Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.00 (-3.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.00 (-3.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.00 (-3.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi douli thành HUF
douli/HUF: 1 douli = 0.002815 HUF. Giá chuyển đổi 1 斗笠 (douli) thành Forint Hungary (HUF) là 0.002815 HUF hôm nay.

douli
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá douli/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 斗笠 (douli) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 douli hiện có giá trị là 0.002815 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 douli hiện có giá 0.002815 HUF, nghĩa là mua 5 douli sẽ mất 0.01408 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 355.21 douli và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 1,776.05 douli, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi douli sang HUF
Chuyển đổi HUF sang douli
斗笠
Forint Hungary
1 douli
0.002815 HUF
Đổi 1 douli sang 0.002815 HUF
2 douli
0.005630 HUF
Đổi 2 douli sang 0.005630 HUF
5 douli
0.01408 HUF
Đổi 5 douli sang 0.01408 HUF
10 douli
0.02815 HUF
Đổi 10 douli sang 0.02815 HUF
20 douli
0.05630 HUF
Đổi 20 douli sang 0.05630 HUF
50 douli
0.1408 HUF
Đổi 50 douli sang 0.1408 HUF
100 douli
0.2815 HUF
Đổi 100 douli sang 0.2815 HUF
200 douli
0.5630 HUF
Đổi 200 douli sang 0.5630 HUF
500 douli
1.41 HUF
Đổi 500 douli sang 1.41 HUF
1000 douli
2.82 HUF
Đổi 1000 douli sang 2.82 HUF
5000 douli
14.08 HUF
Đổi 5000 douli sang 14.08 HUF
10000 douli
28.15 HUF
Đổi 10000 douli sang 28.15 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi douli thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của 斗笠 tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 douli sang HUF, lên đến 10000 douli, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
斗笠
1 HUF
355.21 douli
Đổi 1 HUF sang 355.21 douli
10 HUF
3,552.11 douli
Đổi 10 HUF sang 3,552.11 douli
50 HUF
17,760.54 douli
Đổi 50 HUF sang 17,760.54 douli
100 HUF
35,521.08 douli
Đổi 100 HUF sang 35,521.08 douli
200 HUF
71,042.15 douli
Đổi 200 HUF sang 71,042.15 douli
500 HUF
177,605.38 douli
Đổi 500 HUF sang 177,605.38 douli
1000 HUF
355,210.76 douli
Đổi 1000 HUF sang 355,210.76 douli
2000 HUF
710,421.52 douli
Đổi 2000 HUF sang 710,421.52 douli
5000 HUF
1,776,053.79 douli
Đổi 5000 HUF sang 1,776,053.79 douli
10000 HUF
3,552,107.59 douli
Đổi 10000 HUF sang 3,552,107.59 douli
50000 HUF
17,760,537.93 douli
Đổi 50000 HUF sang 17,760,537.93 douli
100000 HUF
35,521,075.86 douli
Đổi 100000 HUF sang 35,521,075.86 douli
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành douli toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo 斗笠 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang douli, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ douli/HUF
douli/HUF: 1 douli = 0.002815 HUF; 2026/01/07 15:21:02
Trong 1D vừa qua, 斗笠 đã thay đổi +0.02% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 斗笠(douli) đã thay đổi +0.02% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành douli trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi douli sang HUF: Biến động và thay đổi giá của 斗笠/HUF
Giá 斗笠 cao nhất theo HUF 7 ngày qua là -- HUF trong khi giá 斗笠 thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là -- HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 斗笠 theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá douli theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002815 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Thấp | 0.002762 HUF | -- HUF | -- HUF | -- HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua douli (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp douli bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua douli bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 斗笠
Số liệu thị trường douli sang HUF
douli/HUF:
Ft0.002815
Khối lượng douli 24 giờ:
Ft24,709.28
Vốn hóa thị trường douli:
Ft2,815,230.04
Nguồn cung lưu hành douli:
1.00B douli
Tỷ giá douli sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 斗笠 thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 斗笠 là Ft0.002815 mỗi douli, với tổng vốn hoá thị trường của Ft2,815,230.04 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 douli. Khối lượng giao dịch của 斗笠 đã thay đổi --% (Ft-- HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của douli là Ft--.