Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90076.37 (-1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90076.37 (-1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.35%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90076.37 (-1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JOULE thành BAM
JOULE/BAM: 1 JOULE = 0.0006527 BAM. Giá chuyển đổi 1 Joule (JOULE) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.0006527 BAM hôm nay.

JOULE
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JOULE/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Joule (JOULE) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JOULE hiện có giá trị là 0.0006527 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JOULE hiện có giá 0.0006527 BAM, nghĩa là mua 5 JOULE sẽ mất 0.003263 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 1,532.1 JOULE và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 7,660.5 JOULE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JOULE sang BAM
Chuyển đổi BAM sang JOULE
Joule
Mark Bosnia-Herzegovina
1 JOULE
0.0006527 BAM
Đổi 1 JOULE sang 0.0006527 BAM
2 JOULE
0.001305 BAM
Đổi 2 JOULE sang 0.001305 BAM
5 JOULE
0.003263 BAM
Đổi 5 JOULE sang 0.003263 BAM
10 JOULE
0.006527 BAM
Đổi 10 JOULE sang 0.006527 BAM
20 JOULE
0.01305 BAM
Đổi 20 JOULE sang 0.01305 BAM
50 JOULE
0.03263 BAM
Đổi 50 JOULE sang 0.03263 BAM
100 JOULE
0.06527 BAM
Đổi 100 JOULE sang 0.06527 BAM
200 JOULE
0.1305 BAM
Đổi 200 JOULE sang 0.1305 BAM
500 JOULE
0.3263 BAM
Đổi 500 JOULE sang 0.3263 BAM
1000 JOULE
0.6527 BAM
Đổi 1000 JOULE sang 0.6527 BAM
5000 JOULE
3.26 BAM
Đổi 5000 JOULE sang 3.26 BAM
10000 JOULE
6.53 BAM
Đổi 10000 JOULE sang 6.53 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JOULE thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của Joule tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JOULE sang BAM, lên đến 10000 JOULE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
Joule
1 BAM
1,532.1 JOULE
Đổi 1 BAM sang 1,532.1 JOULE
10 BAM
15,321 JOULE
Đổi 10 BAM sang 15,321 JOULE
50 BAM
76,605 JOULE
Đổi 50 BAM sang 76,605 JOULE
100 BAM
153,210.01 JOULE
Đổi 100 BAM sang 153,210.01 JOULE
200 BAM
306,420.01 JOULE
Đổi 200 BAM sang 306,420.01 JOULE
500 BAM
766,050.04 JOULE
Đổi 500 BAM sang 766,050.04 JOULE
1000 BAM
1,532,100.07 JOULE
Đổi 1000 BAM sang 1,532,100.07 JOULE
2000 BAM
3,064,200.15 JOULE
Đổi 2000 BAM sang 3,064,200.15 JOULE
5000 BAM
7,660,500.37 JOULE
Đổi 5000 BAM sang 7,660,500.37 JOULE
10000 BAM
15,321,000.74 JOULE
Đổi 10000 BAM sang 15,321,000.74 JOULE
50000 BAM
76,605,003.68 JOULE
Đổi 50000 BAM sang 76,605,003.68 JOULE
100000 BAM
153,210,007.36 JOULE
Đổi 100000 BAM sang 153,210,007.36 JOULE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành JOULE toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo Joule đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang JOULE, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JOULE/BAM
JOULE/BAM: 1 JOULE = 0.0006527 BAM; 2026/01/08 09:54:42
Trong 1D vừa qua, Joule đã thay đổi -2.57% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Joule(JOULE) đã thay đổi -2.57% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành JOULE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JOULE sang BAM: Biến động và thay đổi giá của Joule/BAM
Giá Joule cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.0008372 BAM trong khi giá Joule thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.0005857 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Joule theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JOULE theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0008368 BAM | 0.0008372 BAM | 0.001710 BAM | 0.004876 BAM |
Thấp | 0.0006524 BAM | 0.0005857 BAM | 0.0005857 BAM | 0.{4}7797 BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.57% | -43.70% | -56.67% | -87.22% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JOULE (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JOULE bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JOULE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Joule
Số liệu thị trường JOULE sang BAM
JOULE/BAM:
KM0.0006527
Khối lượng JOULE 24 giờ:
KM192.99
Vốn hóa thị trường JOULE:
--
Nguồn cung lưu hành JOULE:
0 JOULE
Tỷ giá JOULE sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Joule thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Joule là KM0.0006527 mỗi JOULE, với tổng vốn hoá thị trường của KM0 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JOULE. Khối lượng giao dịch của Joule đã thay đổi 0.00% (KM0 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JOULE là KM192.99.
Thông tin thêm về Joule trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Joule phổ biến nhất là JOULE sang BAM, trong đó mã của Joule là JOULE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68828.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128393.20 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498396.96 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8332075.59 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JOULE sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JOULE sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Joule phổ biến
JOULE đến TWD
1 JOULE thành NT$0.01230 TWD
JOULE đến CNY
1 JOULE thành ¥0.002721 CNY
JOULE đến USD
1 JOULE thành $0.0003896 USD
JOULE đến AUD
1 JOULE thành AU$0.0005817 AUD
JOULE đến EUR
1 JOULE thành €0.0003337 EUR
JOULE đến CAD
1 JOULE thành C$0.0005406 CAD
JOULE đến KRW
1 JOULE thành ₩0.5655 KRW
JOULE đến JPY
1 JOULE thành ¥0.06097 JPY
JOULE đến GBP
1 JOULE thành £0.0002898 GBP
JOULE đến BAM
1 JOULE thành KM0.0006527 BAM
JOULE đến BRL
1 JOULE thành R$0.002099 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

