Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Exohood sang Krone Đan Mạch (EXO sang DKK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi EXO thành DKK

EXO/DKK: 1 EXO = 0.0008509 DKK. Giá chuyển đổi 1 Exohood (EXO) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.0008509 DKK hôm nay.
EXO
EXO
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EXO/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Exohood (EXO) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EXO hiện có giá trị là 0.0008509 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EXO hiện có giá 0.0008509 DKK, nghĩa là mua 5 EXO sẽ mất 0.004254 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 1,175.25 EXO và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 5,876.26 EXO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi EXO sang DKK

Chuyển đổi DKK sang EXO

Exohood
Krone Đan Mạch
1 EXO
0.0008509  DKK
Đổi 1 EXO sang 0.0008509 DKK
2 EXO
0.001702  DKK
Đổi 2 EXO sang 0.001702 DKK
5 EXO
0.004254  DKK
Đổi 5 EXO sang 0.004254 DKK
10 EXO
0.008509  DKK
Đổi 10 EXO sang 0.008509 DKK
20 EXO
0.01702  DKK
Đổi 20 EXO sang 0.01702 DKK
50 EXO
0.04254  DKK
Đổi 50 EXO sang 0.04254 DKK
100 EXO
0.08509  DKK
Đổi 100 EXO sang 0.08509 DKK
200 EXO
0.1702  DKK
Đổi 200 EXO sang 0.1702 DKK
500 EXO
0.4254  DKK
Đổi 500 EXO sang 0.4254 DKK
1000 EXO
0.8509  DKK
Đổi 1000 EXO sang 0.8509 DKK
5000 EXO
4.25  DKK
Đổi 5000 EXO sang 4.25 DKK
10000 EXO
8.51  DKK
Đổi 10000 EXO sang 8.51 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EXO thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Exohood tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EXO sang DKK, lên đến 10000 EXO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Exohood
1 DKK
1,175.25 EXO
Đổi 1 DKK sang 1,175.25 EXO
10 DKK
11,752.51 EXO
Đổi 10 DKK sang 11,752.51 EXO
50 DKK
58,762.57 EXO
Đổi 50 DKK sang 58,762.57 EXO
100 DKK
117,525.15 EXO
Đổi 100 DKK sang 117,525.15 EXO
200 DKK
235,050.3 EXO
Đổi 200 DKK sang 235,050.3 EXO
500 DKK
587,625.74 EXO
Đổi 500 DKK sang 587,625.74 EXO
1000 DKK
1,175,251.48 EXO
Đổi 1000 DKK sang 1,175,251.48 EXO
2000 DKK
2,350,502.96 EXO
Đổi 2000 DKK sang 2,350,502.96 EXO
5000 DKK
5,876,257.4 EXO
Đổi 5000 DKK sang 5,876,257.4 EXO
10000 DKK
11,752,514.81 EXO
Đổi 10000 DKK sang 11,752,514.81 EXO
50000 DKK
58,762,574.05 EXO
Đổi 50000 DKK sang 58,762,574.05 EXO
100000 DKK
117,525,148.1 EXO
Đổi 100000 DKK sang 117,525,148.1 EXO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành EXO toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Exohood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang EXO, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ EXO/DKK

EXO/DKK: 1 EXO = 0.0008509 DKK; 2026/01/04 06:41:35
Trong 1D vừa qua, Exohood đã thay đổi +3.38% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Exohood(EXO) đã thay đổi +3.38% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành EXO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi EXO sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Exohood/DKK

Giá Exohood cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.0008592 DKK trong khi giá Exohood thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.0005541 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Exohood theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EXO theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0008509 DKK
0.0008592 DKK
0.0009176 DKK
0.001230 DKK
Thấp
0.0005666 DKK
0.0005541 DKK
0.0005499 DKK
0.0005494 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.38%
+51.26%
+9.00%
+25.59%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua EXO (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EXO bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EXO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Exohood

Số liệu thị trường EXO sang DKK

EXO/DKK:
kr0.0008509
Khối lượng EXO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường EXO:
--
Nguồn cung lưu hành EXO:
0 EXO

Tỷ giá EXO sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Exohood thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Exohood là kr0.0008509 mỗi EXO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EXO. Khối lượng giao dịch của Exohood đã thay đổi -100.00% (kr-- DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EXO là kr--.

Thông tin thêm về Exohood trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Exohood phổ biến nhất là EXO sang DKK, trong đó mã của Exohood là EXO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi EXO sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi EXO sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Exohood phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
EXO đến TWD
1 EXO thành NT$0.004188 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
EXO đến CNY
1 EXO thành ¥0.0009337 CNY
popular info Đô la Mỹ
EXO đến USD
1 EXO thành $0.0001335 USD
popular info Đô la Úc
EXO đến AUD
1 EXO thành AU$0.0001995 AUD
popular info Euro
EXO đến EUR
1 EXO thành €0.0001138 EUR
popular info Krone Đan Mạch
EXO đến DKK
1 EXO thành kr0.0008509 DKK
popular info Đô la Canada
EXO đến CAD
1 EXO thành C$0.0001834 CAD
popular info Won Hàn Quốc
EXO đến KRW
1 EXO thành ₩0.1926 KRW
popular info Yên Nhật
EXO đến JPY
1 EXO thành ¥0.02093 JPY
popular info Bảng Anh
EXO đến GBP
1 EXO thành £0.{4}9912 GBP
popular info Real Brazil
EXO đến BRL
1 EXO thành R$0.0007241 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets World Liberty Financial
WLFI đến DKK
1 WLFI thành kr1.14 DKK
other assets Render
RENDER đến DKK
1 RENDER thành kr11.46 DKK
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến DKK
1 TRUMP thành kr34.43 DKK
other assets Mog Coin
MOG đến DKK
1 MOG thành kr0.{5}2076 DKK
other assets Bitcoin Cash
BCH đến DKK
1 BCH thành kr4,092.19 DKK
other assets pippin
PIPPIN đến DKK
1 PIPPIN thành kr3.07 DKK
other assets Terra Classic
LUNC đến DKK
1 LUNC thành kr0.0002759 DKK
other assets Definitive
EDGE đến DKK
1 EDGE thành kr1.1 DKK
other assets Alchemy Pay
ACH đến DKK
1 ACH thành kr0.05620 DKK
other assets SIDUS
SIDUS đến DKK
1 SIDUS thành kr0.001781 DKK

Bảng chuyển đổi từ EXO sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của Exohood đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EXO thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +51.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.38%, đạt mức cao nhất là 0.0008509 DKK và mức thấp nhất là 0.0005666 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 EXO là kr0.0007806 DKK , thay đổi +9.00% so với giá hiện tại. Exohood đã thay đổi
-kr
0.004272DKK
, tương đương mức thay đổi -83.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 06:41 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 EXO
kr0.0004254kr0.0004116
+3.38%
1 EXO
kr0.0008509kr0.0008231
+3.38%
5 EXO
kr0.004254kr0.004116
+3.38%
10 EXO
kr0.008509kr0.008231
+3.38%
50 EXO
kr0.04254kr0.04116
+3.38%
100 EXO
kr0.08509kr0.08231
+3.38%
500 EXO
kr0.4254kr0.4116
+3.38%
1000 EXO
kr0.8509kr0.8231
+3.38%

Câu Hỏi Thường Gặp EXO/DKK

1 Exohood bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Exohood (EXO) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.0008509.
Tôi có thể mua bao nhiêu EXO với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,175.25 EXO đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển EXO sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi EXO sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng EXO bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 5,876.26 EXO, trong khi 5 EXO sẽ có giá khoảng 0.004254DKK.
Giá cao nhất của EXO/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 EXO tính theo DKK là kr552.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 EXO/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Exohood tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Exohood (EXO) đã tăng 51.26%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Exohood (EXO) đã tăng 9.00% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ EXO thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Exohood và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của EXO/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với EXO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá EXO/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá EXO/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá EXO/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Exohood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Exohood: EXO sang Đô la Mỹ (USD), EXO sang Euro (EUR), EXO sang Bảng Anh (GBP), EXO sang Đô la Canada (CAD), EXO sang Rupee Ấn Độ (INR), EXO sang Rupee Pakistan (PKR), EXO sang Real Brazil (BRL), EXO sang ...
Giá của Exohood ở Mỹ là $0.0001335 USD. Ngoài ra, giá của Exohood là €0.0001138 EUR ở khu vực đồng euro, £0.C$0.00018349912 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.01202 INR ở Ấn Độ, ₨0.03737 PKR ở Pakistan, R$0.0007241 BRL ở Brazil, ...
Cặp Exohood phổ biến nhất là EXO sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Exohood (EXO) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.0008509.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget