Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90082.27 (+1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90082.27 (+1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90082.27 (+1.54%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HUND thành ILS
HUND/ILS: 1 HUND = 0.001879 ILS. Giá chuyển đổi 1 HUND (HUND) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001879 ILS hôm nay.

HUND
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HUND/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HUND (HUND) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HUND hiện có giá trị là 0.001879 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HUND hiện có giá 0.001879 ILS, nghĩa là mua 5 HUND sẽ mất 0.009394 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 532.24 HUND và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,661.2 HUND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HUND sang ILS
Chuyển đổi ILS sang HUND
HUND
Shekel Israel mới
1 HUND
0.001879 ILS
Đổi 1 HUND sang 0.001879 ILS
2 HUND
0.003758 ILS
Đổi 2 HUND sang 0.003758 ILS
5 HUND
0.009394 ILS
Đổi 5 HUND sang 0.009394 ILS
10 HUND
0.01879 ILS
Đổi 10 HUND sang 0.01879 ILS
20 HUND
0.03758 ILS
Đổi 20 HUND sang 0.03758 ILS
50 HUND
0.09394 ILS
Đổi 50 HUND sang 0.09394 ILS
100 HUND
0.1879 ILS
Đổi 100 HUND sang 0.1879 ILS
200 HUND
0.3758 ILS
Đổi 200 HUND sang 0.3758 ILS
500 HUND
0.9394 ILS
Đổi 500 HUND sang 0.9394 ILS
1000 HUND
1.88 ILS
Đổi 1000 HUND sang 1.88 ILS
5000 HUND
9.39 ILS
Đổi 5000 HUND sang 9.39 ILS
10000 HUND
18.79 ILS
Đổi 10000 HUND sang 18.79 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUND thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của HUND tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUND sang ILS, lên đến 10000 HUND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
HUND
1 ILS
532.24 HUND
Đổi 1 ILS sang 532.24 HUND
10 ILS
5,322.39 HUND
Đổi 10 ILS sang 5,322.39 HUND
50 ILS
26,611.95 HUND
Đổi 50 ILS sang 26,611.95 HUND
100 ILS
53,223.9 HUND
Đổi 100 ILS sang 53,223.9 HUND
200 ILS
106,447.81 HUND
Đổi 200 ILS sang 106,447.81 HUND
500 ILS
266,119.52 HUND
Đổi 500 ILS sang 266,119.52 HUND
1000 ILS
532,239.05 HUND
Đổi 1000 ILS sang 532,239.05 HUND
2000 ILS
1,064,478.1 HUND
Đổi 2000 ILS sang 1,064,478.1 HUND
5000 ILS
2,661,195.24 HUND
Đổi 5000 ILS sang 2,661,195.24 HUND
10000 ILS
5,322,390.48 HUND
Đổi 10000 ILS sang 5,322,390.48 HUND
50000 ILS
26,611,952.4 HUND
Đổi 50000 ILS sang 26,611,952.4 HUND
100000 ILS
53,223,904.81 HUND
Đổi 100000 ILS sang 53,223,904.81 HUND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành HUND toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo HUND đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang HUND, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HUND/ILS
HUND/ILS: 1 HUND = 0.001879 ILS; 2026/01/03 01:26:56
Trong 1D vừa qua, HUND đã thay đổi +4.72% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HUND(HUND) đã thay đổi +4.72% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành HUND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HUND sang ILS: Biến động và thay đổi giá của HUND/ILS
Giá HUND cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.001879 ILS trong khi giá HUND thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001744 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HUND theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HUND theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001879 ILS | 0.001879 ILS | 0.002116 ILS | 0.005957 ILS |
Thấp | 0.001791 ILS | 0.001744 ILS | 0.001701 ILS | 0.001701 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.72% | +6.73% | -10.27% | -67.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HUND (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HUND bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HUND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HUND
Số liệu thị trường HUND sang ILS
HUND/ILS:
₪0.001879
Khối lượng HUND 24 giờ:
₪1,968,819.86
Vốn hóa thị trường HUND:
₪751,404.53
Nguồn cung lưu hành HUND:
399.93M HUND
Tỷ giá HUND sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HUND thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HUND là ₪0.001879 mỗi HUND, với tổng vốn hoá thị trường của ₪751,404.53 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 399,926,820 HUND. Khối lượng giao dịch của HUND đã thay đổi +40.37% (₪566,255.79 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HUND là ₪1,402,564.07.
Thông tin thêm về HUND trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HUND phổ biến nhất là HUND sang ILS, trong đó mã của HUND là HUND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HUND sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HUND sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HUND phổ biến
HUND đến TWD
1 HUND thành NT$0.01850 TWD
HUND đến CNY
1 HUND thành ¥0.004124 CNY
HUND đến USD
1 HUND thành $0.0005897 USD
HUND đến AUD
1 HUND thành AU$0.0008807 AUD
HUND đến ILS
1 HUND thành ₪0.001879 ILS
HUND đến EUR
1 HUND thành €0.0005029 EUR
HUND đến CAD
1 HUND thành C$0.0008101 CAD
HUND đến KRW
1 HUND thành ₩0.8506 KRW
HUND đến JPY
1 HUND thành ¥0.09245 JPY
HUND đến GBP
1 HUND thành £0.0004378 GBP
HUND đến BRL
1 HUND thành R$0.003198 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪287,387.02 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,974.15 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.46 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪422.79 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1954 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4531 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.26 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2606 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.25 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪42.43 ILS
Bảng chuyển đổi từ HUND sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của HUND đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HUND thành Shekel Israel mới đã thay đổi +6.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.72%, đạt mức cao nhất là 0.001879 ILS và mức thấp nhất là 0.001791 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 HUND là ₪0.002094 ILS , thay đổi -10.27% so với giá hiện tại. HUND đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.43% so với năm trước.
-₪
0.05067ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:26 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HUND | ₪0.0009394 | ₪0.0008971 | +4.72% |
1 HUND | ₪0.001879 | ₪0.001794 | +4.72% |
5 HUND | ₪0.009394 | ₪0.008971 | +4.72% |
10 HUND | ₪0.01879 | ₪0.01794 | +4.72% |
50 HUND | ₪0.09394 | ₪0.08971 | +4.72% |
100 HUND | ₪0.1879 | ₪0.1794 | +4.72% |
500 HUND | ₪0.9394 | ₪0.8971 | +4.72% |
1000 HUND | ₪1.88 | ₪1.79 | +4.72% |
Câu Hỏi Thường Gặp HUND/ILS
1 HUND bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 HUND (HUND) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001879.
Tôi có thể mua bao nhiêu HUND với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 532.24 HUND đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HUND sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HUND sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HUND bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 2,661.2 HUND, trong khi 5 HUND sẽ có giá khoảng 0.009394ILS.
Giá cao nhất của HUND/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HUND tính theo ILS là ₪0.1858. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HUND/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HUND tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HUND (HUND) đã tăng 6.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HUND (HUND) đã giảm 10.27% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HUND thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HUND và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HUND/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HUND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HUND/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HUND/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HUND/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HUND và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










