Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92753.15 (+1.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92753.15 (+1.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92753.15 (+1.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JOULE thành MKD
JOULE/MKD: 1 JOULE = 0.02101 MKD. Giá chuyển đổi 1 Joule (JOULE) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.02101 MKD hôm nay.

JOULE
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JOULE/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Joule (JOULE) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JOULE hiện có giá trị là 0.02101 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JOULE hiện có giá 0.02101 MKD, nghĩa là mua 5 JOULE sẽ mất 0.1051 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 47.59 JOULE và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 237.96 JOULE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JOULE sang MKD
Chuyển đổi MKD sang JOULE
Joule
Denar Macedonia
1 JOULE
0.02101 MKD
Đổi 1 JOULE sang 0.02101 MKD
2 JOULE
0.04202 MKD
Đổi 2 JOULE sang 0.04202 MKD
5 JOULE
0.1051 MKD
Đổi 5 JOULE sang 0.1051 MKD
10 JOULE
0.2101 MKD
Đổi 10 JOULE sang 0.2101 MKD
20 JOULE
0.4202 MKD
Đổi 20 JOULE sang 0.4202 MKD
50 JOULE
1.05 MKD
Đổi 50 JOULE sang 1.05 MKD
100 JOULE
2.1 MKD
Đổi 100 JOULE sang 2.1 MKD
200 JOULE
4.2 MKD
Đổi 200 JOULE sang 4.2 MKD
500 JOULE
10.51 MKD
Đổi 500 JOULE sang 10.51 MKD
1000 JOULE
21.01 MKD
Đổi 1000 JOULE sang 21.01 MKD
5000 JOULE
105.06 MKD
Đổi 5000 JOULE sang 105.06 MKD
10000 JOULE
210.12 MKD
Đổi 10000 JOULE sang 210.12 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JOULE thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Joule tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JOULE sang MKD, lên đến 10000 JOULE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Joule
1 MKD
47.59 JOULE
Đổi 1 MKD sang 47.59 JOULE
10 MKD
475.92 JOULE
Đổi 10 MKD sang 475.92 JOULE
50 MKD
2,379.59 JOULE
Đổi 50 MKD sang 2,379.59 JOULE
100 MKD
4,759.18 JOULE
Đổi 100 MKD sang 4,759.18 JOULE
200 MKD
9,518.36 JOULE
Đổi 200 MKD sang 9,518.36 JOULE
500 MKD
23,795.91 JOULE
Đổi 500 MKD sang 23,795.91 JOULE
1000 MKD
47,591.81 JOULE
Đổi 1000 MKD sang 47,591.81 JOULE
2000 MKD
95,183.63 JOULE
Đổi 2000 MKD sang 95,183.63 JOULE
5000 MKD
237,959.07 JOULE
Đổi 5000 MKD sang 237,959.07 JOULE
10000 MKD
475,918.14 JOULE
Đổi 10000 MKD sang 475,918.14 JOULE
50000 MKD
2,379,590.69 JOULE
Đổi 50000 MKD sang 2,379,590.69 JOULE
100000 MKD
4,759,181.39 JOULE
Đổi 100000 MKD sang 4,759,181.39 JOULE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành JOULE toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Joule đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang JOULE, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JOULE/MKD
JOULE/MKD: 1 JOULE = 0.02101 MKD; 2026/01/05 02:30:06
Trong 1D vừa qua, Joule đã thay đổi -0.01% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Joule(JOULE) đã thay đổi -0.01% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành JOULE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JOULE sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Joule/MKD
Giá Joule cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.03988 MKD trong khi giá Joule thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.01838 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Joule theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JOULE theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02102 MKD | 0.03988 MKD | 0.05364 MKD | 0.1722 MKD |
Thấp | 0.02101 MKD | 0.01838 MKD | 0.01838 MKD | 0.002446 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.01% | -47.00% | -55.25% | -87.56% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JOULE (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JOULE bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JOULE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Joule
Số liệu thị trường JOULE sang MKD
JOULE/MKD:
ден0.02101
Khối lượng JOULE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường JOULE:
--
Nguồn cung lưu hành JOULE:
0 JOULE
Tỷ giá JOULE sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Joule thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Joule là ден0.02101 mỗi JOULE, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JOULE. Khối lượng giao dịch của Joule đã thay đổi -100.00% (ден-- MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JOULE là ден--.
Thông tin thêm về Joule trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Joule phổ biến nhất là JOULE sang MKD, trong đó mã của Joule là JOULE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JOULE sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JOULE sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Joule phổ biến
JOULE đến TWD
1 JOULE thành NT$0.01255 TWD
JOULE đến CNY
1 JOULE thành ¥0.002792 CNY
JOULE đến MKD
1 JOULE thành ден0.02101 MKD
JOULE đến USD
1 JOULE thành $0.0003998 USD
JOULE đến AUD
1 JOULE thành AU$0.0005984 AUD
JOULE đến EUR
1 JOULE thành €0.0003417 EUR
JOULE đến CAD
1 JOULE thành C$0.0005496 CAD
JOULE đến KRW
1 JOULE thành ₩0.5787 KRW
JOULE đến JPY
1 JOULE thành ¥0.06277 JPY
JOULE đến GBP
1 JOULE thành £0.0002974 GBP
JOULE đến BRL
1 JOULE thành R$0.002167 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,882,800.46 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден112.97 MKD

SHIB đến MKD
1 SHIB thành ден0.0004683 MKD

PEPE đến MKD
1 PEPE thành ден0.0003663 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден167,678.56 MKD

BONK đến MKD
1 BONK thành ден0.0006194 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,185.3 MKD

BROCCOLI đến MKD
1 BROCCOLI thành ден1.77 MKD

WIF đến MKD
1 WIF thành ден21.06 MKD

HBAR đến MKD
1 HBAR thành ден6.74 MKD
Bảng chuyển đổi từ JOULE sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Joule đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JOULE thành Denar Macedonia đã thay đổi -47.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.01%, đạt mức cao nhất là 0.02102 MKD và mức thấp nhất là 0.02101 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 JOULE là ден0.04695 MKD , thay đổi -55.25% so với giá hiện tại. Joule đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.83% so với năm trước.
-ден
0.9459MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:30 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JOULE | ден0.01051 | ден0.01051 | -0.01% |
1 JOULE | ден0.02101 | ден0.02101 | -0.01% |
5 JOULE | ден0.1051 | ден0.1051 | -0.01% |
10 JOULE | ден0.2101 | ден0.2101 | -0.01% |
50 JOULE | ден1.05 | ден1.05 | -0.01% |
100 JOULE | ден2.1 | ден2.1 | -0.01% |
500 JOULE | ден10.51 | ден10.51 | -0.01% |
1000 JOULE | ден21.01 | ден21.01 | -0.01% |
Câu Hỏi Thường Gặp JOULE/MKD
1 Joule bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Joule (JOULE) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.02101.
Tôi có thể mua bao nhiêu JOULE với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 47.59 JOULE đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JOULE sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JOULE sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JOULE bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 237.96 JOULE, trong khi 5 JOULE sẽ có giá khoảng 0.1051MKD.
Giá cao nhất của JOULE/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JOULE tính theo MKD là ден3.05. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JOULE/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Joule tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Joule (JOULE) đã giảm 47.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Joule (JOULE) đã giảm 55.25% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JOULE thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Joule và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JOULE/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JOULE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JOULE/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JOULE/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin c ủa nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JOULE/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Joule và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Joule: JOULE sang Đô la Mỹ (USD), JOULE sang Euro (EUR), JOULE sang Bảng Anh (GBP), JOULE sang Đô la Canada (CAD), JOULE sang Rupee Ấn Độ (INR), JOULE sang Rupee Pakistan (PKR), JOULE sang Real Brazil (BRL), JOULE sang ...
Giá của Joule ở Mỹ là $0.0003998 USD. Ngoài ra, giá của Joule là €0.0003417 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002974 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005496 CAD ở Canada, ₹0.03599 INR ở Ấn Độ, ₨0.1121 PKR ở Pakistan, R$0.002167 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joule phổ biến nhất là JOULE sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Joule (JOULE) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.02101.
Giá của Joule ở Mỹ là $0.0003998 USD. Ngoài ra, giá của Joule là €0.0003417 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002974 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005496 CAD ở Canada, ₹0.03599 INR ở Ấn Độ, ₨0.1121 PKR ở Pakistan, R$0.002167 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joule phổ biến nhất là JOULE sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Joule (JOULE) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.02101.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































