Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93025.55 (+1.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93025.55 (+1.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93025.55 (+1.96%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LOOK thành KRW
LOOK/KRW: 1 LOOK = 27.36 KRW. Giá chuyển đổi 1 LOOK (LOOK) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 27.36 KRW hôm nay.

LOOK
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LOOK/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LOOK (LOOK) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LOOK hiện có giá trị là 27.36 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LOOK hiện có giá 27.36 KRW, nghĩa là mua 5 LOOK sẽ mất 136.78 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.03655 LOOK và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1828 LOOK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LOOK sang KRW
Chuyển đổi KRW sang LOOK
LOOK
Won Hàn Quốc
1 LOOK
27.36 KRW
Đổi 1 LOOK sang 27.36 KRW
2 LOOK
54.71 KRW
Đổi 2 LOOK sang 54.71 KRW
5 LOOK
136.78 KRW
Đổi 5 LOOK sang 136.78 KRW
10 LOOK
273.56 KRW
Đổi 10 LOOK sang 273.56 KRW
20 LOOK
547.12 KRW
Đổi 20 LOOK sang 547.12 KRW
50 LOOK
1,367.8 KRW
Đổi 50 LOOK sang 1,367.8 KRW
100 LOOK
2,735.61 KRW
Đổi 100 LOOK sang 2,735.61 KRW
200 LOOK
5,471.21 KRW
Đổi 200 LOOK sang 5,471.21 KRW
500 LOOK
13,678.04 KRW
Đổi 500 LOOK sang 13,678.04 KRW
1000 LOOK
27,356.07 KRW
Đổi 1000 LOOK sang 27,356.07 KRW
5000 LOOK
136,780.35 KRW
Đổi 5000 LOOK sang 136,780.35 KRW
10000 LOOK
273,560.71 KRW
Đổi 10000 LOOK sang 273,560.71 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LOOK thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của LOOK tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LOOK sang KRW, lên đến 10000 LOOK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
LOOK
1 KRW
0.03655 LOOK
Đổi 1 KRW sang 0.03655 LOOK
10 KRW
0.3655 LOOK
Đổi 10 KRW sang 0.3655 LOOK
50 KRW
1.83 LOOK
Đổi 50 KRW sang 1.83 LOOK
100 KRW
3.66 LOOK
Đổi 100 KRW sang 3.66 LOOK
200 KRW
7.31 LOOK
Đổi 200 KRW sang 7.31 LOOK
500 KRW
18.28 LOOK
Đổi 500 KRW sang 18.28 LOOK
1000 KRW
36.55 LOOK
Đổi 1000 KRW sang 36.55 LOOK
2000 KRW
73.11 LOOK
Đổi 2000 KRW sang 73.11 LOOK
5000 KRW
182.77 LOOK
Đổi 5000 KRW sang 182.77 LOOK
10000 KRW
365.55 LOOK
Đổi 10000 KRW sang 365.55 LOOK
50000 KRW
1,827.75 LOOK
Đổi 50000 KRW sang 1,827.75 LOOK
100000 KRW
3,655.5 LOOK
Đổi 100000 KRW sang 3,655.5 LOOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành LOOK toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo LOOK đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang LOOK, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LOOK/KRW
LOOK/KRW: 1 LOOK = 27.36 KRW; 2026/01/05 01:58:04
Trong 1D vừa qua, LOOK đã thay đổi +0.01% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LOOK(LOOK) đã thay đổi +0.01% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành LOOK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LOOK sang KRW: Biến động và thay đổi giá của LOOK/KRW
Giá LOOK cao nhất theo KRW 7 ngày qua là -- KRW trong khi giá LOOK thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là -- KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá LOOK theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LOOK theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 27.85 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Thấp | 25.14 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.01% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LOOK (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LOOK bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LOOK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LOOK
Số liệu thị trường LOOK sang KRW
LOOK/KRW:
₩27.36
Khối lượng LOOK 24 giờ:
₩183,873,975.33
Vốn hóa thị trường LOOK:
₩25,232,562,438.94
Nguồn cung lưu hành LOOK:
922.38M LOOK
Tỷ giá LOOK sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LOOK thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LOOK là ₩27.36 mỗi LOOK, với tổng vốn hoá thị trường của ₩25,232,562,438.94 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 922,375,230 LOOK. Khối lượng giao dịch của LOOK đã thay đổi --% (₩-- KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LOOK là ₩--.
Thông tin thêm về LOOK trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LOOK phổ biến nhất là LOOK sang KRW, trong đó mã của LOOK là LOOK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LOOK sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nh ập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LOOK sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LOOK phổ biến
LOOK đến TWD
1 LOOK thành NT$0.5950 TWD
LOOK đến CNY
1 LOOK thành ¥0.1326 CNY
LOOK đến USD
1 LOOK thành $0.01896 USD
LOOK đến AUD
1 LOOK thành AU$0.02836 AUD
LOOK đến EUR
1 LOOK thành €0.01619 EUR
LOOK đến CAD
1 LOOK thành C$0.02606 CAD
LOOK đến KRW
1 LOOK thành ₩27.36 KRW
LOOK đến JPY
1 LOOK thành ¥2.97 JPY
LOOK đến GBP
1 LOOK thành £0.01410 GBP
LOOK đến BRL
1 LOOK thành R$0.1028 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩134,296,733.92 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,102.81 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01023 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01296 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01719 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,626,530.11 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩197,602.51 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩45.4 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩578.07 KRW

HBAR đến KRW
1 HBAR thành ₩186.32 KRW
Bảng chuyển đổi từ LOOK sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của LOOK đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LOOK thành Won Hàn Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.01%, đạt mức cao nhất là 27.85 KRW và mức thấp nhất là 25.14 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 LOOK là ₩-- KRW , thay đổi --% so với giá hiện tại. LOOK đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₩
--KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LOOK | ₩13.68 | ₩-- | +0.01% |
1 LOOK | ₩27.36 | ₩-- | +0.01% |
5 LOOK | ₩136.78 | ₩-- | +0.01% |
10 LOOK | ₩273.56 | ₩-- | +0.01% |
50 LOOK | ₩1,367.8 | ₩-- | +0.01% |
100 LOOK | ₩2,735.61 | ₩-- | +0.01% |
500 LOOK | ₩13,678.04 | ₩-- | +0.01% |
1000 LOOK | ₩27,356.07 | ₩-- | +0.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp LOOK/KRW
1 LOOK bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 LOOK (LOOK) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩27.36.
Tôi có thể mua bao nhiêu LOOK với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.03655 LOOK đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LOOK sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LOOK sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LOOK bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.1828 LOOK, trong khi 5 LOOK sẽ có giá khoảng 136.78KRW.
Giá cao nhất của LOOK/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LOOK tính theo KRW là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LOOK/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của LOOK tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi LOOK (LOOK) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi LOOK (LOOK) đã giảm -- so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LOOK thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa LOOK và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LOOK/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LOOK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LOOK/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LOOK/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đ ầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LOOK/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của LOOK và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










