Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91049.63 (-1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91049.63 (-1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91049.63 (-1.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KEYCAT thành KHR
KEYCAT/KHR: 1 KEYCAT = 4.83 KHR. Giá chuyển đổi 1 Keyboard Cat (KEYCAT) thành Riel Campuchia (KHR) là 4.83 KHR hôm nay.

KEYCAT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KEYCAT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Keyboard Cat (KEYCAT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KEYCAT hiện có giá trị là 4.83 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KEYCAT hiện có giá 4.83 KHR, nghĩa là mua 5 KEYCAT sẽ mất 24.17 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.2069 KEYCAT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.03 KEYCAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KEYCAT sang KHR
Chuyển đổi KHR sang KEYCAT
Keyboard Cat
Riel Campuchia
1 KEYCAT
4.83 KHR
Đổi 1 KEYCAT sang 4.83 KHR
2 KEYCAT
9.67 KHR
Đổi 2 KEYCAT sang 9.67 KHR
5 KEYCAT
24.17 KHR
Đổi 5 KEYCAT sang 24.17 KHR
10 KEYCAT
48.34 KHR
Đổi 10 KEYCAT sang 48.34 KHR
20 KEYCAT
96.68 KHR
Đổi 20 KEYCAT sang 96.68 KHR
50 KEYCAT
241.71 KHR
Đổi 50 KEYCAT sang 241.71 KHR
100 KEYCAT
483.41 KHR
Đổi 100 KEYCAT sang 483.41 KHR
200 KEYCAT
966.82 KHR
Đổi 200 KEYCAT sang 966.82 KHR
500 KEYCAT
2,417.06 KHR
Đổi 500 KEYCAT sang 2,417.06 KHR
1000 KEYCAT
4,834.11 KHR
Đổi 1000 KEYCAT sang 4,834.11 KHR
5000 KEYCAT
24,170.55 KHR
Đổi 5000 KEYCAT sang 24,170.55 KHR
10000 KEYCAT
48,341.11 KHR
Đổi 10000 KEYCAT sang 48,341.11 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KEYCAT thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Keyboard Cat tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KEYCAT sang KHR, lên đến 10000 KEYCAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Keyboard Cat
1 KHR
0.2069 KEYCAT
Đổi 1 KHR sang 0.2069 KEYCAT
10 KHR
2.07 KEYCAT
Đổi 10 KHR sang 2.07 KEYCAT
50 KHR
10.34 KEYCAT
Đổi 50 KHR sang 10.34 KEYCAT
100 KHR
20.69 KEYCAT
Đổi 100 KHR sang 20.69 KEYCAT
200 KHR
41.37 KEYCAT
Đổi 200 KHR sang 41.37 KEYCAT
500 KHR
103.43 KEYCAT
Đổi 500 KHR sang 103.43 KEYCAT
1000 KHR
206.86 KEYCAT
Đổi 1000 KHR sang 206.86 KEYCAT
2000 KHR
413.73 KEYCAT
Đổi 2000 KHR sang 413.73 KEYCAT
5000 KHR
1,034.32 KEYCAT
Đổi 5000 KHR sang 1,034.32 KEYCAT
10000 KHR
2,068.63 KEYCAT
Đổi 10000 KHR sang 2,068.63 KEYCAT
50000 KHR
10,343.16 KEYCAT
Đổi 50000 KHR sang 10,343.16 KEYCAT
100000 KHR
20,686.33 KEYCAT
Đổi 100000 KHR sang 20,686.33 KEYCAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành KEYCAT toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Keyboard Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang KEYCAT, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KEYCAT/KHR
KEYCAT/KHR: 1 KEYCAT = 4.83 KHR; 2026/01/07 19:32:16
Trong 1D vừa qua, Keyboard Cat đã thay đổi -8.73% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Keyboard Cat(KEYCAT) đã thay đổi -8.73% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành KEYCAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KEYCAT sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Keyboard Cat/KHR
Giá Keyboard Cat cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 5.97 KHR trong khi giá Keyboard Cat thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 3.33 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Keyboard Cat theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KEYCAT theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.58 KHR | 5.97 KHR | 5.97 KHR | 11.23 KHR |
Thấp | 4.79 KHR | 3.33 KHR | 3.33 KHR | 3.33 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -8.73% | +34.39% | -13.57% | -53.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KEYCAT (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KEYCAT bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KEYCAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Keyboard Cat
Số liệu thị trường KEYCAT sang KHR
KEYCAT/KHR:
៛4.83
Khối lượng KEYCAT 24 giờ:
៛2,396,090,089.48
Vốn hóa thị trường KEYCAT:
៛48,341,104,823.71
Nguồn cung lưu hành KEYCAT:
10.00B KEYCAT
Tỷ giá KEYCAT sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Keyboard Cat thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Keyboard Cat là ៛4.83 mỗi KEYCAT, với tổng vốn hoá thị trường của ៛48,341,104,823.71 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 KEYCAT. Khối lượng giao dịch của Keyboard Cat đã thay đổi -49.30% (៛-2,329,636,916.32 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KEYCAT là ៛4,725,727,005.8.
Thông tin thêm về Keyboard Cat trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Keyboard Cat phổ biến nhất là KEYCAT sang KHR, trong đó mã của Keyboard Cat là KEYCAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KEYCAT sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KEYCAT sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Keyboard Cat phổ biến
KEYCAT đến TWD
1 KEYCAT thành NT$0.03786 TWD
KEYCAT đến CNY
1 KEYCAT thành ¥0.008419 CNY
KEYCAT đến USD
1 KEYCAT thành $0.001203 USD
KEYCAT đến AUD
1 KEYCAT thành AU$0.001788 AUD
KEYCAT đến KHR
1 KEYCAT thành ៛4.83 KHR
KEYCAT đến EUR
1 KEYCAT thành €0.001029 EUR
KEYCAT đến CAD
1 KEYCAT thành C$0.001664 CAD
KEYCAT đến KRW
1 KEYCAT thành ₩1.74 KRW
KEYCAT đến JPY
1 KEYCAT thành ¥0.1885 JPY
KEYCAT đến GBP
1 KEYCAT thành £0.0008927 GBP
KEYCAT đến BRL
1 KEYCAT thành R$0.006487 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛364,530,325.66 KHR

BREV đến KHR
1 BREV thành ៛1,790.38 KHR

币安人生 đến KHR
1 币安人生 thành ៛563.87 KHR

PEPE đến KHR
1 PEPE thành ៛0.02634 KHR

KGEN đến KHR
1 KGEN thành ៛801.25 KHR

辛普森 đến KHR
1 辛普森 thành ៛0.{8}1710 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,595,594.07 KHR

AMP đến KHR
1 AMP thành ៛9.5 KHR

ZKP đến KHR
1 ZKP thành ៛776.35 KHR

TRX đến KHR
1 TRX thành ៛1,194.06 KHR
Bảng chuyển đổi từ KEYCAT sang KHR
Tỷ giá hoán đ ổi của Keyboard Cat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KEYCAT thành Riel Campuchia đã thay đổi +34.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -8.73%, đạt mức cao nhất là 5.58 KHR và mức thấp nhất là 4.79 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 KEYCAT là ៛5.59 KHR , thay đổi -13.57% so với giá hiện tại. Keyboard Cat đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.96% so với năm trước.
-៛
11.75KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:32 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KEYCAT | ៛2.42 | ៛2.65 | -8.73% |
1 KEYCAT | ៛4.83 | ៛5.29 | -8.73% |
5 KEYCAT | ៛24.17 | ៛26.47 | -8.73% |
10 KEYCAT | ៛48.34 | ៛52.94 | -8.73% |
50 KEYCAT | ៛241.71 | ៛264.71 | -8.73% |
100 KEYCAT | ៛483.41 | ៛529.42 | -8.73% |
500 KEYCAT | ៛2,417.06 | ៛2,647.09 | -8.73% |
1000 KEYCAT | ៛4,834.11 | ៛5,294.18 | -8.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp KEYCAT/KHR
1 Keyboard Cat bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 Keyboard Cat (KEYCAT) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛4.83.
Tôi có thể mua bao nhiêu KEYCAT với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2069 KEYCAT đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KEYCAT sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KEYCAT sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KEYCAT bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 1.03 KEYCAT, trong khi 5 KEYCAT sẽ có giá khoảng 24.17KHR.
Giá cao nhất của KEYCAT/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KEYCAT tính theo KHR là ៛71.79. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KEYCAT/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Keyboard Cat tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Keyboard Cat (KEYCAT) đã tăng 34.39%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Keyboard Cat (KEYCAT) đã giảm 13.57% so với Riel Campuchia (KHR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KEYCAT thành KHR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Keyboard Cat và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KEYCAT/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KEYCAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KEYCAT/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KEYCAT/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KEYCAT/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Keyboard Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











