Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89920.00 (-3.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89920.00 (-3.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89920.00 (-3.00%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HI thành CZK
HI/CZK: 1 HI = 0.001460 CZK. Giá chuyển đổi 1 HI (HI) thành Koruna Czech (CZK) là 0.001460 CZK hôm nay.

HI
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HI/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi HI (HI) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HI hiện có giá trị là 0.001460 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HI hiện có giá 0.001460 CZK, nghĩa là mua 5 HI sẽ mất 0.007301 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 684.88 HI và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 3,424.39 HI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HI sang CZK
Chuyển đổi CZK sang HI
HI
Koruna Czech
1 HI
0.001460 CZK
Đổi 1 HI sang 0.001460 CZK
2 HI
0.002920 CZK
Đổi 2 HI sang 0.002920 CZK
5 HI
0.007301 CZK
Đổi 5 HI sang 0.007301 CZK
10 HI
0.01460 CZK
Đổi 10 HI sang 0.01460 CZK
20 HI
0.02920 CZK
Đổi 20 HI sang 0.02920 CZK
50 HI
0.07301 CZK
Đổi 50 HI sang 0.07301 CZK
100 HI
0.1460 CZK
Đổi 100 HI sang 0.1460 CZK
200 HI
0.2920 CZK
Đổi 200 HI sang 0.2920 CZK
500 HI
0.7301 CZK
Đổi 500 HI sang 0.7301 CZK
1000 HI
1.46 CZK
Đổi 1000 HI sang 1.46 CZK
5000 HI
7.3 CZK
Đổi 5000 HI sang 7.3 CZK
10000 HI
14.6 CZK
Đổi 10000 HI sang 14.6 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HI thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của HI tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HI sang CZK, lên đến 10000 HI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
HI
1 CZK
684.88 HI
Đổi 1 CZK sang 684.88 HI
10 CZK
6,848.79 HI
Đổi 10 CZK sang 6,848.79 HI
50 CZK
34,243.95 HI
Đổi 50 CZK sang 34,243.95 HI
100 CZK
68,487.89 HI
Đổi 100 CZK sang 68,487.89 HI
200 CZK
136,975.78 HI
Đổi 200 CZK sang 136,975.78 HI
500 CZK
342,439.45 HI
Đổi 500 CZK sang 342,439.45 HI
1000 CZK
684,878.91 HI
Đổi 1000 CZK sang 684,878.91 HI
2000 CZK
1,369,757.82 HI
Đổi 2000 CZK sang 1,369,757.82 HI
5000 CZK
3,424,394.55 HI
Đổi 5000 CZK sang 3,424,394.55 HI
10000 CZK
6,848,789.1 HI
Đổi 10000 CZK sang 6,848,789.1 HI
50000 CZK
34,243,945.49 HI
Đổi 50000 CZK sang 34,243,945.49 HI
100000 CZK
68,487,890.97 HI
Đổi 100000 CZK sang 68,487,890.97 HI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành HI toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo HI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang HI, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HI/CZK
HI/CZK: 1 HI = 0.001460 CZK; 2026/01/08 07:03:05
Trong 1D vừa qua, HI đã thay đổi -1.04% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy HI(HI) đã thay đổi -1.04% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành HI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HI sang CZK: Biến động và thay đổi giá của HI/CZK
Giá HI cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.002807 CZK trong khi giá HI thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.0009966 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá HI theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HI theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001478 CZK | 0.002807 CZK | 0.002807 CZK | 0.002807 CZK |
Thấp | 0.001271 CZK | 0.0009966 CZK | 0.0009925 CZK | 0.0009458 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.04% | +41.50% | +33.60% | +9.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HI (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HI bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin HI
Số liệu thị trường HI sang CZK
HI/CZK:
Kč0.001460
Khối lượng HI 24 giờ:
Kč14,261.44
Vốn hóa thị trường HI:
Kč90,629,262.19
Nguồn cung lưu hành HI:
62.07B HI
Tỷ giá HI sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi HI thành Koruna Czech đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của HI là Kč0.001460 mỗi HI, với tổng vốn hoá thị trường của Kč90,629,262.19 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 62,070,067,000 HI. Khối lượng giao dịch của HI đã thay đổi -0.96% (Kč-138.34 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HI là Kč14,399.78.
Thông tin thêm về HI trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá HI phổ biến nhất là HI sang CZK, trong đó mã của HI là HI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HI sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HI sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi HI phổ biến
HI đến TWD
1 HI thành NT$0.002220 TWD
HI đến CNY
1 HI thành ¥0.0004907 CNY
HI đến USD
1 HI thành $0.{4}7023 USD
HI đến AUD
1 HI thành AU$0.0001047 AUD
HI đến EUR
1 HI thành €0.{4}6013 EUR
HI đến CAD
1 HI thành C$0.{4}9740 CAD
HI đến CZK
1 HI thành Kč0.001460 CZK
HI đến KRW
1 HI thành ₩0.1018 KRW
HI đến JPY
1 HI thành ¥0.01101 JPY
HI đến GBP
1 HI thành £0.{4}5218 GBP
HI đến BRL
1 HI thành R$0.0003782 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

ZKP đến CZK
1 ZKP thành Kč3.84 CZK

BREV đến CZK
1 BREV thành Kč8.35 CZK

KGEN đến CZK
1 KGEN thành Kč4.13 CZK

币安人生 đến CZK
1 币安人生 thành Kč2.59 CZK

G đến CZK
1 G thành Kč0.1056 CZK

WLFI đến CZK
1 WLFI thành Kč3.5 CZK

ACH đến CZK
1 ACH thành Kč0.1972 CZK

TT đến CZK
1 TT thành Kč0.02713 CZK

TIMI đến CZK
1 TIMI thành Kč0.3441 CZK

哈基米 đến CZK
1 哈基米 thành Kč0.6834 CZK
Bảng chuyển đổi từ HI sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của HI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HI thành Koruna Czech đã thay đổi +41.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.04%, đạt mức cao nhất là 0.001478 CZK và mức thấp nhất là 0.001271 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 HI là Kč0.001093 CZK , thay đổi +33.60% so với giá hiện tại. HI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.25% so với năm trước.
-Kč
0.002740CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:03 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HI | Kč0.0007301 | Kč0.0007377 | -1.04% |
1 HI | Kč0.001460 | Kč0.001475 | -1.04% |
5 HI | Kč0.007301 | Kč0.007377 | -1.04% |
10 HI | Kč0.01460 | Kč0.01475 | -1.04% |
50 HI | Kč0.07301 | Kč0.07377 | -1.04% |
100 HI | Kč0.1460 | Kč0.1475 | -1.04% |
500 HI | Kč0.7301 | Kč0.7377 | -1.04% |
1000 HI | Kč1.46 | Kč1.48 | -1.04% |
Câu Hỏi Thường Gặp HI/CZK
1 HI bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 HI (HI) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.001460.
Tôi có thể mua bao nhiêu HI với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 684.88 HI đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HI sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HI sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HI bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 3,424.39 HI, trong khi 5 HI sẽ có giá khoảng 0.007301CZK.
Giá cao nhất của HI/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HI tính theo CZK là Kč32.78. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HI/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của HI tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi HI (HI) đã tăng 41.50%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi HI (HI) đã tăng 33.60% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HI thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa HI và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HI/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HI/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HI/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HI/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của HI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







