Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91046.70 (-1.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91046.70 (-1.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91046.70 (-1.69%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi 布米 thành MUR
布米/MUR: 1 布米 = 0.0008689 MUR. Giá chuyển đổi 1 布米 (布米) thành Rupee Mauritius (MUR) là 0.0008689 MUR hôm nay.
布米
MUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 布米/MUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi 布米 (布米) thành Rupee Mauritius (MUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 布米 hiện có giá trị là 0.0008689 MUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 布米 hiện có giá 0.0008689 MUR, nghĩa là mua 5 布米 sẽ mất 0.004345 MUR. Tương tự, ₨1 MUR có thể được chuyển đổi thành 1,150.88 布米 và ₨50 MUR có thể được chuyển đổi thành 5,754.38 布米, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi 布米 sang MUR
Chuyển đổi MUR sang 布米
布米
Rupee Mauritius
1 布米
0.0008689 MUR
Đổi 1 布米 sang 0.0008689 MUR
2 布米
0.001738 MUR
Đổi 2 布米 sang 0.001738 MUR
5 布米
0.004345 MUR
Đổi 5 布米 sang 0.004345 MUR
10 布米
0.008689 MUR
Đổi 10 布米 sang 0.008689 MUR
20 布米
0.01738 MUR
Đổi 20 布米 sang 0.01738 MUR
50 布米
0.04345 MUR
Đổi 50 布米 sang 0.04345 MUR
100 布米
0.08689 MUR
Đổi 100 布米 sang 0.08689 MUR
200 布米
0.1738 MUR
Đổi 200 布米 sang 0.1738 MUR
500 布米
0.4345 MUR
Đổi 500 布米 sang 0.4345 MUR
1000 布米
0.8689 MUR
Đổi 1000 布米 sang 0.8689 MUR
5000 布米
4.34 MUR
Đổi 5000 布米 sang 4.34 MUR
10000 布米
8.69 MUR
Đổi 10000 布米 sang 8.69 MUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 布米 thành MUR toàn diện, cho thấy giá trị của 布米 tính theo Rupee Mauritius đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 布米 sang MUR, lên đến 10000 布米, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Mauritius
布米
1 MUR
1,150.88 布米
Đổi 1 MUR sang 1,150.88 布米
10 MUR
11,508.75 布米
Đổi 10 MUR sang 11,508.75 布米
50 MUR
57,543.77 布米
Đổi 50 MUR sang 57,543.77 布米
100 MUR
115,087.54 布米
Đổi 100 MUR sang 115,087.54 布米
200 MUR
230,175.07 布米
Đổi 200 MUR sang 230,175.07 布米
500 MUR
575,437.68 布米
Đổi 500 MUR sang 575,437.68 布米
1000 MUR
1,150,875.36 布米
Đổi 1000 MUR sang 1,150,875.36 布米
2000 MUR
2,301,750.71 布米
Đổi 2000 MUR sang 2,301,750.71 布米
5000 MUR
5,754,376.78 布米
Đổi 5000 MUR sang 5,754,376.78 布米
10000 MUR
11,508,753.56 布米
Đổi 10000 MUR sang 11,508,753.56 布米
50000 MUR
57,543,767.79 布米
Đổi 50000 MUR sang 57,543,767.79 布米
100000 MUR
115,087,535.58 布米
Đổi 100000 MUR sang 115,087,535.58 布米
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MUR thành 布米 toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Mauritius tính theo 布米 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MUR sang 布米, lên đến 100000 MUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ 布米/MUR
布米/MUR: 1 布米 = 0.0008689 MUR; 2026/01/08 04:39:05
Trong 1D vừa qua, 布米 đã thay đổi 0.00% thành MUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy 布米(布米) đã thay đổi 0.00% thành MUR trong khi đó Rupee Mauritius(MUR) đã thay đổi % thành 布米 trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi 布米 sang MUR: Biến động và thay đổi giá của 布米/MUR
Giá 布米 cao nhất theo MUR 7 ngày qua là -- MUR trong khi giá 布米 thấp nhất theo MUR trong 7 ngày qua là -- MUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá 布米 theo MUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 布米 theo MUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Thấp | 0 MUR | -- MUR | -- MUR | -- MUR |
Bình thường | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR | 0 MUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua 布米 (hoặc USDT) bằng MUR (Mauritian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 布米 bằng MUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 布米 bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin 布米
Số liệu thị trường 布米 sang MUR
布米/MUR:
₨0.0008689
Khối lượng 布米 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường 布米:
₨347,561.52
Nguồn cung lưu hành 布米:
400.00M 布米
Tỷ giá 布米 sang MUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi 布米 thành Rupee Mauritius đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của 布米 là ₨0.0008689 mỗi 布米, với tổng vốn hoá thị trường của ₨347,561.52 MUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 400,000,000 布米. Khối lượng giao dịch của 布米 đã thay đổi --% (₨-- MUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 布米 là ₨--.