Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91152.80 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91152.80 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91152.80 (+1.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CLY thành KRW
CLY/KRW: 1 CLY = 44.6 KRW. Giá chuyển đổi 1 Colony (CLY) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 44.6 KRW hôm nay.

CLY
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLY/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Colony (CLY) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLY hiện có giá trị là 44.6 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLY hiện có giá 44.6 KRW, nghĩa là mua 5 CLY sẽ mất 222.99 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.02242 CLY và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.1121 CLY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CLY sang KRW
Chuyển đổi KRW sang CLY
Colony
Won Hàn Quốc
1 CLY
44.6 KRW
Đổi 1 CLY sang 44.6 KRW
2 CLY
89.2 KRW
Đổi 2 CLY sang 89.2 KRW
5 CLY
222.99 KRW
Đổi 5 CLY sang 222.99 KRW
10 CLY
445.98 KRW
Đổi 10 CLY sang 445.98 KRW
20 CLY
891.97 KRW
Đổi 20 CLY sang 891.97 KRW
50 CLY
2,229.92 KRW
Đổi 50 CLY sang 2,229.92 KRW
100 CLY
4,459.85 KRW
Đổi 100 CLY sang 4,459.85 KRW
200 CLY
8,919.69 KRW
Đổi 200 CLY sang 8,919.69 KRW
500 CLY
22,299.23 KRW
Đổi 500 CLY sang 22,299.23 KRW
1000 CLY
44,598.46 KRW
Đổi 1000 CLY sang 44,598.46 KRW
5000 CLY
222,992.3 KRW
Đổi 5000 CLY sang 222,992.3 KRW
10000 CLY
445,984.61 KRW
Đổi 10000 CLY sang 445,984.61 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLY thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Colony tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLY sang KRW, lên đến 10000 CLY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Colony
1 KRW
0.02242 CLY
Đổi 1 KRW sang 0.02242 CLY
10 KRW
0.2242 CLY
Đổi 10 KRW sang 0.2242 CLY
50 KRW
1.12 CLY
Đổi 50 KRW sang 1.12 CLY
100 KRW
2.24 CLY
Đổi 100 KRW sang 2.24 CLY
200 KRW
4.48 CLY
Đổi 200 KRW sang 4.48 CLY
500 KRW
11.21 CLY
Đổi 500 KRW sang 11.21 CLY
1000 KRW
22.42 CLY
Đổi 1000 KRW sang 22.42 CLY
2000 KRW
44.84 CLY
Đổi 2000 KRW sang 44.84 CLY
5000 KRW
112.11 CLY
Đổi 5000 KRW sang 112.11 CLY
10000 KRW
224.22 CLY
Đổi 10000 KRW sang 224.22 CLY
50000 KRW
1,121.11 CLY
Đổi 50000 KRW sang 1,121.11 CLY
100000 KRW
2,242.23 CLY
Đổi 100000 KRW sang 2,242.23 CLY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành CLY toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Colony đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang CLY, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CLY/KRW
CLY/KRW: 1 CLY = 44.6 KRW; 2026/01/04 15:46:34
Trong 1D vừa qua, Colony đã thay đổi +0.45% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Colony(CLY) đã thay đổi +0.45% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành CLY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CLY sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Colony/KRW
Giá Colony cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 44.63 KRW trong khi giá Colony thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 39.69 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Colony theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLY theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 44.63 KRW | 44.63 KRW | 51.51 KRW | 117.65 KRW |
Thấp | 43.52 KRW | 39.69 KRW | 39.02 KRW | 39.02 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Bi ến động | +0.45% | +9.29% | -4.12% | -61.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CLY (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLY bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Colony
Số liệu thị trường CLY sang KRW
CLY/KRW:
₩44.6
Khối lượng CLY 24 giờ:
₩153,050,454.33
Vốn hóa thị trường CLY:
₩5,027,722,910.73
Nguồn cung lưu hành CLY:
112.73M CLY
Tỷ giá CLY sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Colony thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Colony là ₩44.6 mỗi CLY, với tổng vốn hoá thị trường của ₩5,027,722,910.73 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của 112,733,100 CLY. Khối lượng giao dịch của Colony đã thay đổi +0.28% (₩424,148.5 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLY là ₩152,626,305.83.
Thông tin thêm về Colony trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Colony phổ biến nhất là CLY sang KRW, trong đó mã của Colony là CLY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CLY sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CLY sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Colony phổ biến
CLY đến TWD
1 CLY thành NT$0.9699 TWD
CLY đến CNY
1 CLY thành ¥0.2162 CNY
CLY đến USD
1 CLY thành $0.03092 USD
CLY đến AUD
1 CLY thành AU$0.04620 AUD
CLY đến EUR
1 CLY thành €0.02636 EUR
CLY đến CAD
1 CLY thành C$0.04248 CAD
CLY đến KRW
1 CLY thành ₩44.6 KRW
CLY đến JPY
1 CLY thành ¥4.85 JPY
CLY đến GBP
1 CLY thành £0.02296 GBP
CLY đến BRL
1 CLY thành R$0.1677 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

BONK đến KRW
1 BONK thành ₩0.01822 KRW

FLOKI đến KRW
1 FLOKI thành ₩0.08366 KRW

SIDUS đến KRW
1 SIDUS thành ₩0.6033 KRW

PENGU đến KRW
1 PENGU thành ₩18.61 KRW

COLLECT đến KRW
1 COLLECT thành ₩111.26 KRW

RENDER đến KRW
1 RENDER thành ₩2,595.7 KRW

PIPPIN đến KRW
1 PIPPIN thành ₩709.38 KRW

FET đến KRW
1 FET thành ₩374.59 KRW

S đến KRW
1 S thành ₩133.21 KRW

WIF đến KRW
1 WIF thành ₩593.87 KRW
Bảng chuyển đổi từ CLY sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Colony đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLY thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +9.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.45%, đạt mức cao nhất là 44.63 KRW và mức thấp nhất là 43.52 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 CLY là ₩46.52 KRW , thay đổi -4.12% so với giá hiện tại. Colony đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.61% so với năm trước.
-₩
174.26KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:46 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CLY | ₩22.3 | ₩22.2 | +0.45% |
1 CLY | ₩44.6 | ₩44.4 | +0.45% |
5 CLY | ₩222.99 | ₩221.99 | +0.45% |
10 CLY | ₩445.98 | ₩443.99 | +0.45% |
50 CLY | ₩2,229.92 | ₩2,219.94 | +0.45% |
100 CLY | ₩4,459.85 | ₩4,439.87 | +0.45% |
500 CLY | ₩22,299.23 | ₩22,199.36 | +0.45% |
1000 CLY | ₩44,598.46 | ₩44,398.73 | +0.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp CLY/KRW
1 Colony bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Colony (CLY) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩44.6.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLY với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02242 CLY đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLY sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLY sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLY bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 0.1121 CLY, trong khi 5 CLY sẽ có giá khoảng 222.99KRW.
Giá cao nhất của CLY/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLY tính theo KRW là ₩4,232.42. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLY/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hư ớng giá của Colony tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Colony (CLY) đã tăng 9.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Colony (CLY) đã giảm 4.12% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLY thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Colony và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLY/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLY/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLY/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLY/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Colony và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









