Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89877.53 (-1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89877.53 (-1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89877.53 (-1.97%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MMX thành KWD
MMX/KWD: 1 MMX = 0.007009 KWD. Giá chuyển đổi 1 MMX (MMX) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.007009 KWD hôm nay.

MMX
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MMX/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MMX (MMX) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MMX hiện có giá trị là 0.007009 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MMX hiện có giá 0.007009 KWD, nghĩa là mua 5 MMX sẽ mất 0.03505 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 142.67 MMX và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 713.34 MMX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MMX sang KWD
Chuyển đổi KWD sang MMX
MMX
Dinar Kuwait
1 MMX
0.007009 KWD
Đổi 1 MMX sang 0.007009 KWD
2 MMX
0.01402 KWD
Đổi 2 MMX sang 0.01402 KWD
5 MMX
0.03505 KWD
Đổi 5 MMX sang 0.03505 KWD
10 MMX
0.07009 KWD
Đổi 10 MMX sang 0.07009 KWD
20 MMX
0.1402 KWD
Đổi 20 MMX sang 0.1402 KWD
50 MMX
0.3505 KWD
Đổi 50 MMX sang 0.3505 KWD
100 MMX
0.7009 KWD
Đổi 100 MMX sang 0.7009 KWD
200 MMX
1.4 KWD
Đổi 200 MMX sang 1.4 KWD
500 MMX
3.5 KWD
Đổi 500 MMX sang 3.5 KWD
1000 MMX
7.01 KWD
Đổi 1000 MMX sang 7.01 KWD
5000 MMX
35.05 KWD
Đổi 5000 MMX sang 35.05 KWD
10000 MMX
70.09 KWD
Đổi 10000 MMX sang 70.09 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMX thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của MMX tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMX sang KWD, lên đến 10000 MMX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
MMX
1 KWD
142.67 MMX
Đổi 1 KWD sang 142.67 MMX
10 KWD
1,426.69 MMX
Đổi 10 KWD sang 1,426.69 MMX
50 KWD
7,133.43 MMX
Đổi 50 KWD sang 7,133.43 MMX
100 KWD
14,266.85 MMX
Đổi 100 KWD sang 14,266.85 MMX
200 KWD
28,533.71 MMX
Đổi 200 KWD sang 28,533.71 MMX
500 KWD
71,334.27 MMX
Đổi 500 KWD sang 71,334.27 MMX
1000 KWD
142,668.54 MMX
Đổi 1000 KWD sang 142,668.54 MMX
2000 KWD
285,337.08 MMX
Đổi 2000 KWD sang 285,337.08 MMX
5000 KWD
713,342.71 MMX
Đổi 5000 KWD sang 713,342.71 MMX
10000 KWD
1,426,685.42 MMX
Đổi 10000 KWD sang 1,426,685.42 MMX
50000 KWD
7,133,427.11 MMX
Đổi 50000 KWD sang 7,133,427.11 MMX
100000 KWD
14,266,854.23 MMX
Đổi 100000 KWD sang 14,266,854.23 MMX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành MMX toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo MMX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang MMX, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MMX/KWD
MMX/KWD: 1 MMX = 0.007009 KWD; 2026/01/08 14:11:44
Trong 1D vừa qua, MMX đã thay đổi 0.00% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MMX(MMX) đã thay đổi 0.00% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành MMX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MMX sang KWD: Biến động và thay đổi giá của MMX/KWD
Giá MMX cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.007071 KWD trong khi giá MMX thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.003705 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MMX theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MMX theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007066 KWD | 0.007071 KWD | 0.007071 KWD | 0.02172 KWD |
Thấp | 0.007032 KWD | 0.003705 KWD | 0.003705 KWD | 0.003705 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | +78.55% | +67.77% | -66.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MMX (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MMX bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MMX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MMX
Số liệu thị trường MMX sang KWD
MMX/KWD:
د.ك0.007009
Khối lượng MMX 24 giờ:
د.ك14.12
Vốn hóa thị trường MMX:
--
Nguồn cung lưu hành MMX:
0 MMX
Tỷ giá MMX sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MMX thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MMX là د.ك0.007009 mỗi MMX, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك0 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MMX. Khối lượng giao dịch của MMX đã thay đổi 0.00% (د.ك0 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MMX là د.ك14.12.
Thông tin thêm về MMX trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MMX phổ biến nhất là MMX sang KWD, trong đó mã của MMX là MMX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MMX sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MMX sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MMX phổ biến
MMX đến TWD
1 MMX thành NT$0.7195 TWD
MMX đến CNY
1 MMX thành ¥0.1592 CNY
MMX đến KWD
1 MMX thành د.ك0.007009 KWD
MMX đến USD
1 MMX thành $0.02280 USD
MMX đến AUD
1 MMX thành AU$0.03407 AUD
MMX đến EUR
1 MMX thành €0.01955 EUR
MMX đến CAD
1 MMX thành C$0.03160 CAD
MMX đến KRW
1 MMX thành ₩33.14 KRW
MMX đến JPY
1 MMX thành ¥3.58 JPY
MMX đến GBP
1 MMX thành £0.01698 GBP
MMX đến BRL
1 MMX thành R$0.1228 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

ZEC đến KWD
1 ZEC thành د.ك124.05 KWD

币安人 生 đến KWD
1 币安人生 thành د.ك0.03709 KWD

ZKP đến KWD
1 ZKP thành د.ك0.05220 KWD

KGEN đến KWD
1 KGEN thành د.ك0.06083 KWD

FRAX đến KWD
1 FRAX thành د.ك0.2913 KWD

WLFI đến KWD
1 WLFI thành د.ك0.05214 KWD

G đến KWD
1 G thành د.ك0.001593 KWD

TIMI đến KWD
1 TIMI thành د.ك0.005615 KWD

TT đến KWD
1 TT thành د.ك0.0004007 KWD

STRAX đến KWD
1 STRAX thành د.ك0.008220 KWD
Bảng chuyển đổi từ MMX sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của MMX đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MMX thành Dinar Kuwait đã thay đổi +78.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0.007066 KWD và mức thấp nhất là 0.007032 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 MMX là د.ك0.004155 KWD , thay đổi +67.77% so với giá hiện tại. MMX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.31% so với năm trước.
-د.ك
0.4100KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:11 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MMX | د.ك0.003505 | د.ك0.003505 | 0.00% |
1 MMX | د.ك0.007009 | د.ك0.007009 | 0.00% |
5 MMX | د.ك0.03505 | د.ك0.03505 | 0.00% |
10 MMX | د.ك0.07009 | د.ك0.07009 | 0.00% |
50 MMX | د.ك0.3505 | د.ك0.3505 | 0.00% |
100 MMX | د.ك0.7009 | د.ك0.7009 | 0.00% |
500 MMX | د.ك3.5 | د.ك3.5 | 0.00% |
1000 MMX | د.ك7.01 | د.ك7.01 | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp MMX/KWD
1 MMX bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 MMX (MMX) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.007009.
Tôi có thể mua bao nhiêu MMX với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 142.67 MMX đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MMX sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MMX sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MMX bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 713.34 MMX, trong khi 5 MMX sẽ có giá khoảng 0.03505KWD.
Giá cao nhất của MMX/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MMX tính theo KWD là د.ك15.96. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MMX/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MMX tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MMX (MMX) đã tăng 78.55%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MMX (MMX) đã tăng 67.77% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MMX thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MMX và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MMX/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MMX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MMX/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MMX/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MMX/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MMX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












