Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90462.16 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90462.16 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90462.16 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZINC thành BDT
ZINC/BDT: 1 ZINC = 0.4276 BDT. Giá chuyển đổi 1 ZINC (ZINC) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.4276 BDT hôm nay.

ZINC
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZINC/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZINC (ZINC) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZINC hiện có giá trị là 0.4276 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZINC hiện có giá 0.4276 BDT, nghĩa là mua 5 ZINC sẽ mất 2.14 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 2.34 ZINC và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 11.69 ZINC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZINC sang BDT
Chuyển đổi BDT sang ZINC
ZINC
Taka Bangladesh
1 ZINC
0.4276 BDT
Đổi 1 ZINC sang 0.4276 BDT
2 ZINC
0.8552 BDT
Đổi 2 ZINC sang 0.8552 BDT
5 ZINC
2.14 BDT
Đổi 5 ZINC sang 2.14 BDT
10 ZINC
4.28 BDT
Đổi 10 ZINC sang 4.28 BDT
20 ZINC
8.55 BDT
Đổi 20 ZINC sang 8.55 BDT
50 ZINC
21.38 BDT
Đổi 50 ZINC sang 21.38 BDT
100 ZINC
42.76 BDT
Đổi 100 ZINC sang 42.76 BDT
200 ZINC
85.52 BDT
Đổi 200 ZINC sang 85.52 BDT
500 ZINC
213.8 BDT
Đổi 500 ZINC sang 213.8 BDT
1000 ZINC
427.6 BDT
Đổi 1000 ZINC sang 427.6 BDT
5000 ZINC
2,138.02 BDT
Đổi 5000 ZINC sang 2,138.02 BDT
10000 ZINC
4,276.04 BDT
Đổi 10000 ZINC sang 4,276.04 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZINC thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của ZINC tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZINC sang BDT, lên đến 10000 ZINC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
ZINC
1 BDT
2.34 ZINC
Đổi 1 BDT sang 2.34 ZINC
10 BDT
23.39 ZINC
Đổi 10 BDT sang 23.39 ZINC
50 BDT
116.93 ZINC
Đổi 50 BDT sang 116.93 ZINC
100 BDT
233.86 ZINC
Đổi 100 BDT sang 233.86 ZINC
200 BDT
467.72 ZINC
Đổi 200 BDT sang 467.72 ZINC
500 BDT
1,169.31 ZINC
Đổi 500 BDT sang 1,169.31 ZINC
1000 BDT
2,338.61 ZINC
Đổi 1000 BDT sang 2,338.61 ZINC
2000 BDT
4,677.23 ZINC
Đổi 2000 BDT sang 4,677.23 ZINC
5000 BDT
11,693.07 ZINC
Đổi 5000 BDT sang 11,693.07 ZINC
10000 BDT
23,386.15 ZINC
Đổi 10000 BDT sang 23,386.15 ZINC
50000 BDT
116,930.73 ZINC
Đổi 50000 BDT sang 116,930.73 ZINC
100000 BDT
233,861.46 ZINC
Đổi 100000 BDT sang 233,861.46 ZINC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành ZINC toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo ZINC đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang ZINC, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZINC/BDT
ZINC/BDT: 1 ZINC = 0.4276 BDT; 2026/01/09 11:10:27
Trong 1D vừa qua, ZINC đã thay đổi +0.02% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZINC(ZINC) đã thay đổi +0.02% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành ZINC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZINC sang BDT: Biến động và thay đổi giá của ZINC/BDT
Giá ZINC cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.4321 BDT trong khi giá ZINC thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.3888 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZINC theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZINC theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4300 BDT | 0.4321 BDT | 0.4321 BDT | 0.4650 BDT |
Thấp | 0.4260 BDT | 0.3888 BDT | 0.3873 BDT | 0.3873 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | -0.12% | +6.44% | -0.06% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZINC (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZINC bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZINC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZINC
Số liệu thị trường ZINC sang BDT
ZINC/BDT:
৳0.4276
Khối lượng ZINC 24 giờ:
৳5,913.52
Vốn hóa thị trường ZINC:
--
Nguồn cung lưu hành ZINC:
0 ZINC
Tỷ giá ZINC sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZINC thành Taka Bangladesh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZINC là ৳0.4276 mỗi ZINC, với tổng vốn hoá thị trường của ৳0 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZINC. Khối lượng giao dịch của ZINC đã thay đổi -0.07% (৳-4.15 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZINC là ৳5,917.67.
Thông tin thêm về ZINC trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZINC phổ biến nhất là ZINC sang BDT, trong đó mã của ZINC là ZINC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZINC sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZINC sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZINC phổ biến
ZINC đến TWD
1 ZINC thành NT$0.1104 TWD
ZINC đến CNY
1 ZINC thành ¥0.02437 CNY
ZINC đến BDT
1 ZINC thành ৳0.4276 BDT
ZINC đến USD
1 ZINC thành $0.003491 USD
ZINC đến AUD
1 ZINC thành AU$0.005225 AUD
ZINC đến EUR
1 ZINC thành €0.002997 EUR
ZINC đến CAD
1 ZINC thành C$0.004843 CAD
ZINC đến KRW
1 ZINC thành ₩5.09 KRW
ZINC đến JPY
1 ZINC thành ¥0.5498 JPY
ZINC đến GBP
1 ZINC thành £0.002600 GBP
ZINC đến BRL
1 ZINC thành R$0.01883 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

