Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91940.01 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91940.01 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.14%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91940.01 (-2.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZKF thành KES
ZKF/KES: 1 ZKF = 0.002565 KES. Giá chuyển đổi 1 ZKFair (ZKF) thành Shilling Kenya (KES) là 0.002565 KES hôm nay.

ZKF
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZKF/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZKFair (ZKF) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZKF hiện có giá trị là 0.002565 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZKF hiện có giá 0.002565 KES, nghĩa là mua 5 ZKF sẽ mất 0.01283 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 389.86 ZKF và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 1,949.3 ZKF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZKF sang KES
Chuyển đổi KES sang ZKF
ZKFair
Shilling Kenya
1 ZKF
0.002565 KES
Đổi 1 ZKF sang 0.002565 KES
2 ZKF
0.005130 KES
Đổi 2 ZKF sang 0.005130 KES
5 ZKF
0.01283 KES
Đổi 5 ZKF sang 0.01283 KES
10 ZKF
0.02565 KES
Đổi 10 ZKF sang 0.02565 KES
20 ZKF
0.05130 KES
Đổi 20 ZKF sang 0.05130 KES
50 ZKF
0.1283 KES
Đổi 50 ZKF sang 0.1283 KES
100 ZKF
0.2565 KES
Đổi 100 ZKF sang 0.2565 KES
200 ZKF
0.5130 KES
Đổi 200 ZKF sang 0.5130 KES
500 ZKF
1.28 KES
Đổi 500 ZKF sang 1.28 KES
1000 ZKF
2.57 KES
Đổi 1000 ZKF sang 2.57 KES
5000 ZKF
12.83 KES
Đổi 5000 ZKF sang 12.83 KES
10000 ZKF
25.65 KES
Đổi 10000 ZKF sang 25.65 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZKF thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của ZKFair tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZKF sang KES, lên đến 10000 ZKF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
ZKFair
1 KES
389.86 ZKF
Đổi 1 KES sang 389.86 ZKF
10 KES
3,898.6 ZKF
Đổi 10 KES sang 3,898.6 ZKF
50 KES
19,493 ZKF
Đổi 50 KES sang 19,493 ZKF
100 KES
38,986.01 ZKF
Đổi 100 KES sang 38,986.01 ZKF
200 KES
77,972.01 ZKF
Đổi 200 KES sang 77,972.01 ZKF
500 KES
194,930.04 ZKF
Đổi 500 KES sang 194,930.04 ZKF
1000 KES
389,860.07 ZKF
Đổi 1000 KES sang 389,860.07 ZKF
2000 KES
779,720.15 ZKF
Đổi 2000 KES sang 779,720.15 ZKF
5000 KES
1,949,300.37 ZKF
Đổi 5000 KES sang 1,949,300.37 ZKF
10000 KES
3,898,600.74 ZKF
Đổi 10000 KES sang 3,898,600.74 ZKF
50000 KES
19,493,003.72 ZKF
Đổi 50000 KES sang 19,493,003.72 ZKF
100000 KES
38,986,007.45 ZKF
Đổi 100000 KES sang 38,986,007.45 ZKF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành ZKF toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo ZKFair đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang ZKF, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZKF/KES
ZKF/KES: 1 ZKF = 0.002565 KES; 2026/01/06 17:54:37
Trong 1D vừa qua, ZKFair đã thay đổi -0.02% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZKFair(ZKF) đã thay đổi -0.02% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành ZKF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZKF sang KES: Biến động và thay đổi giá của ZKFair/KES
Giá ZKFair cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.003596 KES trong khi giá ZKFair thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.002254 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZKFair theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZKF theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.003313 KES | 0.003596 KES | 0.003869 KES | 0.007765 KES |
Thấp | 0.003183 KES | 0.002254 KES | 0.002254 KES | 0.001845 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.02% | +19.95% | +9.20% | -27.62% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZKF (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZKF bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZKF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZKFair
Số liệu thị trường ZKF sang KES
ZKF/KES:
KSh0.002565
Khối lượng ZKF 24 giờ:
KSh5,116,071.67
Vốn hóa thị trường ZKF:
KSh25,650,229.24
Nguồn cung lưu hành ZKF:
10.00B ZKF
Tỷ giá ZKF sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZKFair thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZKFair là KSh0.002565 mỗi ZKF, với tổng vốn hoá thị trường của KSh25,650,229.24 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 ZKF. Khối lượng giao dịch của ZKFair đã thay đổi -25.23% (KSh-1,726,715.84 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZKF là KSh6,842,787.51.
Thông tin thêm về ZKFair trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZKFair phổ biến nhất là ZKF sang KES, trong đó mã của ZKFair là ZKF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZKF sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZKF sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZKFair phổ biến
ZKF đến TWD
1 ZKF thành NT$0.0006260 TWD
ZKF đến KES
1 ZKF thành KSh0.002565 KES
ZKF đến CNY
1 ZKF thành ¥0.0001389 CNY
ZKF đến USD
1 ZKF thành $0.{4}1989 USD
ZKF đến AUD
1 ZKF thành AU$0.{4}2955 AUD
ZKF đến EUR
1 ZKF thành €0.{4}1702 EUR
ZKF đến CAD
1 ZKF thành C$0.{4}2743 CAD
ZKF đến KRW
1 ZKF thành ₩0.02880 KRW
ZKF đến JPY
1 ZKF thành ¥0.003117 JPY
ZKF đến GBP
1 ZKF thành £0.{4}1474 GBP
ZKF đến BRL
1 ZKF thành R$0.0001068 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BREV đến KES
1 BREV thành KSh48.65 KES

SUI đến KES
1 SUI thành KSh238.79 KES

JASMY đến KES
1 JASMY thành KSh1.16 KES

RENDER đến KES
1 RENDER thành KSh304.72 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh17,789.33 KES

ZK đến KES
1 ZK thành KSh4.74 KES

XCN đến KES
1 XCN thành KSh1.31 KES

WIF đến KES
1 WIF thành KSh55.76 KES

TAO đến KES
1 TAO thành KSh36,684.15 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh292.48 KES
Bảng chuyển đổi từ ZKF sang KES
Tỷ giá hoán đổi của ZKFair đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZKF thành Shilling Kenya đã thay đổi +19.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.02%, đạt mức cao nhất là 0.003313 KES và mức thấp nhất là 0.003183 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 ZKF là KSh0.002297 KES , thay đổi +9.20% so với giá hiện tại. ZKFair đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.76% so với năm trước.
-KSh
0.07195KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZKF | KSh0.001283 | KSh0.001283 | -0.02% |
1 ZKF | KSh0.002565 | KSh0.002566 | -0.02% |
5 ZKF | KSh0.01283 | KSh0.01283 | -0.02% |
10 ZKF | KSh0.02565 | KSh0.02566 | -0.02% |
50 ZKF | KSh0.1283 | KSh0.1283 | -0.02% |
100 ZKF | KSh0.2565 | KSh0.2566 | -0.02% |
500 ZKF | KSh1.28 | KSh1.28 | -0.02% |
1000 ZKF | KSh2.57 | KSh2.57 | -0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZKF/KES
1 ZKFair bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 ZKFair (ZKF) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.002565.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZKF với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 389.86 ZKF đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZKF sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZKF sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZKF bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 1,949.3 ZKF, trong khi 5 ZKF sẽ có giá khoảng 0.01283KES.
Giá cao nhất của ZKF/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZKF tính theo KES là KSh3.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZKF/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZKFair tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZKFair (ZKF) đã tăng 19.95%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZKFair (ZKF) đã tăng 9.20% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZKF thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZKFair và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZKF/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZKF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZKF/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZKF/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZKF/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZKFair và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZKFair: ZKF sang Đô la Mỹ (USD), ZKF sang Euro (EUR), ZKF sang Bảng Anh (GBP), ZKF sang Đô la Canada (CAD), ZKF sang Rupee Ấn Độ (INR), ZKF sang Rupee Pakistan (PKR), ZKF sang Real Brazil (BRL), ZKF sang ...
Giá của ZKFair ở Mỹ là $0.C$0.{4}27431989 USD. Ngoài ra, giá của ZKFair là €0.{4}1702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1474 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001793 INR ở Ấn Độ, ₨0.005567 PKR ở Pakistan, R$0.0001068 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZKFair phổ biến nhất là ZKF sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 ZKFair (ZKF) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.002565.
Giá của ZKFair ở Mỹ là $0.C$0.{4}27431989 USD. Ngoài ra, giá của ZKFair là €0.{4}1702 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1474 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001793 INR ở Ấn Độ, ₨0.005567 PKR ở Pakistan, R$0.0001068 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZKFair phổ biến nhất là ZKF sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 ZKFair (ZKF) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.002565.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































