ở Ấn Độ, ₨1.14 PKR ở Pakistan, R$0.02191 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nolus phổ biến nhất là NLS sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Nolus (NLS) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.006932.
Giá của Nolus ở Mỹ là $0.004078 USD. Ngoài ra, giá của Nolus là €0.003488 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003021 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.005629 CAD ở Canada, ₹0.3665 INR ở Ấn Độ, ₨1.14 PKR ở Pakistan, R$0.02191 BRL ở Brazil, ...
Cặp Nolus phổ biến nhất là NLS sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Nolus (NLS) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.006932.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