POL đến BDT
1 POL thành ৳18.01 BDT

ISLM đến BDT
1 ISLM thành ৳6.26 BDT

SOL đến BDT
1 SOL thành ৳16,990.09 BDT

DEEP đến BDT
1 DEEP thành ৳6.61 BDT

WMTX đến BDT
1 WMTX thành ৳9.9 BDT

ZEC đến BDT
1 ZEC thành ৳53,371.2 BDT

WLFI đến BDT
1 WLFI thành ৳20.98 BDT

WAL đến BDT
1 WAL thành ৳18.71 BDT

JASMY đến BDT
1 JASMY thành ৳1.1 BDT

MAGIC đến BDT
1 MAGIC thành ৳12.98 BDT
Bảng chuyển đổi từ ZINC sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của ZINC đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZINC thành Taka Bangladesh đã thay đổi -0.12% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.02%, đạt mức cao nhất là 0.4300 BDT và mức thấp nhất là 0.4260 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 ZINC là ৳0.4017 BDT , thay đổi +6.44% so với giá hiện tại. ZINC đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -34.81% so với năm trước.
-৳
0.2284BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:10 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZINC | ৳0.2138 | ৳0.2138 | +0.02% |
1 ZINC | ৳0.4276 | ৳0.4275 | +0.02% |
5 ZINC | ৳2.14 | ৳2.14 | +0.02% |
10 ZINC | ৳4.28 | ৳4.28 | +0.02% |
50 ZINC | ৳21.38 | ৳21.38 | +0.02% |
100 ZINC | ৳42.76 | ৳42.75 | +0.02% |
500 ZINC | ৳213.8 | ৳213.75 | +0.02% |
1000 ZINC | ৳427.6 | ৳427.51 | +0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZINC/BDT
1 ZINC bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 ZINC (ZINC) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.4276.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZINC với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.34 ZINC đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZINC sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZINC sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZINC bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 11.69 ZINC, trong khi 5 ZINC sẽ có giá khoảng 2.14BDT.
Giá cao nhất của ZINC/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZINC tính theo BDT là ৳31.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZINC/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ZINC tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ZINC (ZINC) đã giảm 0.12%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ZINC (ZINC) đã tăng 6.44% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZINC thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ZINC và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZINC/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZINC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZINC/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZINC/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định c ủa chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZINC/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ZINC và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ZINC: ZINC sang Đô la Mỹ (USD), ZINC sang Euro (EUR), ZINC sang Bảng Anh (GBP), ZINC sang Đô la Canada (CAD), ZINC sang Rupee Ấn Độ (INR), ZINC sang Rupee Pakistan (PKR), ZINC sang Real Brazil (BRL), ZINC sang ...
Giá của ZINC ở Mỹ là $0.003491 USD. Ngoài ra, giá của ZINC là €0.002997 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002600 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004843 CAD ở Canada, ₹0.3148 INR ở Ấn Độ, ₨0.9890 PKR ở Pakistan, R$0.01883 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZINC phổ biến nhất là ZINC sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 ZINC (ZINC) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.4276.
Giá của ZINC ở Mỹ là $0.003491 USD. Ngoài ra, giá của ZINC là €0.002997 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002600 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004843 CAD ở Canada, ₹0.3148 INR ở Ấn Độ, ₨0.9890 PKR ở Pakistan, R$0.01883 BRL ở Brazil, ...
Cặp ZINC phổ biến nhất là ZINC sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 ZINC (ZINC) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.4276.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













