Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90733.66 (+0.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90733.66 (+0.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90733.66 (+0.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi NBS thành ISK
NBS/ISK: 1 NBS = 0.006961 ISK. Giá chuyển đổi 1 New BitShares (NBS) thành Króna Iceland (ISK) là 0.006961 ISK hôm nay.

NBS
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá NBS/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi New BitShares (NBS) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 NBS hiện có giá trị là 0.006961 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 NBS hiện có giá 0.006961 ISK, nghĩa là mua 5 NBS sẽ mất 0.03481 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 143.65 NBS và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 718.24 NBS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi NBS sang ISK
Chuyển đổi ISK sang NBS
New BitShares
Króna Iceland
1 NBS
0.006961 ISK
Đổi 1 NBS sang 0.006961 ISK
2 NBS
0.01392 ISK
Đổi 2 NBS sang 0.01392 ISK
5 NBS
0.03481 ISK
Đổi 5 NBS sang 0.03481 ISK
10 NBS
0.06961 ISK
Đổi 10 NBS sang 0.06961 ISK
20 NBS
0.1392 ISK
Đổi 20 NBS sang 0.1392 ISK
50 NBS
0.3481 ISK
Đổi 50 NBS sang 0.3481 ISK
100 NBS
0.6961 ISK
Đổi 100 NBS sang 0.6961 ISK
200 NBS
1.39 ISK
Đổi 200 NBS sang 1.39 ISK
500 NBS
3.48 ISK
Đổi 500 NBS sang 3.48 ISK
1000 NBS
6.96 ISK
Đổi 1000 NBS sang 6.96 ISK
5000 NBS
34.81 ISK
Đổi 5000 NBS sang 34.81 ISK
10000 NBS
69.61 ISK
Đổi 10000 NBS sang 69.61 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NBS thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của New BitShares tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NBS sang ISK, lên đến 10000 NBS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
New BitShares
1 ISK
143.65 NBS
Đổi 1 ISK sang 143.65 NBS
10 ISK
1,436.49 NBS
Đổi 10 ISK sang 1,436.49 NBS
50 ISK
7,182.43 NBS
Đổi 50 ISK sang 7,182.43 NBS
100 ISK
14,364.86 NBS
Đổi 100 ISK sang 14,364.86 NBS
200 ISK
28,729.72 NBS
Đổi 200 ISK sang 28,729.72 NBS
500 ISK
71,824.31 NBS
Đổi 500 ISK sang 71,824.31 NBS
1000 ISK
143,648.62 NBS
Đổi 1000 ISK sang 143,648.62 NBS
2000 ISK
287,297.25 NBS
Đổi 2000 ISK sang 287,297.25 NBS
5000 ISK
718,243.12 NBS
Đổi 5000 ISK sang 718,243.12 NBS
10000 ISK
1,436,486.24 NBS
Đổi 10000 ISK sang 1,436,486.24 NBS
50000 ISK
7,182,431.19 NBS
Đổi 50000 ISK sang 7,182,431.19 NBS
100000 ISK
14,364,862.38 NBS
Đổi 100000 ISK sang 14,364,862.38 NBS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành NBS toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo New BitShares đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang NBS, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ NBS/ISK
NBS/ISK: 1 NBS = 0.006961 ISK; 2026/01/11 03:54:26
Trong 1D vừa qua, New BitShares đã thay đổi -10.20% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy New BitShares(NBS) đã thay đổi -10.20% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành NBS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi NBS sang ISK: Biến động và thay đổi giá của New BitShares/ISK
Giá New BitShares cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.007841 ISK trong khi giá New BitShares thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.004467 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá New BitShares theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá NBS theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007834 ISK | 0.007841 ISK | 0.007841 ISK | 0.01318 ISK |
Thấp | 0.006506 ISK | 0.004467 ISK | 0.002119 ISK | 0.001584 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -10.20% | +52.55% | +180.06% | +48.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua NBS (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp NBS bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua NBS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin New BitShares
Số liệu thị trường NBS sang ISK
NBS/ISK:
kr0.006961
Khối lượng NBS 24 giờ:
kr1,554,214.53
Vốn hóa thị trường NBS:
kr18,153,118.65
Nguồn cung lưu hành NBS:
2.61B NBS
Tỷ giá NBS sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi New BitShares thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của New BitShares là kr0.006961 mỗi NBS, với tổng vốn hoá thị trường của kr18,153,118.65 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,607,670,500 NBS. Khối lượng giao dịch của New BitShares đã thay đổi +4.90% (kr72,661.3 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của NBS là kr1,481,553.24.
Thông tin thêm về New BitShares trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá New BitShares phổ biến nhất là NBS sang ISK, trong đó mã của New BitShares là NBS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67570.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi NBS sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi NBS sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi New BitShares phổ biến
NBS đến TWD
1 NBS thành NT$0.001740 TWD
NBS đến CNY
1 NBS thành ¥0.0003840 CNY
NBS đến ISK
1 NBS thành kr0.006961 ISK
NBS đến USD
1 NBS thành $0.{4}5504 USD
NBS đến AUD
1 NBS thành AU$0.{4}8222 AUD
NBS đến EUR
1 NBS thành €0.{4}4731 EUR
NBS đến CAD
1 NBS thành C$0.{4}7661 CAD
NBS đến KRW
1 NBS thành ₩0.08021 KRW
NBS đến JPY
1 NBS thành ¥0.008690 JPY
NBS đến GBP
1 NBS thành £0.{4}4105 GBP
NBS đến BRL
1 NBS thành R$0.0002957 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr21.86 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr5.11 ISK

