Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Assimilate sang Mark Bosnia-Herzegovina (SIM sang BAM)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SIM thành BAM

SIM/BAM: 1 SIM = 0.0008969 BAM. Giá chuyển đổi 1 Assimilate (SIM) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.0008969 BAM hôm nay.
SIM
SIM
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SIM/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Assimilate (SIM) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SIM hiện có giá trị là 0.0008969 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SIM hiện có giá 0.0008969 BAM, nghĩa là mua 5 SIM sẽ mất 0.004484 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 1,114.99 SIM và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 5,574.96 SIM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SIM sang BAM

Chuyển đổi BAM sang SIM

Assimilate
Mark Bosnia-Herzegovina
1 SIM
0.0008969  BAM
Đổi 1 SIM sang 0.0008969 BAM
2 SIM
0.001794  BAM
Đổi 2 SIM sang 0.001794 BAM
5 SIM
0.004484  BAM
Đổi 5 SIM sang 0.004484 BAM
10 SIM
0.008969  BAM
Đổi 10 SIM sang 0.008969 BAM
20 SIM
0.01794  BAM
Đổi 20 SIM sang 0.01794 BAM
50 SIM
0.04484  BAM
Đổi 50 SIM sang 0.04484 BAM
100 SIM
0.08969  BAM
Đổi 100 SIM sang 0.08969 BAM
200 SIM
0.1794  BAM
Đổi 200 SIM sang 0.1794 BAM
500 SIM
0.4484  BAM
Đổi 500 SIM sang 0.4484 BAM
1000 SIM
0.8969  BAM
Đổi 1000 SIM sang 0.8969 BAM
5000 SIM
4.48  BAM
Đổi 5000 SIM sang 4.48 BAM
10000 SIM
8.97  BAM
Đổi 10000 SIM sang 8.97 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SIM thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của Assimilate tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SIM sang BAM, lên đến 10000 SIM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
Assimilate
1 BAM
1,114.99 SIM
Đổi 1 BAM sang 1,114.99 SIM
10 BAM
11,149.92 SIM
Đổi 10 BAM sang 11,149.92 SIM
50 BAM
55,749.58 SIM
Đổi 50 BAM sang 55,749.58 SIM
100 BAM
111,499.16 SIM
Đổi 100 BAM sang 111,499.16 SIM
200 BAM
222,998.31 SIM
Đổi 200 BAM sang 222,998.31 SIM
500 BAM
557,495.78 SIM
Đổi 500 BAM sang 557,495.78 SIM
1000 BAM
1,114,991.55 SIM
Đổi 1000 BAM sang 1,114,991.55 SIM
2000 BAM
2,229,983.11 SIM
Đổi 2000 BAM sang 2,229,983.11 SIM
5000 BAM
5,574,957.76 SIM
Đổi 5000 BAM sang 5,574,957.76 SIM
10000 BAM
11,149,915.53 SIM
Đổi 10000 BAM sang 11,149,915.53 SIM
50000 BAM
55,749,577.63 SIM
Đổi 50000 BAM sang 55,749,577.63 SIM
100000 BAM
111,499,155.26 SIM
Đổi 100000 BAM sang 111,499,155.26 SIM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành SIM toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo Assimilate đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang SIM, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SIM/BAM

SIM/BAM: 1 SIM = 0.0008969 BAM; 2026/01/10 12:23:35
Trong 1D vừa qua, Assimilate đã thay đổi -1.70% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Assimilate(SIM) đã thay đổi -1.70% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành SIM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SIM sang BAM: Biến động và thay đổi giá của Assimilate/BAM

Giá Assimilate cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.001465 BAM trong khi giá Assimilate thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.0008957 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Assimilate theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SIM theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0009123 BAM
0.001465 BAM
0.002106 BAM
0.002106 BAM
Thấp
0.0008957 BAM
0.0008957 BAM
0.0006857 BAM
0.0005122 BAM
Bình thường
0 BAM
0 BAM
0 BAM
0 BAM
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.70%
-2.64%
+19.06%
-18.56%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SIM (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SIM bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SIM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Assimilate

Số liệu thị trường SIM sang BAM

SIM/BAM:
KM0.0008969
Khối lượng SIM 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SIM:
--
Nguồn cung lưu hành SIM:
0 SIM

Tỷ giá SIM sang BAM hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Assimilate thành Mark Bosnia-Herzegovina đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Assimilate là KM0.0008969 mỗi SIM, với tổng vốn hoá thị trường của KM0 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SIM. Khối lượng giao dịch của Assimilate đã thay đổi -100.00% (KM-- BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SIM là KM--.

Thông tin thêm về Assimilate trên Bitget

Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina

Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Assimilate phổ biến nhất là SIM sang BAM, trong đó mã của Assimilate là SIM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SIM sang BAM

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SIM sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Assimilate phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SIM đến TWD
1 SIM thành NT$0.01688 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SIM đến CNY
1 SIM thành ¥0.003726 CNY
popular info Đô la Mỹ
SIM đến USD
1 SIM thành $0.0005341 USD
popular info Đô la Úc
SIM đến AUD
1 SIM thành AU$0.0007975 AUD
popular info Euro
SIM đến EUR
1 SIM thành €0.0004590 EUR
popular info Đô la Canada
SIM đến CAD
1 SIM thành C$0.0007434 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SIM đến KRW
1 SIM thành ₩0.7783 KRW
popular info Yên Nhật
SIM đến JPY
1 SIM thành ¥0.08432 JPY
popular info Bảng Anh
SIM đến GBP
1 SIM thành £0.0003983 GBP
popular info Mark Bosnia-Herzegovina
SIM đến BAM
1 SIM thành KM0.0008969 BAM
popular info Real Brazil
SIM đến BRL
1 SIM thành R$0.002870 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang BAM

other assets SPACE ID
ID đến BAM
1 ID thành KM0.1490 BAM
other assets GoPlus Security
GPS đến BAM
1 GPS thành KM0.01108 BAM
other assets HOOT
HOOT đến BAM
1 HOOT thành KM0 BAM
other assets GMT
GMT đến BAM
1 GMT thành KM0.03638 BAM
other assets Avantis
AVNT đến BAM
1 AVNT thành KM0.5479 BAM
other assets Akash Network
AKT đến BAM
1 AKT thành KM0.8819 BAM
other assets Bella Protocol
BEL đến BAM
1 BEL thành KM0.2521 BAM
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến BAM
1 我踏马来了 thành KM0.04595 BAM
other assets SuperTrust
SUT đến BAM
1 SUT thành KM2.18 BAM
other assets Datagram Network
DGRAM đến BAM
1 DGRAM thành KM0.002594 BAM

Bảng chuyển đổi từ SIM sang BAM

Tỷ giá hoán đổi của Assimilate đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SIM thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi -2.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.70%, đạt mức cao nhất là 0.0009123 BAM và mức thấp nhất là 0.0008957 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 SIM là KM0.0007533 BAM , thay đổi +19.06% so với giá hiện tại. Assimilate đã thay đổi
-KM
0.06955BAM
, tương đương mức thay đổi -98.73% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 12:23 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SIM
KM0.0004484KM0.0004562
-1.70%
1 SIM
KM0.0008969KM0.0009123
-1.70%
5 SIM
KM0.004484KM0.004562
-1.70%
10 SIM
KM0.008969KM0.009123
-1.70%
50 SIM
KM0.04484KM0.04562
-1.70%
100 SIM
KM0.08969KM0.09123
-1.70%
500 SIM
KM0.4484KM0.4562
-1.70%
1000 SIM
KM0.8969KM0.9123
-1.70%

Câu Hỏi Thường Gặp SIM/BAM

1 Assimilate bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 Assimilate (SIM) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0008969.
Tôi có thể mua bao nhiêu SIM với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,114.99 SIM đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SIM sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SIM sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SIM bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 5,574.96 SIM, trong khi 5 SIM sẽ có giá khoảng 0.004484BAM.
Giá cao nhất của SIM/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SIM tính theo BAM là KM0.1443. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SIM/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Assimilate tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Assimilate (SIM) đã giảm 2.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Assimilate (SIM) đã tăng 19.06% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SIM thành BAM?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Assimilate và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SIM/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SIM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SIM/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SIM/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SIM/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Assimilate và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Assimilate: SIM sang Đô la Mỹ (USD), SIM sang Euro (EUR), SIM sang Bảng Anh (GBP), SIM sang Đô la Canada (CAD), SIM sang Rupee Ấn Độ (INR), SIM sang Rupee Pakistan (PKR), SIM sang Real Brazil (BRL), SIM sang ...
Giá của Assimilate ở Mỹ là $0.0005341 USD. Ngoài ra, giá của Assimilate là €0.0004590 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0003983 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0007434 CAD ở Canada, ₹0.04821 INR ở Ấn Độ, ₨0.1495 PKR ở Pakistan, R$0.002870 BRL ở Brazil, ...
Cặp Assimilate phổ biến nhất là SIM sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 Assimilate (SIM) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.0008969.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget