Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
xExchange sang Riel Campuchia (MEX sang KHR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MEX thành KHR

MEX/KHR: 1 MEX = 0.003297 KHR. Giá chuyển đổi 1 xExchange (MEX) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.003297 KHR hôm nay.
MEX
MEX
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MEX/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi xExchange (MEX) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MEX hiện có giá trị là 0.003297 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MEX hiện có giá 0.003297 KHR, nghĩa là mua 5 MEX sẽ mất 0.01648 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 303.32 MEX và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 1,516.58 MEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MEX sang KHR

Chuyển đổi KHR sang MEX

xExchange
Riel Campuchia
1 MEX
0.003297  KHR
Đổi 1 MEX sang 0.003297 KHR
2 MEX
0.006594  KHR
Đổi 2 MEX sang 0.006594 KHR
5 MEX
0.01648  KHR
Đổi 5 MEX sang 0.01648 KHR
10 MEX
0.03297  KHR
Đổi 10 MEX sang 0.03297 KHR
20 MEX
0.06594  KHR
Đổi 20 MEX sang 0.06594 KHR
50 MEX
0.1648  KHR
Đổi 50 MEX sang 0.1648 KHR
100 MEX
0.3297  KHR
Đổi 100 MEX sang 0.3297 KHR
200 MEX
0.6594  KHR
Đổi 200 MEX sang 0.6594 KHR
500 MEX
1.65  KHR
Đổi 500 MEX sang 1.65 KHR
1000 MEX
3.3  KHR
Đổi 1000 MEX sang 3.3 KHR
5000 MEX
16.48  KHR
Đổi 5000 MEX sang 16.48 KHR
10000 MEX
32.97  KHR
Đổi 10000 MEX sang 32.97 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MEX thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của xExchange tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MEX sang KHR, lên đến 10000 MEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
xExchange
1 KHR
303.32 MEX
Đổi 1 KHR sang 303.32 MEX
10 KHR
3,033.16 MEX
Đổi 10 KHR sang 3,033.16 MEX
50 KHR
15,165.81 MEX
Đổi 50 KHR sang 15,165.81 MEX
100 KHR
30,331.62 MEX
Đổi 100 KHR sang 30,331.62 MEX
200 KHR
60,663.25 MEX
Đổi 200 KHR sang 60,663.25 MEX
500 KHR
151,658.11 MEX
Đổi 500 KHR sang 151,658.11 MEX
1000 KHR
303,316.23 MEX
Đổi 1000 KHR sang 303,316.23 MEX
2000 KHR
606,632.45 MEX
Đổi 2000 KHR sang 606,632.45 MEX
5000 KHR
1,516,581.14 MEX
Đổi 5000 KHR sang 1,516,581.14 MEX
10000 KHR
3,033,162.27 MEX
Đổi 10000 KHR sang 3,033,162.27 MEX
50000 KHR
15,165,811.35 MEX
Đổi 50000 KHR sang 15,165,811.35 MEX
100000 KHR
30,331,622.7 MEX
Đổi 100000 KHR sang 30,331,622.7 MEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành MEX toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo xExchange đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang MEX, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MEX/KHR

MEX/KHR: 1 MEX = 0.003297 KHR; 2026/01/08 20:09:22
Trong 1D vừa qua, xExchange đã thay đổi -7.12% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy xExchange(MEX) đã thay đổi -7.12% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành MEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MEX sang KHR: Biến động và thay đổi giá của xExchange/KHR

Giá xExchange cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 0.003717 KHR trong khi giá xExchange thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 0.003289 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá xExchange theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MEX theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.003581 KHR
0.003717 KHR
0.004845 KHR
0.006288 KHR
Thấp
0.003289 KHR
0.003289 KHR
0.003251 KHR
0.003251 KHR
Bình thường
0 KHR
0 KHR
0 KHR
0 KHR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-7.12%
-2.74%
-32.27%
-30.10%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MEX (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MEX bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin xExchange

Số liệu thị trường MEX sang KHR

MEX/KHR:
៛0.003297
Khối lượng MEX 24 giờ:
៛148,646,266.99
Vốn hóa thị trường MEX:
--
Nguồn cung lưu hành MEX:
0 MEX

Tỷ giá MEX sang KHR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi xExchange thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của xExchange là ៛0.003297 mỗi MEX, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MEX. Khối lượng giao dịch của xExchange đã thay đổi +53.90% (៛52,058,178.59 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MEX là ៛96,588,088.4.

Thông tin thêm về xExchange trên Bitget

Thông tin Riel Campuchia

Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá xExchange phổ biến nhất là MEX sang KHR, trong đó mã của xExchange là MEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MEX sang KHR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MEX sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi xExchange phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MEX đến TWD
1 MEX thành NT$0.{4}2588 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MEX đến CNY
1 MEX thành ¥0.{5}5731 CNY
popular info Đô la Mỹ
MEX đến USD
1 MEX thành $0.{6}8206 USD
popular info Đô la Úc
MEX đến AUD
1 MEX thành AU$0.{5}1226 AUD
popular info Riel Campuchia
MEX đến KHR
1 MEX thành ៛0.003297 KHR
popular info Euro
MEX đến EUR
1 MEX thành €0.{6}7040 EUR
popular info Đô la Canada
MEX đến CAD
1 MEX thành C$0.{5}1138 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MEX đến KRW
1 MEX thành ₩0.001192 KRW
popular info Yên Nhật
MEX đến JPY
1 MEX thành ¥0.0001287 JPY
popular info Bảng Anh
MEX đến GBP
1 MEX thành £0.{6}6107 GBP
popular info Real Brazil
MEX đến BRL
1 MEX thành R$0.{5}4418 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KHR

other assets Zcash
ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,750,043.95 KHR
other assets Horse
HORSE đến KHR
1 HORSE thành ៛0.1141 KHR
other assets XRP
XRP đến KHR
1 XRP thành ៛8,593.09 KHR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến KHR
1 WLFI thành ៛714.71 KHR
other assets KGeN
KGEN đến KHR
1 KGEN thành ៛805.75 KHR
other assets 币安人生
币安人生 đến KHR
1 币安人生 thành ៛549.21 KHR
other assets Ethereum
ETH đến KHR
1 ETH thành ៛12,508,733.35 KHR
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến KHR
1 我踏马来了 thành ៛28.24 KHR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến KHR
1 FRAX thành ៛3,308.35 KHR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến KHR
1 BCH thành ៛2,535,803.92 KHR

Bảng chuyển đổi từ MEX sang KHR

Tỷ giá hoán đổi của xExchange đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MEX thành Riel Campuchia đã thay đổi -2.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -7.12%, đạt mức cao nhất là 0.003581 KHR và mức thấp nhất là 0.003289 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 MEX là ៛0.004877 KHR , thay đổi -32.27% so với giá hiện tại. xExchange đã thay đổi
-
0.01061KHR
, tương đương mức thay đổi -76.19% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:09 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MEX
៛0.001648៛0.001776
-7.12%
1 MEX
៛0.003297៛0.003551
-7.12%
5 MEX
៛0.01648៛0.01776
-7.12%
10 MEX
៛0.03297៛0.03551
-7.12%
50 MEX
៛0.1648៛0.1776
-7.12%
100 MEX
៛0.3297៛0.3551
-7.12%
500 MEX
៛1.65៛1.78
-7.12%
1000 MEX
៛3.3៛3.55
-7.12%

Câu Hỏi Thường Gặp MEX/KHR

1 xExchange bằng bao nhiêu KHR?
Hiện tại, giá 1 xExchange (MEX) trong Riel Campuchia (KHR) là ៛0.003297.
Tôi có thể mua bao nhiêu MEX với 1 KHR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 303.32 MEX đối với KHR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MEX sang KHR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MEX sang KHR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MEX bất kỳ sang KHR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KHR tương đương 1,516.58 MEX, trong khi 5 MEX sẽ có giá khoảng 0.01648KHR.
Giá cao nhất của MEX/KHR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MEX tính theo KHR là ៛2.52. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MEX/KHR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của xExchange tính theo KHR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi xExchange (MEX) đã giảm 2.74%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi xExchange (MEX) đã giảm 32.27% so với Riel Campuchia (KHR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MEX thành KHR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa xExchange và Riel Campuchia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MEX/KHR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MEX/KHR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MEX/KHR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MEX/KHR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của xExchange và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp xExchange: MEX sang Đô la Mỹ (USD), MEX sang Euro (EUR), MEX sang Bảng Anh (GBP), MEX sang Đô la Canada (CAD), MEX sang Rupee Ấn Độ (INR), MEX sang Rupee Pakistan (PKR), MEX sang Real Brazil (BRL), MEX sang ...
Giá của xExchange ở Mỹ là $0.₨0.00023208206 USD. Ngoài ra, giá của xExchange là €0.{6}7040 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}6107 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}73771138 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}4418 BRL ở Brazil, ...
Cặp xExchange phổ biến nhất là MEX sang Riel Campuchia(KHR). Giá của 1 xExchange (MEX) ở Riel Campuchia (KHR) là ៛0.003297.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget