Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Axol sang Króna Iceland (AXOL sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi AXOL thành ISK

AXOL/ISK: 1 AXOL = 0.1028 ISK. Giá chuyển đổi 1 Axol (AXOL) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1028 ISK hôm nay.
AXOL
AXOL
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXOL/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axol (AXOL) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXOL hiện có giá trị là 0.1028 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXOL hiện có giá 0.1028 ISK, nghĩa là mua 5 AXOL sẽ mất 0.5138 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 9.73 AXOL và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 48.66 AXOL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi AXOL sang ISK

Chuyển đổi ISK sang AXOL

Axol
Króna Iceland
1 AXOL
0.1028  ISK
Đổi 1 AXOL sang 0.1028 ISK
2 AXOL
0.2055  ISK
Đổi 2 AXOL sang 0.2055 ISK
5 AXOL
0.5138  ISK
Đổi 5 AXOL sang 0.5138 ISK
10 AXOL
1.03  ISK
Đổi 10 AXOL sang 1.03 ISK
20 AXOL
2.06  ISK
Đổi 20 AXOL sang 2.06 ISK
50 AXOL
5.14  ISK
Đổi 50 AXOL sang 5.14 ISK
100 AXOL
10.28  ISK
Đổi 100 AXOL sang 10.28 ISK
200 AXOL
20.55  ISK
Đổi 200 AXOL sang 20.55 ISK
500 AXOL
51.38  ISK
Đổi 500 AXOL sang 51.38 ISK
1000 AXOL
102.76  ISK
Đổi 1000 AXOL sang 102.76 ISK
5000 AXOL
513.8  ISK
Đổi 5000 AXOL sang 513.8 ISK
10000 AXOL
1,027.61  ISK
Đổi 10000 AXOL sang 1,027.61 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXOL thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Axol tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXOL sang ISK, lên đến 10000 AXOL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Axol
1 ISK
9.73 AXOL
Đổi 1 ISK sang 9.73 AXOL
10 ISK
97.31 AXOL
Đổi 10 ISK sang 97.31 AXOL
50 ISK
486.57 AXOL
Đổi 50 ISK sang 486.57 AXOL
100 ISK
973.13 AXOL
Đổi 100 ISK sang 973.13 AXOL
200 ISK
1,946.27 AXOL
Đổi 200 ISK sang 1,946.27 AXOL
500 ISK
4,865.67 AXOL
Đổi 500 ISK sang 4,865.67 AXOL
1000 ISK
9,731.34 AXOL
Đổi 1000 ISK sang 9,731.34 AXOL
2000 ISK
19,462.67 AXOL
Đổi 2000 ISK sang 19,462.67 AXOL
5000 ISK
48,656.68 AXOL
Đổi 5000 ISK sang 48,656.68 AXOL
10000 ISK
97,313.36 AXOL
Đổi 10000 ISK sang 97,313.36 AXOL
50000 ISK
486,566.81 AXOL
Đổi 50000 ISK sang 486,566.81 AXOL
100000 ISK
973,133.63 AXOL
Đổi 100000 ISK sang 973,133.63 AXOL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AXOL toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Axol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AXOL, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ AXOL/ISK

AXOL/ISK: 1 AXOL = 0.1028 ISK; 2026/01/05 09:11:33
Trong 1D vừa qua, Axol đã thay đổi +12.83% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axol(AXOL) đã thay đổi +12.83% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AXOL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi AXOL sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Axol/ISK

Giá Axol cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1084 ISK trong khi giá Axol thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.05550 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axol theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXOL theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1084 ISK
0.1084 ISK
0.1084 ISK
0.1477 ISK
Thấp
0.09060 ISK
0.05550 ISK
0.04693 ISK
0.03652 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+12.83%
+61.18%
+84.13%
-29.98%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua AXOL (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXOL bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXOL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Axol

Số liệu thị trường AXOL sang ISK

AXOL/ISK:
kr0.1028
Khối lượng AXOL 24 giờ:
kr1,045,992.98
Vốn hóa thị trường AXOL:
kr102,760,808.9
Nguồn cung lưu hành AXOL:
1.00B AXOL

Tỷ giá AXOL sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Axol thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Axol là kr0.1028 mỗi AXOL, với tổng vốn hoá thị trường của kr102,760,808.9 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 AXOL. Khối lượng giao dịch của Axol đã thay đổi +102.65% (kr529,834.56 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXOL là kr516,158.43.

Thông tin thêm về Axol trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axol phổ biến nhất là AXOL sang ISK, trong đó mã của Axol là AXOL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi AXOL sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi AXOL sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Axol phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
AXOL đến TWD
1 AXOL thành NT$0.02564 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
AXOL đến CNY
1 AXOL thành ¥0.005687 CNY
popular info Króna Iceland
AXOL đến ISK
1 AXOL thành kr0.1028 ISK
popular info Đô la Mỹ
AXOL đến USD
1 AXOL thành $0.0008147 USD
popular info Đô la Úc
AXOL đến AUD
1 AXOL thành AU$0.001220 AUD
popular info Euro
AXOL đến EUR
1 AXOL thành €0.0006972 EUR
popular info Đô la Canada
AXOL đến CAD
1 AXOL thành C$0.001123 CAD
popular info Won Hàn Quốc
AXOL đến KRW
1 AXOL thành ₩1.18 KRW
popular info Yên Nhật
AXOL đến JPY
1 AXOL thành ¥0.1279 JPY
popular info Bảng Anh
AXOL đến GBP
1 AXOL thành £0.0006070 GBP
popular info Real Brazil
AXOL đến BRL
1 AXOL thành R$0.004428 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,658,423.56 ISK
other assets Ethereum
ETH đến ISK
1 ETH thành kr398,882.83 ISK
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr134.19 ISK
other assets Onyxcoin
XCN đến ISK
1 XCN thành kr0.7545 ISK
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến ISK
1 BROCCOLI thành kr3.63 ISK
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến ISK
1 MAVIA thành kr9.72 ISK
other assets Bitcoin SV
BSV đến ISK
1 BSV thành kr2,737.12 ISK
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến ISK
1 FET thành kr36.31 ISK
other assets SuperTrust
SUT đến ISK
1 SUT thành kr170.83 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr269.94 ISK

Bảng chuyển đổi từ AXOL sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Axol đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 AXOL thành Króna Iceland đã thay đổi +61.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +12.83%, đạt mức cao nhất là 0.1084 ISK và mức thấp nhất là 0.09060 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 AXOL là kr0.05583 ISK , thay đổi +84.13% so với giá hiện tại. Axol đã thay đổi
-kr
6.92ISK
, tương đương mức thay đổi -98.54% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 09:11 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 AXOL
kr0.05138kr0.04554
+12.83%
1 AXOL
kr0.1028kr0.09108
+12.83%
5 AXOL
kr0.5138kr0.4554
+12.83%
10 AXOL
kr1.03kr0.9108
+12.83%
50 AXOL
kr5.14kr4.55
+12.83%
100 AXOL
kr10.28kr9.11
+12.83%
500 AXOL
kr51.38kr45.54
+12.83%
1000 AXOL
kr102.76kr91.08
+12.83%

Câu Hỏi Thường Gặp AXOL/ISK

1 Axol bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Axol (AXOL) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1028.
Tôi có thể mua bao nhiêu AXOL với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.73 AXOL đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AXOL sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AXOL sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AXOL bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 48.66 AXOL, trong khi 5 AXOL sẽ có giá khoảng 0.5138ISK.
Giá cao nhất của AXOL/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AXOL tính theo ISK là kr9.99. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AXOL/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Axol tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Axol (AXOL) đã tăng 61.18%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Axol (AXOL) đã tăng 84.13% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AXOL thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Axol và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AXOL/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AXOL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AXOL/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AXOL/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AXOL/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Axol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Axol: AXOL sang Đô la Mỹ (USD), AXOL sang Euro (EUR), AXOL sang Bảng Anh (GBP), AXOL sang Đô la Canada (CAD), AXOL sang Rupee Ấn Độ (INR), AXOL sang Rupee Pakistan (PKR), AXOL sang Real Brazil (BRL), AXOL sang ...
Giá của Axol ở Mỹ là $0.0008147 USD. Ngoài ra, giá của Axol là €0.0006972 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006070 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001123 CAD ở Canada, ₹0.07354 INR ở Ấn Độ, ₨0.2287 PKR ở Pakistan, R$0.004428 BRL ở Brazil, ...
Cặp Axol phổ biến nhất là AXOL sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Axol (AXOL) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1028.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget