Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91317.21 (+1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91317.21 (+1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91317.21 (+1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CLY thành HKD
CLY/HKD: 1 CLY = 0.2407 HKD. Giá chuyển đổi 1 Colony (CLY) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.2407 HKD hôm nay.

CLY
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLY/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Colony (CLY) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLY hiện có giá trị là 0.2407 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLY hiện có giá 0.2407 HKD, nghĩa là mua 5 CLY sẽ mất 1.2 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 4.16 CLY và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 20.78 CLY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CLY sang HKD
Chuyển đổi HKD sang CLY
Colony
Đô la Hồng Kông
1 CLY
0.2407 HKD
Đổi 1 CLY sang 0.2407 HKD
2 CLY
0.4813 HKD
Đổi 2 CLY sang 0.4813 HKD
5 CLY
1.2 HKD
Đổi 5 CLY sang 1.2 HKD
10 CLY
2.41 HKD
Đổi 10 CLY sang 2.41 HKD
20 CLY
4.81 HKD
Đổi 20 CLY sang 4.81 HKD
50 CLY
12.03 HKD
Đổi 50 CLY sang 12.03 HKD
100 CLY
24.07 HKD
Đổi 100 CLY sang 24.07 HKD
200 CLY
48.13 HKD
Đổi 200 CLY sang 48.13 HKD
500 CLY
120.33 HKD
Đổi 500 CLY sang 120.33 HKD
1000 CLY
240.67 HKD
Đổi 1000 CLY sang 240.67 HKD
5000 CLY
1,203.34 HKD
Đổi 5000 CLY sang 1,203.34 HKD
10000 CLY
2,406.67 HKD
Đổi 10000 CLY sang 2,406.67 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLY thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Colony tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLY sang HKD, lên đến 10000 CLY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Colony
1 HKD
4.16 CLY
Đổi 1 HKD sang 4.16 CLY
10 HKD
41.55 CLY
Đổi 10 HKD sang 41.55 CLY
50 HKD
207.76 CLY
Đổi 50 HKD sang 207.76 CLY
100 HKD
415.51 CLY
Đổi 100 HKD sang 415.51 CLY
200 HKD
831.02 CLY
Đổi 200 HKD sang 831.02 CLY
500 HKD
2,077.56 CLY
Đổi 500 HKD sang 2,077.56 CLY
1000 HKD
4,155.11 CLY
Đổi 1000 HKD sang 4,155.11 CLY
2000 HKD
8,310.22 CLY
Đổi 2000 HKD sang 8,310.22 CLY
5000 HKD
20,775.55 CLY
Đổi 5000 HKD sang 20,775.55 CLY
10000 HKD
41,551.1 CLY
Đổi 10000 HKD sang 41,551.1 CLY
50000 HKD
207,755.52 CLY
Đổi 50000 HKD sang 207,755.52 CLY
100000 HKD
415,511.04 CLY
Đổi 100000 HKD sang 415,511.04 CLY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành CLY toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Colony đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang CLY, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CLY/HKD
CLY/HKD: 1 CLY = 0.2407 HKD; 2026/01/04 15:12:06
Trong 1D vừa qua, Colony đã thay đổi +0.45% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Colony(CLY) đã thay đổi +0.45% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành CLY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CLY sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Colony/HKD
Giá Colony cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.2410 HKD trong khi giá Colony thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.2144 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Colony theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLY theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2410 HKD | 0.2410 HKD | 0.2782 HKD | 0.6355 HKD |
Thấp | 0.2350 HKD | 0.2144 HKD | 0.2107 HKD | 0.2107 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.45% | +9.29% | -4.12% | -61.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CLY (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLY bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Colony
Số liệu thị trường CLY sang HKD
CLY/HKD:
HK$0.2407
Khối lượng CLY 24 giờ:
HK$828,228.7
Vốn hóa thị trường CLY:
HK$27,131,193.19
Nguồn cung lưu hành CLY:
112.73M CLY
Tỷ giá CLY sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Colony thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Colony là HK$0.2407 mỗi CLY, với tổng vốn hoá thị trường của HK$27,131,193.19 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 112,733,100 CLY. Khối lượng giao dịch của Colony đã thay đổi +0.53% (HK$4,394.33 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLY là HK$823,834.37.
Thông tin thêm về Colony trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Colony phổ biến nhất là CLY sang HKD, trong đó mã của Colony là CLY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CLY sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CLY sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Colony phổ biến
CLY đến TWD
1 CLY thành NT$0.9690 TWD
CLY đến CNY
1 CLY thành ¥0.2160 CNY
CLY đến USD
1 CLY thành $0.03089 USD
CLY đến AUD
1 CLY thành AU$0.04615 AUD
CLY đến HKD
1 CLY thành HK$0.2407 HKD
CLY đến EUR
1 CLY thành €0.02633 EUR
CLY đến CAD
1 CLY thành C$0.04244 CAD
CLY đến KRW
1 CLY thành ₩44.56 KRW
CLY đến JPY
1 CLY thành ¥4.84 JPY
CLY đến GBP
1 CLY thành £0.02293 GBP
CLY đến BRL
1 CLY thành R$0.1675 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BONK đến HKD
1 BONK thành HK$0.{4}9942 HKD

FLOKI đến HKD
1 FLOKI thành HK$0.0004494 HKD

SIDUS đến HKD
1 SIDUS thành HK$0.003342 HKD

PENGU đến HKD
1 PENGU thành HK$0.1013 HKD

COLLECT đến HKD
1 COLLECT thành HK$0.5629 HKD

RENDER đến HKD
1 RENDER thành HK$14.01 HKD

PIPPIN đến HKD
1 PIPPIN thành HK$3.85 HKD

FET đến HKD
1 FET thành HK$2.03 HKD

S đến HKD
1 S thành HK$0.7211 HKD

WIF đến HKD
1 WIF thành HK$3.1 HKD
Bảng chuyển đổi từ CLY sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Colony đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLY thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +9.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.45%, đạt mức cao nhất là 0.2410 HKD và mức thấp nhất là 0.2350 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 CLY là HK$0.2510 HKD , thay đổi -4.12% so với giá hiện tại. Colony đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.61% so với năm trước.
-HK$
0.9412HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:12 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CLY | HK$0.1203 | HK$0.1198 | +0.45% |
1 CLY | HK$0.2407 | HK$0.2396 | +0.45% |
5 CLY | HK$1.2 | HK$1.2 | +0.45% |
10 CLY | HK$2.41 | HK$2.4 | +0.45% |
50 CLY | HK$12.03 | HK$11.98 | +0.45% |
100 CLY | HK$24.07 | HK$23.96 | +0.45% |
500 CLY | HK$120.33 | HK$119.79 | +0.45% |
1000 CLY | HK$240.67 | HK$239.59 | +0.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp CLY/HKD
1 Colony bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Colony (CLY) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.2407.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLY với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.16 CLY đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLY sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLY sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLY bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 20.78 CLY, trong khi 5 CLY sẽ có giá khoảng 1.2HKD.
Giá cao nhất của CLY/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLY tính theo HKD là HK$22.86. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLY/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Colony tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Colony (CLY) đã tăng 9.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Colony (CLY) đã giảm 4.12% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLY thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Colony và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLY/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLY/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLY/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truy ền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLY/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Colony và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Colony: CLY sang Đô la Mỹ (USD), CLY sang Euro (EUR), CLY sang Bảng Anh (GBP), CLY sang Đô la Canada (CAD), CLY sang Rupee Ấn Độ (INR), CLY sang Rupee Pakistan (PKR), CLY sang Real Brazil (BRL), CLY sang ...
Giá của Colony ở Mỹ là $0.03089 USD. Ngoài ra, giá của Colony là €0.02633 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02293 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04244 CAD ở Canada, ₹2.78 INR ở Ấn Độ, ₨8.65 PKR ở Pakistan, R$0.1675 BRL ở Brazil, ...
Cặp Colony phổ biến nhất là CLY sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Colony (CLY) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.2407.
Giá của Colony ở Mỹ là $0.03089 USD. Ngoài ra, giá của Colony là €0.02633 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02293 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.04244 CAD ở Canada, ₹2.78 INR ở Ấn Độ, ₨8.65 PKR ở Pakistan, R$0.1675 BRL ở Brazil, ...
Cặp Colony phổ biến nhất là CLY sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Colony (CLY) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.2407.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