CHZ đến ISK
1 CHZ thành kr6.23 ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr10.03 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,929.24 ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr21.77 ISK

FORM đến ISK
1 FORM thành kr51.61 ISK

CAKE đến ISK
1 CAKE thành kr261.83 ISK

B đến ISK
1 B thành kr28.04 ISK

ESPORTS đến ISK
1 ESPORTS thành kr53.32 ISK
Bảng chuyển đổi từ NBS sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của New BitShares đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 NBS thành Króna Iceland đã thay đổi +52.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -10.20%, đạt mức cao nhất là 0.007834 ISK và mức thấp nhất là 0.006506 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 NBS là kr0.002517 ISK , thay đổi +180.06% so với giá hiện tại. New BitShares đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -32.22% so với năm trước.
-kr
0.003285ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 NBS | kr0.003481 | kr0.003873 | -10.20% |
1 NBS | kr0.006961 | kr0.007746 | -10.20% |
5 NBS | kr0.03481 | kr0.03873 | -10.20% |
10 NBS | kr0.06961 | kr0.07746 | -10.20% |
50 NBS | kr0.3481 | kr0.3873 | -10.20% |
100 NBS | kr0.6961 | kr0.7746 | -10.20% |
500 NBS | kr3.48 | kr3.87 | -10.20% |
1000 NBS | kr6.96 | kr7.75 | -10.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp NBS/ISK
1 New BitShares bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 New BitShares (NBS) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.006961.
Tôi có thể mua bao nhiêu NBS với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 143.65 NBS đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển NBS sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi NBS sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng NBS bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 718.24 NBS, trong khi 5 NBS sẽ có giá khoảng 0.03481ISK.
Giá cao nhất của NBS/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 NBS tính theo ISK là kr6.59. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 NBS/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của New BitShares tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi New BitShares (NBS) đã tăng 52.55%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi New BitShares (NBS) đã tăng 180.06% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ NBS thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa New BitShares và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của NBS/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với NBS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá NBS/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá NBS/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại ti ền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá NBS/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của New BitShares và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp New BitShares: NBS sang Đô la Mỹ (USD), NBS sang Euro (EUR), NBS sang Bảng Anh (GBP), NBS sang Đô la Canada (CAD), NBS sang Rupee Ấn Độ (INR), NBS sang Rupee Pakistan (PKR), NBS sang Real Brazil (BRL), NBS sang ...
Giá của New BitShares ở Mỹ là $0.C$0.{4}76615504 USD. Ngoài ra, giá của New BitShares là €0.{4}4731 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4105 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004968 INR ở Ấn Độ, ₨0.01542 PKR ở Pakistan, R$0.0002957 BRL ở Brazil, ...
Cặp New BitShares phổ biến nhất là NBS sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 New BitShares (NBS) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.006961.
Giá của New BitShares ở Mỹ là $0.C$0.{4}76615504 USD. Ngoài ra, giá của New BitShares là €0.{4}4731 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4105 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.004968 INR ở Ấn Độ, ₨0.01542 PKR ở Pakistan, R$0.0002957 BRL ở Brazil, ...
Cặp New BitShares phổ biến nhất là NBS sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 New BitShares (NBS) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.006961.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































