Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90102.29 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90102.29 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90102.29 (-2.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SIM thành HKD
SIM/HKD: 1 SIM = 0.004386 HKD. Giá chuyển đổi 1 Assimilate (SIM) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.004386 HKD hôm nay.

SIM
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SIM/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Assimilate (SIM) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SIM hiện có giá trị là 0.004386 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SIM hiện có giá 0.004386 HKD, nghĩa là mua 5 SIM sẽ mất 0.02193 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 228.02 SIM và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 1,140.09 SIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SIM sang HKD
Chuyển đổi HKD sang SIM
Assimilate
Đô la Hồng Kông
1 SIM
0.004386 HKD
Đổi 1 SIM sang 0.004386 HKD
2 SIM
0.008771 HKD
Đổi 2 SIM sang 0.008771 HKD
5 SIM
0.02193 HKD
Đổi 5 SIM sang 0.02193 HKD
10 SIM
0.04386 HKD
Đổi 10 SIM sang 0.04386 HKD
20 SIM
0.08771 HKD
Đổi 20 SIM sang 0.08771 HKD
50 SIM
0.2193 HKD
Đổi 50 SIM sang 0.2193 HKD
100 SIM
0.4386 HKD
Đổi 100 SIM sang 0.4386 HKD
200 SIM
0.8771 HKD
Đổi 200 SIM sang 0.8771 HKD
500 SIM
2.19 HKD
Đổi 500 SIM sang 2.19 HKD
1000 SIM
4.39 HKD
Đổi 1000 SIM sang 4.39 HKD
5000 SIM
21.93 HKD
Đổi 5000 SIM sang 21.93 HKD
10000 SIM
43.86 HKD
Đổi 10000 SIM sang 43.86 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SIM thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Assimilate tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SIM sang HKD, lên đến 10000 SIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Assimilate
1 HKD
228.02 SIM
Đổi 1 HKD sang 228.02 SIM
10 HKD
2,280.18 SIM
Đổi 10 HKD sang 2,280.18 SIM
50 HKD
11,400.91 SIM
Đổi 50 HKD sang 11,400.91 SIM
100 HKD
22,801.82 SIM
Đổi 100 HKD sang 22,801.82 SIM
200 HKD
45,603.65 SIM
Đổi 200 HKD sang 45,603.65 SIM
500 HKD
114,009.12 SIM
Đổi 500 HKD sang 114,009.12 SIM
1000 HKD
228,018.25 SIM
Đổi 1000 HKD sang 228,018.25 SIM
2000 HKD
456,036.5 SIM
Đổi 2000 HKD sang 456,036.5 SIM
5000 HKD
1,140,091.24 SIM
Đổi 5000 HKD sang 1,140,091.24 SIM
10000 HKD
2,280,182.48 SIM
Đổi 10000 HKD sang 2,280,182.48 SIM
50000 HKD
11,400,912.38 SIM
Đổi 50000 HKD sang 11,400,912.38 SIM
100000 HKD
22,801,824.76 SIM
Đổi 100000 HKD sang 22,801,824.76 SIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành SIM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Assimilate đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang SIM, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SIM/HKD
SIM/HKD: 1 SIM = 0.004386 HKD; 2026/01/08 06:57:34
Trong 1D vừa qua, Assimilate đã thay đổi -1.25% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Assimilate(SIM) đã thay đổi -1.25% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành SIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SIM sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Assimilate/HKD
Giá Assimilate cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.006793 HKD trong khi giá Assimilate thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.004174 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Assimilate theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SIM theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.006793 HKD | 0.006793 HKD | 0.009767 HKD | 0.009767 HKD |
Thấp | 0.004386 HKD | 0.004174 HKD | 0.003180 HKD | 0.002375 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.25% | +5.53% | +34.67% | -25.30% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SIM (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SIM bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Assimilate
Số liệu thị trường SIM sang HKD
SIM/HKD:
HK$0.004386
Khối lượng SIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SIM:
--
Nguồn cung lưu hành SIM:
0 SIM
Tỷ giá SIM sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Assimilate thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Assimilate là HK$0.004386 mỗi SIM, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SIM. Khối lượng giao dịch của Assimilate đã thay đổi -100.00% (HK$-- HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SIM là HK$--.
Thông tin thêm về Assimilate trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Assimilate phổ biến nhất là SIM sang HKD, trong đó mã của Assimilate là SIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SIM sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SIM sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Assimilate phổ biến
SIM đến TWD
1 SIM thành NT$0.01780 TWD
SIM đến CNY
1 SIM thành ¥0.003934 CNY
SIM đến USD
1 SIM thành $0.0005631 USD
SIM đến AUD
1 SIM thành AU$0.0008398 AUD
SIM đến HKD
1 SIM thành HK$0.004386 HKD
SIM đến EUR
1 SIM thành €0.0004821 EUR
SIM đến CAD
1 SIM thành C$0.0007809 CAD
SIM đến KRW
1 SIM thành ₩0.8161 KRW
SIM đến JPY
1 SIM thành ¥0.08824 JPY
SIM đến GBP
1 SIM thành £0.0004184 GBP
SIM đến BRL
1 SIM thành R$0.003033 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

ZKP đến HKD
1 ZKP thành HK$1.44 HKD

BREV đến HKD
1 BREV thành HK$3.13 HKD

KGEN đến HKD
1 KGEN thành HK$1.55 HKD

币安人生 đến HKD
1 币安人生 thành HK$0.9705 HKD

G đến HKD
1 G thành HK$0.03956 HKD

WLFI đến HKD
1 WLFI thành HK$1.31 HKD

ACH đến HKD
1 ACH thành HK$0.07387 HKD

TT đến HKD
1 TT thành HK$0.01016 HKD

TIMI đến HKD
1 TIMI thành HK$0.1289 HKD

哈基米 đến HKD
1 哈基米 thành HK$0.2560 HKD
Bảng chuyển đổi từ SIM sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Assimilate đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SIM thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +5.53% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.25%, đạt mức cao nhất là 0.006793 HKD và mức thấp nhất là 0.004386 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 SIM là HK$0.003256 HKD , thay đổi +34.67% so với giá hiện tại. Assimilate đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.92% so với năm trước.
-HK$
0.4004HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SIM | HK$0.002193 | HK$0.002221 | -1.25% |
1 SIM | HK$0.004386 | HK$0.004441 | -1.25% |
5 SIM | HK$0.02193 | HK$0.02221 | -1.25% |
10 SIM | HK$0.04386 | HK$0.04441 | -1.25% |
50 SIM | HK$0.2193 | HK$0.2221 | -1.25% |
100 SIM | HK$0.4386 | HK$0.4441 | -1.25% |
500 SIM | HK$2.19 | HK$2.22 | -1.25% |
1000 SIM | HK$4.39 | HK$4.44 | -1.25% |
Câu Hỏi Thường Gặp SIM/HKD
1 Assimilate bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Assimilate (SIM) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.004386.
Tôi có thể mua bao nhiêu SIM với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 228.02 SIM đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SIM sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SIM sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SIM bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 1,140.09 SIM, trong khi 5 SIM sẽ có giá khoảng 0.02193HKD.
Giá cao nhất của SIM/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SIM tính theo HKD là HK$0.6690. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SIM/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Assimilate tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Assimilate (SIM) đã tăng 5.53%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Assimilate (SIM) đã tăng 34.67% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SIM thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Assimilate và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SIM/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SIM/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SIM/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính h ỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SIM/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Assimilate và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Assimilate: SIM sang Đô la Mỹ (USD), SIM sang Euro (EUR), SIM sang Bảng Anh (GBP), SIM sang Đô la Canada (CAD), SIM sang Rupee Ấn Độ (INR), SIM sang Rupee Pakistan (PKR), SIM sang Real Brazil (BRL), SIM sang ...
Giá của Assimilate ở Mỹ là $0.0005631 USD. Ngoài ra, giá của Assimilate là €0.0004821 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004184 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007809 CAD ở Canada, ₹0.05059 INR ở Ấn Độ, ₨0.1577 PKR ở Pakistan, R$0.003033 BRL ở Brazil, ...
Cặp Assimilate phổ biến nhất là SIM sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Assimilate (SIM) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.004386.
Giá của Assimilate ở Mỹ là $0.0005631 USD. Ngoài ra, giá của Assimilate là €0.0004821 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0004184 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007809 CAD ở Canada, ₹0.05059 INR ở Ấn Độ, ₨0.1577 PKR ở Pakistan, R$0.003033 BRL ở Brazil, ...
Cặp Assimilate phổ biến nhất là SIM sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Assimilate (SIM) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.004386.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































