Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90439.99 (-0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90439.99 (-0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90439.99 (-0.83%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZNZ thành KHR
ZNZ/KHR: 1 ZNZ = 1.74 KHR. Giá chuyển đổi 1 ZENZO (ZNZ) thành Riel Campuchia (KHR) là 1.74 KHR hôm nay.

ZNZ
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZNZ/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ZENZO (ZNZ) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZNZ hiện có giá trị là 1.74 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZNZ hiện có giá 1.74 KHR, nghĩa là mua 5 ZNZ sẽ mất 8.69 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.5756 ZNZ và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 2.88 ZNZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZNZ sang KHR
Chuyển đổi KHR sang ZNZ
ZENZO
Riel Campuchia
1 ZNZ
1.74 KHR
Đổi 1 ZNZ sang 1.74 KHR
2 ZNZ
3.47 KHR
Đổi 2 ZNZ sang 3.47 KHR
5 ZNZ
8.69 KHR
Đổi 5 ZNZ sang 8.69 KHR
10 ZNZ
17.37 KHR
Đổi 10 ZNZ sang 17.37 KHR
20 ZNZ
34.75 KHR
Đổi 20 ZNZ sang 34.75 KHR
50 ZNZ
86.87 KHR
Đổi 50 ZNZ sang 86.87 KHR
100 ZNZ
173.73 KHR
Đổi 100 ZNZ sang 173.73 KHR
200 ZNZ
347.46 KHR
Đổi 200 ZNZ sang 347.46 KHR
500 ZNZ
868.66 KHR
Đổi 500 ZNZ sang 868.66 KHR
1000 ZNZ
1,737.32 KHR
Đổi 1000 ZNZ sang 1,737.32 KHR
5000 ZNZ
8,686.62 KHR
Đổi 5000 ZNZ sang 8,686.62 KHR
10000 ZNZ
17,373.24 KHR
Đổi 10000 ZNZ sang 17,373.24 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZNZ thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của ZENZO tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZNZ sang KHR, lên đến 10000 ZNZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
ZENZO
1 KHR
0.5756 ZNZ
Đổi 1 KHR sang 0.5756 ZNZ
10 KHR
5.76 ZNZ
Đổi 10 KHR sang 5.76 ZNZ
50 KHR
28.78 ZNZ
Đổi 50 KHR sang 28.78 ZNZ
100 KHR
57.56 ZNZ
Đổi 100 KHR sang 57.56 ZNZ
200 KHR
115.12 ZNZ
Đổi 200 KHR sang 115.12 ZNZ
500 KHR
287.8 ZNZ
Đổi 500 KHR sang 287.8 ZNZ
1000 KHR
575.6 ZNZ
Đổi 1000 KHR sang 575.6 ZNZ
2000 KHR
1,151.2 ZNZ
Đổi 2000 KHR sang 1,151.2 ZNZ
5000 KHR
2,877.99 ZNZ
Đổi 5000 KHR sang 2,877.99 ZNZ
10000 KHR
5,755.98 ZNZ
Đổi 10000 KHR sang 5,755.98 ZNZ
50000 KHR
28,779.89 ZNZ
Đổi 50000 KHR sang 28,779.89 ZNZ
100000 KHR
57,559.77 ZNZ
Đổi 100000 KHR sang 57,559.77 ZNZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành ZNZ toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo ZENZO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang ZNZ, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZNZ/KHR
ZNZ/KHR: 1 ZNZ = 1.74 KHR; 2026/01/08 15:38:44
Trong 1D vừa qua, ZENZO đã thay đổi +23.21% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ZENZO(ZNZ) đã thay đổi +23.21% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành ZNZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZNZ sang KHR: Biến động và thay đổi giá của ZENZO/KHR
Giá ZENZO cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 1.74 KHR trong khi giá ZENZO thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 1.41 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ZENZO theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZNZ theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.74 KHR | 1.74 KHR | 2.13 KHR | 2.72 KHR |
Thấp | 1.41 KHR | 1.41 KHR | 1.04 KHR | 0.9223 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +23.21% | +53.36% | -14.91% | -36.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZNZ (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZNZ bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZNZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ZENZO
Số liệu thị trường ZNZ sang KHR
ZNZ/KHR:
៛1.74
Khối lượng ZNZ 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ZNZ:
៛51,541,217.76
Nguồn cung lưu hành ZNZ:
29.67M ZNZ
Tỷ giá ZNZ sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ZENZO thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ZENZO là ៛1.74 mỗi ZNZ, với tổng vốn hoá thị trường của ៛51,541,217.76 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 29,667,006 ZNZ. Khối lượng giao dịch của ZENZO đã thay đổi 0.00% (៛0 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZNZ là ៛0.
Thông tin thêm về ZENZO trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ZENZO phổ biến nhất là ZNZ sang KHR, trong đó mã của ZENZO là ZNZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZNZ sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZNZ sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ZENZO phổ biến
ZNZ đến TWD
1 ZNZ thành NT$0.01365 TWD
ZNZ đến CNY
1 ZNZ thành ¥0.003019 CNY
ZNZ đến USD
1 ZNZ thành $0.0004324 USD
ZNZ đến AUD
1 ZNZ thành AU$0.0006462 AUD
ZNZ đến KHR
1 ZNZ thành ៛1.74 KHR
ZNZ đến EUR
1 ZNZ thành €0.0003707 EUR
ZNZ đến CAD
1 ZNZ thành C$0.0005993 CAD
ZNZ đến KRW
1 ZNZ thành ₩0.6285 KRW
ZNZ đến JPY
1 ZNZ thành ¥0.06786 JPY
ZNZ đến GBP
1 ZNZ thành £0.0003221 GBP
ZNZ đến BRL
1 ZNZ thành R$0.002330 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,671,508.81 KHR
