Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
HI sang Đô la Namibia (HI sang NAD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HI thành NAD

HI/NAD: 1 HI = 0.001016 NAD. Giá chuyển đổi 1 HI (HI) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.001016 NAD hôm nay.
HI
HI
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HI/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HI (HI) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HI hiện có giá trị là 0.001016 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HI hiện có giá 0.001016 NAD, nghĩa là mua 5 HI sẽ mất 0.005081 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 984.04 HI và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 4,920.19 HI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HI sang NAD

Chuyển đổi NAD sang HI

HI
Đô la Namibia
1 HI
0.001016  NAD
Đổi 1 HI sang 0.001016 NAD
2 HI
0.002032  NAD
Đổi 2 HI sang 0.002032 NAD
5 HI
0.005081  NAD
Đổi 5 HI sang 0.005081 NAD
10 HI
0.01016  NAD
Đổi 10 HI sang 0.01016 NAD
20 HI
0.02032  NAD
Đổi 20 HI sang 0.02032 NAD
50 HI
0.05081  NAD
Đổi 50 HI sang 0.05081 NAD
100 HI
0.1016  NAD
Đổi 100 HI sang 0.1016 NAD
200 HI
0.2032  NAD
Đổi 200 HI sang 0.2032 NAD
500 HI
0.5081  NAD
Đổi 500 HI sang 0.5081 NAD
1000 HI
1.02  NAD
Đổi 1000 HI sang 1.02 NAD
5000 HI
5.08  NAD
Đổi 5000 HI sang 5.08 NAD
10000 HI
10.16  NAD
Đổi 10000 HI sang 10.16 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HI thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của HI tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HI sang NAD, lên đến 10000 HI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
HI
1 NAD
984.04 HI
Đổi 1 NAD sang 984.04 HI
10 NAD
9,840.39 HI
Đổi 10 NAD sang 9,840.39 HI
50 NAD
49,201.94 HI
Đổi 50 NAD sang 49,201.94 HI
100 NAD
98,403.87 HI
Đổi 100 NAD sang 98,403.87 HI
200 NAD
196,807.75 HI
Đổi 200 NAD sang 196,807.75 HI
500 NAD
492,019.37 HI
Đổi 500 NAD sang 492,019.37 HI
1000 NAD
984,038.74 HI
Đổi 1000 NAD sang 984,038.74 HI
2000 NAD
1,968,077.48 HI
Đổi 2000 NAD sang 1,968,077.48 HI
5000 NAD
4,920,193.7 HI
Đổi 5000 NAD sang 4,920,193.7 HI
10000 NAD
9,840,387.41 HI
Đổi 10000 NAD sang 9,840,387.41 HI
50000 NAD
49,201,937.03 HI
Đổi 50000 NAD sang 49,201,937.03 HI
100000 NAD
98,403,874.06 HI
Đổi 100000 NAD sang 98,403,874.06 HI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành HI toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo HI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang HI, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HI/NAD

HI/NAD: 1 HI = 0.001016 NAD; 2026/01/07 11:38:03
Trong 1D vừa qua, HI đã thay đổi +37.14% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HI(HI) đã thay đổi +37.14% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành HI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HI sang NAD: Biến động và thay đổi giá của HI/NAD

Giá HI cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.002215 NAD trong khi giá HI thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.0007864 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HI theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HI theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002215 NAD
0.002215 NAD
0.002215 NAD
0.002215 NAD
Thấp
0.0007864 NAD
0.0007864 NAD
0.0007832 NAD
0.0007463 NAD
Bình thường
0 NAD
0 NAD
0 NAD
0 NAD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+37.14%
+33.43%
+15.15%
+6.06%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HI (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HI bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin HI

Số liệu thị trường HI sang NAD

HI/NAD:
N$0.001016
Khối lượng HI 24 giờ:
N$16,640.38
Vốn hóa thị trường HI:
N$63,076,853.7
Nguồn cung lưu hành HI:
62.07B HI

Tỷ giá HI sang NAD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi HI thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của HI là N$0.001016 mỗi HI, với tổng vốn hoá thị trường của N$63,076,853.7 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,070,067,000 HI. Khối lượng giao dịch của HI đã thay đổi +366.62% (N$13,074.24 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HI là N$3,566.14.

Thông tin thêm về HI trên Bitget

Thông tin Đô la Namibia

Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HI phổ biến nhất là HI sang NAD, trong đó mã của HI là HI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HI sang NAD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HI sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi HI phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HI đến TWD
1 HI thành NT$0.001947 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HI đến CNY
1 HI thành ¥0.0004332 CNY
popular info Đô la Mỹ
HI đến USD
1 HI thành $0.{4}6195 USD
popular info Đô la Úc
HI đến AUD
1 HI thành AU$0.{4}9193 AUD
popular info Euro
HI đến EUR
1 HI thành €0.{4}5299 EUR
popular info Đô la Canada
HI đến CAD
1 HI thành C$0.{4}8552 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HI đến KRW
1 HI thành ₩0.08959 KRW
popular info Yên Nhật
HI đến JPY
1 HI thành ¥0.009696 JPY
popular info Bảng Anh
HI đến GBP
1 HI thành £0.{4}4589 GBP
popular info Đô la Namibia
HI đến NAD
1 HI thành N$0.001016 NAD
popular info Real Brazil
HI đến BRL
1 HI thành R$0.0003329 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang NAD

other assets Bitcoin
BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,510,682.09 NAD
other assets Chintai
CHEX đến NAD
1 CHEX thành N$1.16 NAD
other assets Chainbounty
BOUNTY đến NAD
1 BOUNTY thành N$0.6350 NAD
other assets Ethereum
ETH đến NAD
1 ETH thành N$52,873.02 NAD
other assets Mind Network
FHE đến NAD
1 FHE thành N$0.7240 NAD
other assets Spark
SPK đến NAD
1 SPK thành N$0.4298 NAD
other assets Jelly-My-Jelly
JELLYJELLY đến NAD
1 JELLYJELLY thành N$1.04 NAD
other assets Myria
MYRIA đến NAD
1 MYRIA thành N$0.002751 NAD
other assets Brevis
BREV đến NAD
1 BREV thành N$8.22 NAD
other assets Overlay
OVL đến NAD
1 OVL thành N$1.6 NAD

Bảng chuyển đổi từ HI sang NAD

Tỷ giá hoán đổi của HI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HI thành Đô la Namibia đã thay đổi +33.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +37.14%, đạt mức cao nhất là 0.002215 NAD và mức thấp nhất là 0.0007864 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 HI là N$0.0008735 NAD , thay đổi +15.15% so với giá hiện tại. HI đã thay đổi
-N$
0.002255NAD
, tương đương mức thay đổi -67.51% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:38 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HI
N$0.0005081N$0.0003612
+37.14%
1 HI
N$0.001016N$0.0007223
+37.14%
5 HI
N$0.005081N$0.003612
+37.14%
10 HI
N$0.01016N$0.007223
+37.14%
50 HI
N$0.05081N$0.03612
+37.14%
100 HI
N$0.1016N$0.07223
+37.14%
500 HI
N$0.5081N$0.3612
+37.14%
1000 HI
N$1.02N$0.7223
+37.14%

Câu Hỏi Thường Gặp HI/NAD

1 HI bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 HI (HI) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.001016.
Tôi có thể mua bao nhiêu HI với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 984.04 HI đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HI sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HI sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HI bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 4,920.19 HI, trong khi 5 HI sẽ có giá khoảng 0.005081NAD.
Giá cao nhất của HI/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HI tính theo NAD là N$25.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HI/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HI tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HI (HI) đã tăng 33.43%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HI (HI) đã tăng 15.15% so với Đô la Namibia (NAD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HI thành NAD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HI và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HI/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HI/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HI/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HI/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp HI: HI sang Đô la Mỹ (USD), HI sang Euro (EUR), HI sang Bảng Anh (GBP), HI sang Đô la Canada (CAD), HI sang Rupee Ấn Độ (INR), HI sang Rupee Pakistan (PKR), HI sang Real Brazil (BRL), HI sang ...
Giá của HI ở Mỹ là $0.C$0.{4}85526195 USD. Ngoài ra, giá của HI là €0.{4}5299 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4589 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005568 INR ở Ấn Độ, ₨0.01736 PKR ở Pakistan, R$0.0003329 BRL ở Brazil, ...
Cặp HI phổ biến nhất là HI sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 HI (HI) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.001016.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget