Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Keyboard Cat sang Peso Dominica (KEYCAT sang DOP)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KEYCAT thành DOP

KEYCAT/DOP: 1 KEYCAT = 0.07714 DOP. Giá chuyển đổi 1 Keyboard Cat (KEYCAT) thành Peso Dominica (DOP) là 0.07714 DOP hôm nay.
KEYCAT
KEYCAT
DOP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KEYCAT/DOP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Keyboard Cat (KEYCAT) thành Peso Dominica (DOP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KEYCAT hiện có giá trị là 0.07714 DOP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KEYCAT hiện có giá 0.07714 DOP, nghĩa là mua 5 KEYCAT sẽ mất 0.3857 DOP. Tương tự, RD$1 DOP có thể được chuyển đổi thành 12.96 KEYCAT và RD$50 DOP có thể được chuyển đổi thành 64.82 KEYCAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KEYCAT sang DOP

Chuyển đổi DOP sang KEYCAT

Keyboard Cat
Peso Dominica
1 KEYCAT
0.07714  DOP
Đổi 1 KEYCAT sang 0.07714 DOP
2 KEYCAT
0.1543  DOP
Đổi 2 KEYCAT sang 0.1543 DOP
5 KEYCAT
0.3857  DOP
Đổi 5 KEYCAT sang 0.3857 DOP
10 KEYCAT
0.7714  DOP
Đổi 10 KEYCAT sang 0.7714 DOP
20 KEYCAT
1.54  DOP
Đổi 20 KEYCAT sang 1.54 DOP
50 KEYCAT
3.86  DOP
Đổi 50 KEYCAT sang 3.86 DOP
100 KEYCAT
7.71  DOP
Đổi 100 KEYCAT sang 7.71 DOP
200 KEYCAT
15.43  DOP
Đổi 200 KEYCAT sang 15.43 DOP
500 KEYCAT
38.57  DOP
Đổi 500 KEYCAT sang 38.57 DOP
1000 KEYCAT
77.14  DOP
Đổi 1000 KEYCAT sang 77.14 DOP
5000 KEYCAT
385.69  DOP
Đổi 5000 KEYCAT sang 385.69 DOP
10000 KEYCAT
771.38  DOP
Đổi 10000 KEYCAT sang 771.38 DOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KEYCAT thành DOP toàn diện, cho thấy giá trị của Keyboard Cat tính theo Peso Dominica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KEYCAT sang DOP, lên đến 10000 KEYCAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Dominica
Keyboard Cat
1 DOP
12.96 KEYCAT
Đổi 1 DOP sang 12.96 KEYCAT
10 DOP
129.64 KEYCAT
Đổi 10 DOP sang 129.64 KEYCAT
50 DOP
648.19 KEYCAT
Đổi 50 DOP sang 648.19 KEYCAT
100 DOP
1,296.38 KEYCAT
Đổi 100 DOP sang 1,296.38 KEYCAT
200 DOP
2,592.75 KEYCAT
Đổi 200 DOP sang 2,592.75 KEYCAT
500 DOP
6,481.89 KEYCAT
Đổi 500 DOP sang 6,481.89 KEYCAT
1000 DOP
12,963.77 KEYCAT
Đổi 1000 DOP sang 12,963.77 KEYCAT
2000 DOP
25,927.54 KEYCAT
Đổi 2000 DOP sang 25,927.54 KEYCAT
5000 DOP
64,818.86 KEYCAT
Đổi 5000 DOP sang 64,818.86 KEYCAT
10000 DOP
129,637.72 KEYCAT
Đổi 10000 DOP sang 129,637.72 KEYCAT
50000 DOP
648,188.58 KEYCAT
Đổi 50000 DOP sang 648,188.58 KEYCAT
100000 DOP
1,296,377.16 KEYCAT
Đổi 100000 DOP sang 1,296,377.16 KEYCAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DOP thành KEYCAT toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Dominica tính theo Keyboard Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DOP sang KEYCAT, lên đến 100000 DOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KEYCAT/DOP

KEYCAT/DOP: 1 KEYCAT = 0.07714 DOP; 2026/01/09 10:05:45
Trong 1D vừa qua, Keyboard Cat đã thay đổi +5.75% thành DOP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Keyboard Cat(KEYCAT) đã thay đổi +5.75% thành DOP trong khi đó Peso Dominica(DOP) đã thay đổi % thành KEYCAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KEYCAT sang DOP: Biến động và thay đổi giá của Keyboard Cat/DOP

Giá Keyboard Cat cao nhất theo DOP 7 ngày qua là 0.09455 DOP trong khi giá Keyboard Cat thấp nhất theo DOP trong 7 ngày qua là 0.06372 DOP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Keyboard Cat theo DOP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KEYCAT theo DOP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08139 DOP
0.09455 DOP
0.09455 DOP
0.1778 DOP
Thấp
0.07222 DOP
0.06372 DOP
0.05271 DOP
0.05271 DOP
Bình thường
0 DOP
0 DOP
0 DOP
0 DOP
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.75%
+26.63%
+1.49%
-42.19%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KEYCAT (hoặc USDT) bằng DOP (Dominican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KEYCAT bằng DOP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KEYCAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Keyboard Cat

Số liệu thị trường KEYCAT sang DOP

KEYCAT/DOP:
RD$0.07714
Khối lượng KEYCAT 24 giờ:
RD$36,617,195.12
Vốn hóa thị trường KEYCAT:
RD$771,380,457
Nguồn cung lưu hành KEYCAT:
10.00B KEYCAT

Tỷ giá KEYCAT sang DOP hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Keyboard Cat thành Peso Dominica đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Keyboard Cat là RD$0.07714 mỗi KEYCAT, với tổng vốn hoá thị trường của RD$771,380,457 DOP dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 KEYCAT. Khối lượng giao dịch của Keyboard Cat đã thay đổi +14.67% (RD$4,683,297.66 DOP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KEYCAT là RD$31,933,897.45.

Thông tin thêm về Keyboard Cat trên Bitget

Thông tin Peso Dominica

Ký hiệu của DOP là RD$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Keyboard Cat phổ biến nhất là KEYCAT sang DOP, trong đó mã của Keyboard Cat là KEYCAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DOP đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KEYCAT sang DOP

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KEYCAT sang DOP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Keyboard Cat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KEYCAT đến TWD
1 KEYCAT thành NT$0.03833 TWD
popular info Peso Dominica
KEYCAT đến DOP
1 KEYCAT thành RD$0.07714 DOP
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KEYCAT đến CNY
1 KEYCAT thành ¥0.008464 CNY
popular info Đô la Mỹ
KEYCAT đến USD
1 KEYCAT thành $0.001212 USD
popular info Đô la Úc
KEYCAT đến AUD
1 KEYCAT thành AU$0.001815 AUD
popular info Euro
KEYCAT đến EUR
1 KEYCAT thành €0.001041 EUR
popular info Đô la Canada
KEYCAT đến CAD
1 KEYCAT thành C$0.001682 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KEYCAT đến KRW
1 KEYCAT thành ₩1.77 KRW
popular info Yên Nhật
KEYCAT đến JPY
1 KEYCAT thành ¥0.1909 JPY
popular info Bảng Anh
KEYCAT đến GBP
1 KEYCAT thành £0.0009027 GBP
popular info Real Brazil
KEYCAT đến BRL
1 KEYCAT thành R$0.006540 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DOP

other assets Solana
SOL đến DOP
1 SOL thành RD$8,818.16 DOP
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến DOP
1 POL thành RD$9.12 DOP
other assets ISLM
ISLM đến DOP
1 ISLM thành RD$3.26 DOP
other assets Zcash
ZEC đến DOP
1 ZEC thành RD$27,474.75 DOP
other assets JasmyCoin
JASMY đến DOP
1 JASMY thành RD$0.5683 DOP
other assets World Liberty Financial
WLFI đến DOP
1 WLFI thành RD$10.88 DOP
other assets DeepBook Protocol
DEEP đến DOP
1 DEEP thành RD$3.42 DOP
other assets Walrus
WAL đến DOP
1 WAL thành RD$9.79 DOP
other assets World Mobile Token
WMTX đến DOP
1 WMTX thành RD$5.09 DOP
other assets Treasure
MAGIC đến DOP
1 MAGIC thành RD$6.87 DOP

Bảng chuyển đổi từ KEYCAT sang DOP

Tỷ giá hoán đổi của Keyboard Cat đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KEYCAT thành Peso Dominica đã thay đổi +26.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.75%, đạt mức cao nhất là 0.08139 DOP và mức thấp nhất là 0.07222 DOP . Một tháng trước, giá trị của 1 KEYCAT là RD$0.07600 DOP , thay đổi +1.49% so với giá hiện tại. Keyboard Cat đã thay đổi
-RD$
0.1229DOP
, tương đương mức thay đổi -61.33% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 10:05 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KEYCAT
RD$0.03857RD$0.03646
+5.75%
1 KEYCAT
RD$0.07714RD$0.07293
+5.75%
5 KEYCAT
RD$0.3857RD$0.3646
+5.75%
10 KEYCAT
RD$0.7714RD$0.7293
+5.75%
50 KEYCAT
RD$3.86RD$3.65
+5.75%
100 KEYCAT
RD$7.71RD$7.29
+5.75%
500 KEYCAT
RD$38.57RD$36.46
+5.75%
1000 KEYCAT
RD$77.14RD$72.93
+5.75%

Câu Hỏi Thường Gặp KEYCAT/DOP

1 Keyboard Cat bằng bao nhiêu DOP?
Hiện tại, giá 1 Keyboard Cat (KEYCAT) trong Peso Dominica (DOP) là RD$0.07714.
Tôi có thể mua bao nhiêu KEYCAT với 1 DOP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.96 KEYCAT đối với DOP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KEYCAT sang DOP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KEYCAT sang DOP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KEYCAT bất kỳ sang DOP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DOP tương đương 64.82 KEYCAT, trong khi 5 KEYCAT sẽ có giá khoảng 0.3857DOP.
Giá cao nhất của KEYCAT/DOP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KEYCAT tính theo DOP là RD$1.14. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KEYCAT/DOP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Keyboard Cat tính theo DOP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Keyboard Cat (KEYCAT) đã tăng 26.63%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Keyboard Cat (KEYCAT) đã tăng 1.49% so với Peso Dominica (DOP).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KEYCAT thành DOP?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Keyboard Cat và Peso Dominica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KEYCAT/DOP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KEYCAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KEYCAT/DOP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KEYCAT/DOP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KEYCAT/DOP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Keyboard Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Keyboard Cat: KEYCAT sang Đô la Mỹ (USD), KEYCAT sang Euro (EUR), KEYCAT sang Bảng Anh (GBP), KEYCAT sang Đô la Canada (CAD), KEYCAT sang Rupee Ấn Độ (INR), KEYCAT sang Rupee Pakistan (PKR), KEYCAT sang Real Brazil (BRL), KEYCAT sang ...
Giá của Keyboard Cat ở Mỹ là $0.001212 USD. Ngoài ra, giá của Keyboard Cat là €0.001041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0009027 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001682 CAD ở Canada, ₹0.1093 INR ở Ấn Độ, ₨0.3435 PKR ở Pakistan, R$0.006540 BRL ở Brazil, ...
Cặp Keyboard Cat phổ biến nhất là KEYCAT sang Peso Dominica(DOP). Giá của 1 Keyboard Cat (KEYCAT) ở Peso Dominica (DOP) là RD$0.07714.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget