Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92390.60 (-1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92390.60 (-1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92390.60 (-1.72%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UTK thành ISK
UTK/ISK: 1 UTK = 1.83 ISK. Giá chuyển đổi 1 xMoney (UTK) thành Króna Iceland (ISK) là 1.83 ISK hôm nay.

UTK
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UTK/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi xMoney (UTK) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UTK hiện có giá trị là 1.83 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UTK hiện có giá 1.83 ISK, nghĩa là mua 5 UTK sẽ mất 9.14 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.5470 UTK và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.74 UTK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UTK sang ISK
Chuyển đổi ISK sang UTK
xMoney
Króna Iceland
1 UTK
1.83 ISK
Đổi 1 UTK sang 1.83 ISK
2 UTK
3.66 ISK
Đổi 2 UTK sang 3.66 ISK
5 UTK
9.14 ISK
Đổi 5 UTK sang 9.14 ISK
10 UTK
18.28 ISK
Đổi 10 UTK sang 18.28 ISK
20 UTK
36.56 ISK
Đổi 20 UTK sang 36.56 ISK
50 UTK
91.4 ISK
Đổi 50 UTK sang 91.4 ISK
100 UTK
182.81 ISK
Đổi 100 UTK sang 182.81 ISK
200 UTK
365.61 ISK
Đổi 200 UTK sang 365.61 ISK
500 UTK
914.03 ISK
Đổi 500 UTK sang 914.03 ISK
1000 UTK
1,828.06 ISK
Đổi 1000 UTK sang 1,828.06 ISK
5000 UTK
9,140.28 ISK
Đổi 5000 UTK sang 9,140.28 ISK
10000 UTK
18,280.56 ISK
Đổi 10000 UTK sang 18,280.56 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UTK thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của xMoney tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UTK sang ISK, lên đến 10000 UTK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
xMoney
1 ISK
0.5470 UTK
Đổi 1 ISK sang 0.5470 UTK
10 ISK
5.47 UTK
Đổi 10 ISK sang 5.47 UTK
50 ISK
27.35 UTK
Đổi 50 ISK sang 27.35 UTK
100 ISK
54.7 UTK
Đổi 100 ISK sang 54.7 UTK
200 ISK
109.41 UTK
Đổi 200 ISK sang 109.41 UTK
500 ISK
273.51 UTK
Đổi 500 ISK sang 273.51 UTK
1000 ISK
547.03 UTK
Đổi 1000 ISK sang 547.03 UTK
2000 ISK
1,094.06 UTK
Đổi 2000 ISK sang 1,094.06 UTK
5000 ISK
2,735.15 UTK
Đổi 5000 ISK sang 2,735.15 UTK
10000 ISK
5,470.29 UTK
Đổi 10000 ISK sang 5,470.29 UTK
50000 ISK
27,351.46 UTK
Đổi 50000 ISK sang 27,351.46 UTK
100000 ISK
54,702.92 UTK
Đổi 100000 ISK sang 54,702.92 UTK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành UTK toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo xMoney đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang UTK, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UTK/ISK
UTK/ISK: 1 UTK = 1.83 ISK; 2026/01/07 01:21:34
Trong 1D vừa qua, xMoney đã thay đổi +2.13% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy xMoney(UTK) đã thay đổi +2.13% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành UTK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UTK sang ISK: Biến động và thay đổi giá của xMoney/ISK
Giá xMoney cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 1.98 ISK trong khi giá xMoney thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 1.51 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá xMoney theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UTK theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.86 ISK | 1.98 ISK | 2.11 ISK | 3.73 ISK |
Thấp | 1.76 ISK | 1.51 ISK | 1.45 ISK | 1.15 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.13% | +18.28% | +2.64% | -48.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UTK (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UTK bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UTK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin xMoney
Số liệu thị trường UTK sang ISK
UTK/ISK:
kr1.83
Khối lượng UTK 24 giờ:
kr93,737,182.76
Vốn hóa thị trường UTK:
kr1,287,156,320.72
Nguồn cung lưu hành UTK:
704.11M UTK
Tỷ giá UTK sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi xMoney thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của xMoney là kr1.83 mỗi UTK, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,287,156,320.72 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 704,112,100 UTK. Khối lượng giao dịch của xMoney đã thay đổi -8.61% (kr-8,827,428.39 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UTK là kr102,564,611.15.
Thông tin thêm về xMoney trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá xMoney phổ biến nhất là UTK sang ISK, trong đó mã của xMoney là UTK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UTK sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UTK sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi xMoney phổ biến
UTK đến TWD
1 UTK thành NT$0.4574 TWD
UTK đến CNY
1 UTK thành ¥0.1014 CNY
UTK đến ISK
1 UTK thành kr1.83 ISK
UTK đến USD
1 UTK thành $0.01452 USD
UTK đến AUD
1 UTK thành AU$0.02153 AUD
UTK đến EUR
1 UTK thành €0.01242 EUR
UTK đến CAD
1 UTK thành C$0.02005 CAD
UTK đến KRW
1 UTK thành ₩20.99 KRW
UTK đến JPY
1 UTK thành ¥2.27 JPY
UTK đến GBP
1 UTK thành £0.01075 GBP
UTK đến BRL
1 UTK thành R$0.07799 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,680,018.16 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr411,138.72 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,665.36 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr45.78 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.2 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr288.16 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr52.28 ISK

TAO đến ISK
1 TAO thành kr36,183.87 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr292.66 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,741.95 ISK
Bảng chuyển đổi từ UTK sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của xMoney đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 UTK thành Króna Iceland đã thay đổi +18.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.13%, đạt mức cao nhất là 1.86 ISK và mức thấp nhất là 1.76 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 UTK là kr1.78 ISK , thay đổi +2.64% so với giá hiện tại. xMoney đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.14% so với năm trước.
-kr
10.56ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UTK | kr0.9140 | kr0.8948 | +2.13% |
1 UTK | kr1.83 | kr1.79 | +2.13% |
5 UTK | kr9.14 | kr8.95 | +2.13% |
10 UTK | kr18.28 | kr17.9 | +2.13% |
50 UTK | kr91.4 | kr89.48 | +2.13% |
100 UTK | kr182.81 | kr178.95 | +2.13% |
500 UTK | kr914.03 | kr894.77 | +2.13% |
1000 UTK | kr1,828.06 | kr1,789.55 | +2.13% |
Câu Hỏi Thường Gặp UTK/ISK
1 xMoney bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 xMoney (UTK) trong Króna Iceland (ISK) là kr1.83.
Tôi có thể mua bao nhiêu UTK với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.5470 UTK đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UTK sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UTK sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UTK bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 2.74 UTK, trong khi 5 UTK sẽ có giá khoảng 9.14ISK.
Giá cao nhất của UTK/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UTK tính theo ISK là kr188.11. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UTK/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của xMoney tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi xMoney (UTK) đã tăng 18.28%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi xMoney (UTK) đã tăng 2.64% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UTK thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa xMoney và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UTK/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UTK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UTK/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UTK/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ c ó thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UTK/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của xMoney và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp xMoney: UTK sang Đô la Mỹ (USD), UTK sang Euro (EUR), UTK sang Bảng Anh (GBP), UTK sang Đô la Canada (CAD), UTK sang Rupee Ấn Độ (INR), UTK sang Rupee Pakistan (PKR), UTK sang Real Brazil (BRL), UTK sang ...
Giá của xMoney ở Mỹ là $0.01452 USD. Ngoài ra, giá của xMoney là €0.01242 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02005 CAD ở Canada, ₹1.31 INR ở Ấn Độ, ₨4.06 PKR ở Pakistan, R$0.07799 BRL ở Brazil, ...
Cặp xMoney phổ biến nhất là UTK sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 xMoney (UTK) ở Króna Iceland (ISK) là kr1.83.
Giá của xMoney ở Mỹ là $0.01452 USD. Ngoài ra, giá của xMoney là €0.01242 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02005 CAD ở Canada, ₹1.31 INR ở Ấn Độ, ₨4.06 PKR ở Pakistan, R$0.07799 BRL ở Brazil, ...
Cặp xMoney phổ biến nhất là UTK sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 xMoney (UTK) ở Króna Iceland (ISK) là kr1.83.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































