Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91494.92 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91494.92 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91494.92 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HUMO thành KRW
HUMO/KRW: 1 HUMO = 0.4958 KRW. Giá chuyển đổi 1 HUMO (HUMO) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.4958 KRW hôm nay.
HUMO
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HUMO/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HUMO (HUMO) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HUMO hiện có giá trị là 0.4958 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HUMO hiện có giá 0.4958 KRW, nghĩa là mua 5 HUMO sẽ mất 2.48 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 2.02 HUMO và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 10.08 HUMO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HUMO sang KRW
Chuyển đổi KRW sang HUMO
HUMO
Won Hàn Quốc
1 HUMO
0.4958 KRW
Đổi 1 HUMO sang 0.4958 KRW
2 HUMO
0.9917 KRW
Đổi 2 HUMO sang 0.9917 KRW
5 HUMO
2.48 KRW
Đổi 5 HUMO sang 2.48 KRW
10 HUMO
4.96 KRW
Đổi 10 HUMO sang 4.96 KRW
20 HUMO
9.92 KRW
Đổi 20 HUMO sang 9.92 KRW
50 HUMO
24.79 KRW
Đổi 50 HUMO sang 24.79 KRW
100 HUMO
49.58 KRW
Đổi 100 HUMO sang 49.58 KRW
200 HUMO
99.17 KRW
Đổi 200 HUMO sang 99.17 KRW
500 HUMO
247.92 KRW
Đổi 500 HUMO sang 247.92 KRW
1000 HUMO
495.84 KRW
Đổi 1000 HUMO sang 495.84 KRW
5000 HUMO
2,479.22 KRW
Đổi 5000 HUMO sang 2,479.22 KRW
10000 HUMO
4,958.44 KRW
Đổi 10000 HUMO sang 4,958.44 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUMO thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của HUMO tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUMO sang KRW, lên đến 10000 HUMO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
HUMO
1 KRW
2.02 HUMO
Đổi 1 KRW sang 2.02 HUMO
10 KRW
20.17 HUMO
Đổi 10 KRW sang 20.17 HUMO
50 KRW
100.84 HUMO
Đổi 50 KRW sang 100.84 HUMO
100 KRW
201.68 HUMO
Đổi 100 KRW sang 201.68 HUMO
200 KRW
403.35 HUMO
Đổi 200 KRW sang 403.35 HUMO
500 KRW
1,008.38 HUMO
Đổi 500 KRW sang 1,008.38 HUMO
1000 KRW
2,016.76 HUMO
Đổi 1000 KRW sang 2,016.76 HUMO
2000 KRW
4,033.53 HUMO
Đổi 2000 KRW sang 4,033.53 HUMO
5000 KRW
10,083.82 HUMO
Đổi 5000 KRW sang 10,083.82 HUMO
10000 KRW
20,167.65 HUMO
Đổi 10000 KRW sang 20,167.65 HUMO
50000 KRW
100,838.25 HUMO
Đổi 50000 KRW sang 100,838.25 HUMO
100000 KRW
201,676.49 HUMO
Đổi 100000 KRW sang 201,676.49 HUMO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành HUMO toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo HUMO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang HUMO, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HUMO/KRW
HUMO/KRW: 1 HUMO = 0.4958 KRW; 2026/01/04 23:04:00
Trong 1D vừa qua, HUMO đã thay đổi 0.00% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HUMO(HUMO) đã thay đổi 0.00% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành HUMO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HUMO sang KRW: Biến động và thay đổi giá của HUMO/KRW
Giá HUMO cao nhất theo KRW 7 ngày qua là -- KRW trong khi giá HUMO thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là -- KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HUMO theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HUMO theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Thấp | 0 KRW | -- KRW | -- KRW | -- KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HUMO (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HUMO bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HUMO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HUMO
Số liệu thị trường HUMO sang KRW
HUMO/KRW:
₩0.4958
Khối lượng HUMO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HUMO:
₩495,841,895.14
Nguồn cung lưu hành HUMO:
1000.00M HUMO
Tỷ giá HUMO sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HUMO thành Won Hàn Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HUMO là ₩0.4958 mỗi HUMO, với tổng vốn hoá thị trường của ₩495,841,895.14 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,996,500 HUMO. Khối lượng giao dịch của HUMO đã thay đổi --% (₩-- KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HUMO là ₩--.
Thông tin thêm về HUMO trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HUMO phổ biến nhất là HUMO sang KRW, trong đó mã của HUMO là HUMO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67787.31 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125384.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HUMO sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HUMO sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HUMO phổ biến
HUMO đến TWD
1 HUMO thành NT$0.01078 TWD
HUMO đến CNY
1 HUMO thành ¥0.002404 CNY
HUMO đến USD
1 HUMO thành $0.0003437 USD
HUMO đến AUD
1 HUMO thành AU$0.0005140 AUD
HUMO đến EUR
1 HUMO thành €0.0002932 EUR
HUMO đến CAD
1 HUMO thành C$0.0004720 CAD
HUMO đến KRW
1 HUMO thành ₩0.4959 KRW
HUMO đến JPY
1 HUMO thành ¥0.05389 JPY
HUMO đến GBP
1 HUMO thành £0.0002552 GBP
HUMO đến BRL
1 HUMO thành R$0.001864 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BTC đến KRW
1 BTC thành ₩131,506,346.02 KRW

XRP đến KRW
1 XRP thành ₩3,003.51 KRW

PEPE đến KRW
1 PEPE thành ₩0.01020 KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01717 KRW

SHIB đến KRW
1 SHIB thành ₩0.01304 KRW

ETH đến KRW
1 ETH thành ₩4,526,156.72 KRW

SOL đến KRW
1 SOL thành ₩193,141.81 KRW

DOGE đến KRW
1 DOGE thành ₩214.88 KRW

PENGU đến KRW
1 PENGU thành ₩17.97 KRW

BROCCOLI đến KRW
1 BROCCOLI thành ₩43.44 KRW
Bảng chuyển đổi từ HUMO sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của HUMO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HUMO thành Won Hàn Quốc đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 KRW và mức thấp nhất là 0 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 HUMO là ₩-- KRW , thay đổi --% so với giá hiện tại. HUMO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₩
--KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HUMO | ₩0.2479 | ₩-- | 0.00% |
1 HUMO | ₩0.4958 | ₩-- | 0.00% |
5 HUMO | ₩2.48 | ₩-- | 0.00% |
10 HUMO | ₩4.96 | ₩-- | 0.00% |
50 HUMO | ₩24.79 | ₩-- | 0.00% |
100 HUMO |