Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89534.49 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89534.49 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.80%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89534.49 (+1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CID thành ZAR
CID/ZAR: 1 CID = 0.003822 ZAR. Giá chuyển đổi 1 CORE ID (CID) thành Rand Nam Phi (ZAR) là 0.003822 ZAR hôm nay.

CID
ZAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CID/ZAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CORE ID (CID) thành Rand Nam Phi (ZAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CID hiện có giá trị là 0.003822 ZAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CID hiện có giá 0.003822 ZAR, nghĩa là mua 5 CID sẽ mất 0.01911 ZAR. Tương tự, R1 ZAR có thể được chuyển đổi thành 261.64 CID và R50 ZAR có thể được chuyển đổi thành 1,308.21 CID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CID sang ZAR
Chuyển đổi ZAR sang CID
CORE ID
Rand Nam Phi
1 CID
0.003822 ZAR
Đổi 1 CID sang 0.003822 ZAR
2 CID
0.007644 ZAR
Đổi 2 CID sang 0.007644 ZAR
5 CID
0.01911 ZAR
Đổi 5 CID sang 0.01911 ZAR
10 CID
0.03822 ZAR
Đổi 10 CID sang 0.03822 ZAR
20 CID
0.07644 ZAR
Đổi 20 CID sang 0.07644 ZAR
50 CID
0.1911 ZAR
Đổi 50 CID sang 0.1911 ZAR
100 CID
0.3822 ZAR
Đổi 100 CID sang 0.3822 ZAR
200 CID
0.7644 ZAR
Đổi 200 CID sang 0.7644 ZAR
500 CID
1.91 ZAR
Đổi 500 CID sang 1.91 ZAR
1000 CID
3.82 ZAR
Đổi 1000 CID sang 3.82 ZAR
5000 CID
19.11 ZAR
Đổi 5000 CID sang 19.11 ZAR
10000 CID
38.22 ZAR
Đổi 10000 CID sang 38.22 ZAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CID thành ZAR toàn diện, cho thấy giá trị của CORE ID tính theo Rand Nam Phi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CID sang ZAR, lên đến 10000 CID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rand Nam Phi
CORE ID
1 ZAR
261.64 CID
Đổi 1 ZAR sang 261.64 CID
10 ZAR
2,616.41 CID
Đổi 10 ZAR sang 2,616.41 CID
50 ZAR
13,082.05 CID
Đổi 50 ZAR sang 13,082.05 CID
100 ZAR
26,164.11 CID
Đổi 100 ZAR sang 26,164.11 CID
200 ZAR
52,328.22