Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91461.16 (+1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91461.16 (+1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91461.16 (+1.63%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CID thành HKD
CID/HKD: 1 CID = 0.001898 HKD. Giá chuyển đổi 1 CORE ID (CID) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.001898 HKD hôm nay.

CID
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CID/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CORE ID (CID) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CID hiện có giá trị là 0.001898 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CID hiện có giá 0.001898 HKD, nghĩa là mua 5 CID sẽ mất 0.009491 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 526.83 CID và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 2,634.13 CID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CID sang HKD
Chuyển đổi HKD sang CID
CORE ID
Đô la Hồng Kông
1 CID
0.001898 HKD
Đổi 1 CID sang 0.001898 HKD
2 CID
0.003796 HKD
Đổi 2 CID sang 0.003796 HKD
5 CID
0.009491 HKD
Đổi 5 CID sang 0.009491 HKD
10 CID
0.01898 HKD
Đổi 10 CID sang 0.01898 HKD
20 CID
0.03796 HKD
Đổi 20 CID sang 0.03796 HKD
50 CID
0.09491 HKD
Đổi 50 CID sang 0.09491 HKD
100 CID
0.1898 HKD
Đổi 100 CID sang 0.1898 HKD
200 CID
0.3796 HKD
Đổi 200 CID sang 0.3796 HKD
500 CID
0.9491 HKD
Đổi 500 CID sang 0.9491 HKD
1000 CID
1.9 HKD
Đổi 1000 CID sang 1.9 HKD
5000 CID
9.49 HKD
Đổi 5000 CID sang 9.49 HKD
10000 CID
18.98 HKD
Đổi 10000 CID sang 18.98 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CID thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của CORE ID tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CID sang HKD, lên đến 10000 CID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
CORE ID
1 HKD
526.83 CID
Đổi 1 HKD sang 526.83 CID
10 HKD
5,268.26 CID
Đổi 10 HKD sang 5,268.26 CID
50 HKD
26,341.3 CID
Đổi 50 HKD sang 26,341.3 CID
100 HKD
52,682.59 CID
Đổi 100 HKD sang 52,682.59 CID
200