Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90640.60 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90640.60 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90640.60 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MAXETH thành ISK
MAXETH/ISK: 1 MAXETH = 0.{4}3689 ISK. Giá chuyển đổi 1 Max on ETH (MAXETH) thành Króna Iceland (ISK) là 0.{4}3689 ISK hôm nay.

MAXETH
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MAXETH/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Max on ETH (MAXETH) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MAXETH hiện có giá trị là 0.{4}3689 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MAXETH hiện có giá 0.{4}3689 ISK, nghĩa là mua 5 MAXETH sẽ mất 0.0001845 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 27,104.67 MAXETH và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 135,523.36 MAXETH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MAXETH sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MAXETH
Max on ETH
Króna Iceland
1 MAXETH
0.{4}3689 ISK
Đổi 1 MAXETH sang 0.{4}3689 ISK
2 MAXETH
0.{4}7379 ISK
Đổi 2 MAXETH sang 0.{4}7379 ISK
5 MAXETH
0.0001845 ISK
Đổi 5 MAXETH sang 0.0001845 ISK
10 MAXETH
0.0003689 ISK
Đổi 10 MAXETH sang 0.0003689 ISK
20 MAXETH
0.0007379 ISK
Đổi 20 MAXETH sang 0.0007379 ISK
50 MAXETH
0.001845 ISK
Đổi 50 MAXETH sang 0.001845 ISK
100 MAXETH
0.003689 ISK
Đổi 100 MAXETH sang 0.003689 ISK
200 MAXETH
0.007379 ISK
Đổi 200 MAXETH sang 0.007379 ISK
500 MAXETH
0.01845 ISK
Đổi 500 MAXETH sang 0.01845 ISK
1000 MAXETH
0.03689 ISK
Đổi 1000 MAXETH sang 0.03689 ISK
5000 MAXETH
0.1845 ISK
Đổi 5000 MAXETH sang 0.1845 ISK
10000 MAXETH
0.3689 ISK
Đổi 10000 MAXETH sang 0.3689 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MAXETH thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Max on ETH tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MAXETH sang ISK, lên đến 10000 MAXETH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Max on ETH
1 ISK
27,104.67 MAXETH
Đổi 1 ISK sang 27,104.67 MAXETH
10 ISK
271,046.71 MAXETH
Đổi 10 ISK sang 271,046.71 MAXETH
50 ISK
1,355,233.55 MAXETH
Đổi 50 ISK sang 1,355,233.55 MAXETH
100 ISK
2,710,467.1 MAXETH
Đổi 100 ISK sang 2,710,467.1 MAXETH
200 ISK
5,420,934.21 MAXETH
Đổi 200 ISK sang 5,420,934.21 MAXETH
500 ISK
13,552,335.52 MAXETH
Đổi 500 ISK sang 13,552,335.52 MAXETH
1000 ISK
27,104,671.04 MAXETH
Đổi 1000 ISK sang 27,104,671.04 MAXETH
2000 ISK
54,209,342.08 MAXETH
Đổi 2000 ISK sang 54,209,342.08 MAXETH
5000 ISK
135,523,355.2 MAXETH
Đổi 5000 ISK sang 135,523,355.2 MAXETH
10000 ISK
271,046,710.4 MAXETH
Đổi 10000 ISK sang 271,046,710.4 MAXETH
50000 ISK
1,355,233,552.01 MAXETH
Đổi 50000 ISK sang 1,355,233,552.01 MAXETH
100000 ISK
2,710,467,104.01 MAXETH
Đổi 100000 ISK sang 2,710,467,104.01 MAXETH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MAXETH toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Max on ETH đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MAXETH, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MAXETH/ISK
MAXETH/ISK: 1 MAXETH = 0.{4}3689 ISK; 2026/01/11 01:19:01
Trong 1D vừa qua, Max on ETH đã thay đổi +1.75% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Max on ETH(MAXETH) đã thay đổi +1.75% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MAXETH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MAXETH sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Max on ETH/ISK
Giá Max on ETH cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.{4}4850 ISK trong khi giá Max on ETH thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.{4}2393 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Max on ETH theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MAXETH theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}3856 ISK | 0.{4}4850 ISK | 0.{4}4850 ISK | 0.0001905 ISK |
Thấp | 0.{4}3541 ISK | 0.{4}2393 ISK | 0.{4}1622 ISK | 0.{4}1622 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.75% | +45.04% | -0.45% | -80.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MAXETH (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MAXETH bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MAXETH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Max on ETH
Số liệu thị trường MAXETH sang ISK
MAXETH/ISK:
kr0.{4}3689
Khối lượng MAXETH 24 giờ:
kr7,395,082.74
Vốn hóa thị trường MAXETH:
--
Nguồn cung lưu hành MAXETH:
0 MAXETH
Tỷ giá MAXETH sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Max on ETH thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Max on ETH là kr0.--3689 mỗi MAXETH, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} MAXETH. Khối lượng giao dịch của Max on ETH đã thay đổi +25.27% (kr1,491,767.71 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MAXETH là kr5,903,315.03.
Thông tin thêm về Max on ETH trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Max on ETH phổ biến nhất là MAXETH sang ISK, trong đó mã của Max on ETH là MAXETH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MAXETH sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MAXETH sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Max on ETH phổ biến
MAXETH đến TWD
1 MAXETH thành NT$0.{5}9220 TWD
MAXETH đến CNY
1 MAXETH thành ¥0.{5}2035 CNY
MAXETH đến ISK
1 MAXETH thành kr0.{4}3689 ISK
MAXETH đến USD
1 MAXETH thành $0.{6}2917 USD
MAXETH đến AUD
1 MAXETH thành AU$0.{6}4356 AUD
MAXETH đến EUR
1 MAXETH thành €0.{6}2507 EUR
MAXETH đến CAD
1 MAXETH thành C$0.{6}4060 CAD
MAXETH đến KRW
1 MAXETH thành ₩0.0004251 KRW
MAXETH đến JPY
1 MAXETH thành ¥0.{4}4606 JPY
MAXETH đến GBP
1 MAXETH thành £0.{6}2175 GBP
MAXETH đến BRL
1 MAXETH thành R$0.{5}1567 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr22.35 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr114,433.37 ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr10.53 ISK

我踏马来了 đến ISK
1 我踏马来了 thành kr5.49 ISK

CHZ đến ISK
1 CHZ thành kr6.33 ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr21.27 ISK

FORM đến ISK
1 FORM thành kr51.44 ISK

CAKE đến ISK
1 CAKE thành kr257.51 ISK

B đến ISK
1 B thành kr28.41 ISK

ESPORTS đến ISK
1 ESPORTS thành kr53.61 ISK
Bảng chuyển đổi từ MAXETH sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Max on ETH đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MAXETH thành Króna Iceland đã thay đổi +45.04% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.75%, đạt mức cao nhất là 0.{4}3856 ISK và mức thấp nhất là 0.{4}3541 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 MAXETH là kr0.{4}3706 ISK , thay đổi -0.45% so với giá hiện tại. Max on ETH đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.17% so với năm trước.
-kr
0.001974ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:19 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MAXETH | kr0.{4}1845 | kr0.{4}1813 | +1.75% |
1 MAXETH | kr0.{4}3689 | kr0.{4}3626 | +1.75% |
5 MAXETH | kr0.0001845 | kr0.0001813 | +1.75% |
10 MAXETH | kr0.0003689 | kr0.0003626 | +1.75% |
50 MAXETH | kr0.001845 | kr0.001813 | +1.75% |
100 MAXETH | kr0.003689 | kr0.003626 | +1.75% |
500 MAXETH | kr0.01845 | kr0.01813 | +1.75% |
1000 MAXETH | kr0.03689 | kr0.03626 | +1.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp MAXETH/ISK
1 Max on ETH bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Max on ETH (MAXETH) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.{4}3689.
Tôi có thể mua bao nhiêu MAXETH với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 27,104.67 MAXETH đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MAXETH sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MAXETH sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MAXETH bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 135,523.36 MAXETH, trong khi 5 MAXETH sẽ có giá khoảng 0.0001845ISK.
Giá cao nhất của MAXETH/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MAXETH tính theo ISK là kr0.004728. Vẫn c òn phải xem liệu giá của 1 MAXETH/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Max on ETH tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Max on ETH (MAXETH) đã tăng 45.04%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Max on ETH (MAXETH) đã giảm 0.45% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MAXETH thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Max on ETH và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MAXETH/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MAXETH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MAXETH/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MAXETH/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MAXETH/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Max on ETH và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