币安人生 đến BAM
1 币安人生 thành KM0.1991 BAM

ZKP đến BAM
1 ZKP thành KM0.2918 BAM

KGEN đến BAM
1 KGEN thành KM0.3335 BAM

G đến BAM
1 G thành KM0.008437 BAM

WLFI đến BAM
1 WLFI thành KM0.2875 BAM

哈基米 đến BAM
1 哈基米 thành KM0.06063 BAM

TIMI đến BAM
1 TIMI thành KM0.02781 BAM

ACH đến BAM
1 ACH thành KM0.01533 BAM

TT đến BAM
1 TT thành KM0.002166 BAM

ZBT đến BAM
1 ZBT thành KM0.2079 BAM
Bảng chuyển đổi từ JOULE sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của Joule đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 JOULE thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi -43.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.57%, đạt mức cao nhất là 0.0008368 BAM và mức thấp nhất là 0.0006524 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 JOULE là KM0.001506 BAM , thay đổi -56.67% so với giá hiện tại. Joule đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.88% so với năm trước.
-KM
0.03011BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 JOULE | KM0.0003263 | KM0.0003349 | -2.57% |
1 JOULE | KM0.0006527 | KM0.0006699 | -2.57% |
5 JOULE | KM0.003263 | KM0.003349 | -2.57% |
10 JOULE | KM0.006527 | KM0.006699 | -2.57% |
50 JOULE | KM0.03263 | KM0.03349 | -2.57% |
100 JOULE | KM0.06527 | KM0.06699 | -2.57% |
500 JOULE | KM0.3263 | KM0.3349 | -2.57% |
1000 JOULE | KM0.6527 | KM0.6699 | -2.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp JOULE/BAM
1 Joule bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 Joule (JOULE) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0006527.
Tôi có thể mua bao nhiêu JOULE với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,532.1 JOULE đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển JOULE sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi JOULE sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng JOULE bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 7,660.5 JOULE, trong khi 5 JOULE sẽ có giá khoảng 0.003263BAM.
Giá cao nhất của JOULE/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 JOULE tính theo BAM là KM0.09728. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 JOULE/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Joule tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Joule (JOULE) đã giảm 43.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Joule (JOULE) đã giảm 56.67% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ JOULE thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Joule và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của JOULE/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với JOULE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá JOULE/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá JOULE/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền th ống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá JOULE/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Joule và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Joule: JOULE sang Đô la Mỹ (USD), JOULE sang Euro (EUR), JOULE sang Bảng Anh (GBP), JOULE sang Đô la Canada (CAD), JOULE sang Rupee Ấn Độ (INR), JOULE sang Rupee Pakistan (PKR), JOULE sang Real Brazil (BRL), JOULE sang ...
Giá của Joule ở Mỹ là $0.0003896 USD. Ngoài ra, giá của Joule là €0.0003337 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002898 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005406 CAD ở Canada, ₹0.03508 INR ở Ấn Độ, ₨0.1091 PKR ở Pakistan, R$0.002099 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joule phổ biến nhất là JOULE sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 Joule (JOULE) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0006527.
Giá của Joule ở Mỹ là $0.0003896 USD. Ngoài ra, giá của Joule là €0.0003337 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002898 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0005406 CAD ở Canada, ₹0.03508 INR ở Ấn Độ, ₨0.1091 PKR ở Pakistan, R$0.002099 BRL ở Brazil, ...
Cặp Joule phổ biến nhất là JOULE sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 Joule (JOULE) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0006527.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













