Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91449.06 (+1.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91449.06 (+1.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91449.06 (+1.59%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZD thành BAM
ZD/BAM: 1 ZD = 0.03125 BAM. Giá chuyển đổi 1 Zarraz Dollar (ZD) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là 0.03125 BAM hôm nay.

ZD
BAM
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZD/BAM theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zarraz Dollar (ZD) thành Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZD hiện có giá trị là 0.03125 BAM. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZD hiện có giá 0.03125 BAM, nghĩa là mua 5 ZD sẽ mất 0.1563 BAM. Tương tự, KM1 BAM có thể được chuyển đổi thành 32 ZD và KM50 BAM có thể được chuyển đổi thành 159.99 ZD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZD sang BAM
Chuyển đổi BAM sang ZD
Zarraz Dollar
Mark Bosnia-Herzegovina
1 ZD
0.03125 BAM
Đổi 1 ZD sang 0.03125 BAM
2 ZD
0.06250 BAM
Đổi 2 ZD sang 0.06250 BAM
5 ZD
0.1563 BAM
Đổi 5 ZD sang 0.1563 BAM
10 ZD
0.3125 BAM
Đổi 10 ZD sang 0.3125 BAM
20 ZD
0.6250 BAM
Đổi 20 ZD sang 0.6250 BAM
50 ZD
1.56 BAM
Đổi 50 ZD sang 1.56 BAM
100 ZD
3.13 BAM
Đổi 100 ZD sang 3.13 BAM
200 ZD
6.25 BAM
Đổi 200 ZD sang 6.25 BAM
500 ZD
15.63 BAM
Đổi 500 ZD sang 15.63 BAM
1000 ZD
31.25 BAM
Đổi 1000 ZD sang 31.25 BAM
5000 ZD
156.26 BAM
Đổi 5000 ZD sang 156.26 BAM
10000 ZD
312.52 BAM
Đổi 10000 ZD sang 312.52 BAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZD thành BAM toàn diện, cho thấy giá trị của Zarraz Dollar tính theo Mark Bosnia-Herzegovina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZD sang BAM, lên đến 10000 ZD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Mark Bosnia-Herzegovina
Zarraz Dollar
1 BAM
32 ZD
Đổi 1 BAM sang 32 ZD
10 BAM
319.98 ZD
Đổi 10 BAM sang 319.98 ZD
50 BAM
1,599.9 ZD
Đổi 50 BAM sang 1,599.9 ZD
100 BAM
3,199.79 ZD
Đổi 100 BAM sang 3,199.79 ZD
200 BAM
6,399.59 ZD
Đổi 200 BAM sang 6,399.59 ZD
500 BAM
15,998.97 ZD
Đổi 500 BAM sang 15,998.97 ZD
1000 BAM
31,997.95 ZD
Đổi 1000 BAM sang 31,997.95 ZD
2000 BAM
63,995.9 ZD
Đổi 2000 BAM sang 63,995.9 ZD
5000 BAM
159,989.75 ZD
Đổi 5000 BAM sang 159,989.75 ZD
10000 BAM
319,979.5 ZD
Đổi 10000 BAM sang 319,979.5 ZD
50000 BAM
1,599,897.48 ZD
Đổi 50000 BAM sang 1,599,897.48 ZD
100000 BAM
3,199,794.96 ZD
Đổi 100000 BAM sang 3,199,794.96 ZD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BAM thành ZD toàn diện, cho thấy giá trị của Mark Bosnia-Herzegovina tính theo Zarraz Dollar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BAM sang ZD, lên đến 100000 BAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZD/BAM
ZD/BAM: 1 ZD = 0.03125 BAM; 2026/01/04 05:32:50
Trong 1D vừa qua, Zarraz Dollar đã thay đổi +6.65% thành BAM. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zarraz Dollar(ZD) đã thay đổi +6.65% thành BAM trong khi đó Mark Bosnia-Herzegovina(BAM) đã thay đổi % thành ZD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZD sang BAM: Biến động và thay đổi giá của Zarraz Dollar/BAM
Giá Zarraz Dollar cao nhất theo BAM 7 ngày qua là 0.03146 BAM trong khi giá Zarraz Dollar thấp nhất theo BAM trong 7 ngày qua là 0.02818 BAM. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zarraz Dollar theo BAM trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZD theo BAM trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03146 BAM | 0.03146 BAM | 0.03201 BAM | 0.04152 BAM |
Thấp | 0.02879 BAM | 0.02818 BAM | 0.02320 BAM | 0.01066 BAM |
Bình thường | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM | 0 BAM |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.65% | +7.29% | -1.43% | -5.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZD (hoặc USDT) bằng BAM (Bosnia-Herzegovina Convertible Mark)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZD bằng BAM. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zarraz Dollar
Số liệu thị trường ZD sang BAM
ZD/BAM:
KM0.03125
Khối lượng ZD 24 giờ:
KM7,669.99
Vốn hóa thị trường ZD:
--
Nguồn cung lưu hành ZD:
0 ZD
Tỷ giá ZD sang BAM hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zarraz Dollar thành Mark Bosnia-Herzegovina đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zarraz Dollar là KM0.03125 mỗi ZD, với tổng vốn hoá thị trường của KM0 BAM dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZD. Khối lượng giao dịch của Zarraz Dollar đã thay đổi +29.75% (KM1,758.74 BAM) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZD là KM5,911.26.
Thông tin thêm về Zarraz Dollar trên Bitget
Thông tin Mark Bosnia-Herzegovina
Ký hiệu của BAM là KM.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zarraz Dollar phổ biến nhất là ZD sang BAM, trong đó mã của Zarraz Dollar là ZD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BAM đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZD sang BAM

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZD sang BAM
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zarraz Dollar phổ biến
ZD đến TWD
1 ZD thành NT$0.5881 TWD
ZD đến CNY
1 ZD thành ¥0.1311 CNY
ZD đến USD
1 ZD thành $0.01875 USD
ZD đến AUD
1 ZD thành AU$0.02801 AUD
ZD đến EUR
1 ZD thành €0.01598 EUR
ZD đến CAD
1 ZD thành C$0.02575 CAD
ZD đến KRW
1 ZD thành ₩27.04 KRW
ZD đến JPY
1 ZD thành ¥2.94 JPY
ZD đến GBP
1 ZD thành £0.01392 GBP
ZD đến BAM
1 ZD thành KM0.03125 BAM
ZD đến BRL
1 ZD thành R$0.1017 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BAM

WLFI đến BAM
1 WLFI thành KM0.2933 BAM

RENDER đến BAM
1 RENDER thành KM3.04 BAM

TRUMP đến BAM
1 TRUMP thành KM8.97 BAM

CVX đến BAM
1 CVX thành KM3.86 BAM

BCH đến BAM
1 BCH thành KM1,082.54 BAM

MOG đến BAM
1 MOG thành KM0.{6}5443 BAM

LUNC đến BAM
1 LUNC thành KM0.{4}7220 BAM

PIPPIN đến BAM
1 PIPPIN thành KM0.7927 BAM

EDGE đến BAM
1 EDGE thành KM0.2751 BAM

ACH đến BAM
1 ACH thành KM0.01463 BAM
Bảng chuyển đổi từ ZD sang BAM
Tỷ giá hoán đổi của Zarraz Dollar đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZD thành Mark Bosnia-Herzegovina đã thay đổi +7.29% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.65%, đạt mức cao nhất là 0.03146 BAM và mức thấp nhất là 0.02879 BAM . Một tháng trước, giá trị của 1 ZD là KM0.03170 BAM , thay đổi -1.43% so với giá hiện tại. Zarraz Dollar đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +48.56% so với năm trước.
+KM
0.03125BAM24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:32 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZD | KM0.01563 | KM0.01465 | +6.65% |
1 ZD | KM0.03125 | KM0.02930 | +6.65% |
5 ZD | KM0.1563 | KM0.1465 | +6.65% |
10 ZD | KM0.3125 | KM0.2930 | +6.65% |
50 ZD | KM1.56 | KM1.47 | +6.65% |
100 ZD | KM3.13 | KM2.93 | +6.65% |
500 ZD | KM15.63 | KM14.65 | +6.65% |
1000 ZD | KM31.25 | KM29.3 | +6.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZD/BAM
1 Zarraz Dollar bằng bao nhiêu BAM?
Hiện tại, giá 1 Zarraz Dollar (ZD) trong Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.03125.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZD với 1 BAM?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 32 ZD đối với BAM.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZD sang BAM?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZD sang BAM của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZD bất kỳ sang BAM. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BAM tương đương 159.99 ZD, trong khi 5 ZD sẽ có giá khoảng 0.1563BAM.
Giá cao nhất của ZD/BAM trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZD tính theo BAM là KM0.2836. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZD/BAM có vượt mức cao nhất mọi thời đại hi ện tại hay không.
Xu hướng giá của Zarraz Dollar tính theo BAM như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Zarraz Dollar (ZD) đã tăng 7.29%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zarraz Dollar (ZD) đã giảm 1.43% so với Mark Bosnia-Herzegovina (BAM).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZD thành BAM?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zarraz Dollar và Mark Bosnia-Herzegovina, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZD/BAM. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZD/BAM tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZD/BAM giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZD/BAM. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zarraz Dollar và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù h ợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Zarraz Dollar: ZD sang Đô la Mỹ (USD), ZD sang Euro (EUR), ZD sang Bảng Anh (GBP), ZD sang Đô la Canada (CAD), ZD sang Rupee Ấn Độ (INR), ZD sang Rupee Pakistan (PKR), ZD sang Real Brazil (BRL), ZD sang ...
Giá của Zarraz Dollar ở Mỹ là $0.01875 USD. Ngoài ra, giá của Zarraz Dollar là €0.01598 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01392 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02575 CAD ở Canada, ₹1.69 INR ở Ấn Độ, ₨5.25 PKR ở Pakistan, R$0.1017 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zarraz Dollar phổ biến nhất là ZD sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 Zarraz Dollar (ZD) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.03125.
Giá của Zarraz Dollar ở Mỹ là $0.01875 USD. Ngoài ra, giá của Zarraz Dollar là €0.01598 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01392 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02575 CAD ở Canada, ₹1.69 INR ở Ấn Độ, ₨5.25 PKR ở Pakistan, R$0.1017 BRL ở Brazil, ...
Cặp Zarraz Dollar phổ biến nhất là ZD sang Mark Bosnia-Herzegovina(BAM). Giá của 1 Zarraz Dollar (ZD) ở Mark Bosnia-Herzegovina (BAM) là KM0.03125.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































