Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90604.33 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90604.33 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90604.33 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MNTP thành GBP
MNTP/GBP: 1 MNTP = 0.01107 GBP. Giá chuyển đổi 1 GoldMint (MNTP) thành Bảng Anh (GBP) là 0.01107 GBP hôm nay.

MNTP
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MNTP/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GoldMint (MNTP) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MNTP hiện có giá trị là 0.01107 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MNTP hiện có giá 0.01107 GBP, nghĩa là mua 5 MNTP sẽ mất 0.05537 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 90.3 MNTP và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 451.51 MNTP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MNTP sang GBP
Chuyển đổi GBP sang MNTP
GoldMint
Bảng Anh
1 MNTP
0.01107 GBP
Đổi 1 MNTP sang 0.01107 GBP
2 MNTP
0.02215 GBP
Đổi 2 MNTP sang 0.02215 GBP
5 MNTP
0.05537 GBP
Đổi 5 MNTP sang 0.05537 GBP
10 MNTP
0.1107 GBP
Đổi 10 MNTP sang 0.1107 GBP
20 MNTP
0.2215 GBP
Đổi 20 MNTP sang 0.2215 GBP
50 MNTP
0.5537 GBP
Đổi 50 MNTP sang 0.5537 GBP
100 MNTP
1.11 GBP
Đổi 100 MNTP sang 1.11 GBP
200 MNTP
2.21 GBP
Đổi 200 MNTP sang 2.21 GBP
500 MNTP
5.54 GBP
Đổi 500 MNTP sang 5.54 GBP
1000 MNTP
11.07 GBP
Đổi 1000 MNTP sang 11.07 GBP
5000 MNTP
55.37 GBP
Đổi 5000 MNTP sang 55.37 GBP
10000 MNTP
110.74 GBP
Đổi 10000 MNTP sang 110.74 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNTP thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của GoldMint tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNTP sang GBP, lên đến 10000 MNTP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
GoldMint
1 GBP
90.3 MNTP
Đổi 1 GBP sang 90.3 MNTP
10 GBP
903.03 MNTP
Đổi 10 GBP sang 903.03 MNTP
50 GBP
4,515.13 MNTP
Đổi 50 GBP sang 4,515.13 MNTP
100 GBP
9,030.25 MNTP
Đổi 100 GBP sang 9,030.25 MNTP
200 GBP
18,060.5 MNTP
Đổi 200 GBP sang 18,060.5 MNTP
500 GBP
45,151.26 MNTP
Đổi 500 GBP sang 45,151.26 MNTP
1000 GBP
90,302.51 MNTP
Đổi 1000 GBP sang 90,302.51 MNTP
2000 GBP
180,605.03 MNTP
Đổi 2000 GBP sang 180,605.03 MNTP
5000 GBP
451,512.57 MNTP
Đổi 5000 GBP sang 451,512.57 MNTP
10000 GBP
903,025.15