Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90001.23 (-2.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90001.23 (-2.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90001.23 (-2.14%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XDB thành GHS
XDB/GHS: 1 XDB = 0.002536 GHS. Giá chuyển đổi 1 XDB CHAIN (XDB) thành Cedi Ghana (GHS) là 0.002536 GHS hôm nay.

XDB
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XDB/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XDB CHAIN (XDB) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XDB hiện có giá trị là 0.002536 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XDB hiện có giá 0.002536 GHS, nghĩa là mua 5 XDB sẽ mất 0.01268 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 394.25 XDB và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 1,971.26 XDB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XDB sang GHS
Chuyển đổi GHS sang XDB
XDB CHAIN
Cedi Ghana
1 XDB
0.002536 GHS
Đổi 1 XDB sang 0.002536 GHS
2 XDB
0.005073 GHS
Đổi 2 XDB sang 0.005073 GHS
5 XDB
0.01268 GHS
Đổi 5 XDB sang 0.01268 GHS
10 XDB
0.02536 GHS
Đổi 10 XDB sang 0.02536 GHS
20 XDB
0.05073 GHS
Đổi 20 XDB sang 0.05073 GHS
50 XDB
0.1268 GHS
Đổi 50 XDB sang 0.1268 GHS
100 XDB
0.2536 GHS
Đổi 100 XDB sang 0.2536 GHS
200 XDB
0.5073 GHS
Đổi 200 XDB sang 0.5073 GHS
500 XDB
1.27 GHS
Đổi 500 XDB sang 1.27 GHS
1000 XDB
2.54 GHS
Đổi 1000 XDB sang 2.54 GHS
5000 XDB
12.68 GHS
Đổi 5000 XDB sang 12.68 GHS
10000 XDB
25.36 GHS
Đổi 10000 XDB sang 25.36 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XDB thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của XDB CHAIN tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XDB sang GHS, lên đến 10000 XDB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
XDB CHAIN
1 GHS
394.25 XDB
Đổi 1 GHS sang 394.25 XDB
10 GHS
3,942.52 XDB
Đổi 10 GHS sang 3,942.52 XDB
50 GHS
19,712.61 XDB
Đổi 50 GHS sang 19,712.61 XDB
100 GHS
39,425.22 XDB
Đổi 100 GHS sang 39,425.22 XDB
200 GHS
78,850.43 XDB
Đổi 200 GHS sang 78,850.43 XDB
500 GHS
197,126.08 XDB
Đổi 500 GHS sang 197,126.08 XDB
1000 GHS
394,252.16 XDB
Đổi 1000 GHS sang 394,252.16 XDB
2000 GHS
788,504.32 XDB
Đổi 2000 GHS sang 788,504.32 XDB
5000 GHS
1,971,260.79 XDB
Đổi 5000 GHS sang 1,971,260.79 XDB
10000 GHS
3,942,521.59 XDB
Đổi 10000 GHS sang 3,942,521.59 XDB
50000 GHS
19,712,607.94 XDB
Đổi 50000 GHS sang 19,712,607.94 XDB
100000 GHS
39,425,215.88 XDB
Đổi 100000 GHS sang 39,425,215.88 XDB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành XDB toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo XDB CHAIN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang XDB, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XDB/GHS
XDB/GHS: 1 XDB = 0.002536 GHS; 2026/01/08 14:58:40
Trong 1D vừa qua, XDB CHAIN đã thay đổi -3.16% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XDB CHAIN(XDB) đã thay đổi -3.16% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành XDB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XDB sang GHS: Biến động và thay đổi giá của /GHS
Giá cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 0.002737 GHS trong khi giá thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 0.002381 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XDB theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002651 GHS | 0.002737 GHS | 0.003374 GHS | 0.007388 GHS |
Thấp | 0.002508 GHS | 0.002381 GHS | 0.002251 GHS | 0.002251 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.16% | +9.90% | -22.25% | -51.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XDB (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XDB bằng GHS. Tuy nhiên, b ạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XDB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XDB CHAIN
Số liệu thị trường XDB sang GHS
XDB/GHS:
₵0.002536
Khối lượng XDB 24 giờ:
₵408,298.23
Vốn hóa thị trường XDB:
₵43,620,991.73
Nguồn cung lưu hành XDB:
17.20B XDB
Tỷ giá XDB sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi XDB CHAIN thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của XDB CHAIN là ₵0.002536 mỗi XDB, với tổng vốn hoá thị trường của ₵43,620,991.73 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 17,197,670,000 XDB. Khối lượng giao dịch của XDB CHAIN đã thay đổi -65.82% (₵-786,118.52 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XDB là ₵1,194,416.74.
Thông tin thêm về XDB CHAIN trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XDB CHAIN phổ biến nhất là XDB sang GHS, trong đó mã của XDB CHAIN là XDB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XDB sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XDB sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi XDB CHAIN phổ biến
XDB đến TWD
1 XDB thành NT$0.007463 TWD
XDB đến CNY
1 XDB thành ¥0.001651 CNY
XDB đến USD
1 XDB thành $0.0002365 USD
XDB đến AUD
1 XDB thành AU$0.0003534 AUD
XDB đến GHS
1 XDB thành ₵0.002536 GHS
XDB đến EUR
1 XDB thành €0.0002027 EUR
XDB đến CAD
1 XDB thành C$0.0003278 CAD
XDB đến KRW
1 XDB thành ₩0.3437 KRW
XDB đến JPY
1 XDB thành ¥0.03712 JPY
XDB đến GBP
1 XDB thành £0.0001761 GBP
XDB đến BRL
1 XDB thành R$0.001274 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

ZEC đến GHS
1 ZEC thành ₵4,379.1 GHS

币安人生 đến GHS
1 币安人生 thành ₵1.51 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.16 GHS

ZKP đến GHS
1 ZKP thành ₵1.81 GHS

FRAX đến GHS
1 FRAX thành ₵9.7 GHS

WLFI đến GHS
1 WLFI thành ₵1.83 GHS

G đến GHS
1 G thành ₵0.05550 GHS

TIMI đến GHS
1 TIMI thành ₵0.1908 GHS

TT đến GHS
1 TT thành ₵0.01391 GHS

STRAX đến GHS
1 STRAX thành ₵0.2813 GHS
Bảng chuyển đổi từ XDB sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của XDB CHAIN đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XDB thành Cedi Ghana đã thay đổi +9.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.16%, đạt mức cao nhất là 0.002651 GHS và mức thấp nhất là 0.002508 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 XDB là ₵0.003261 GHS , thay đổi -22.25% so với giá hiện tại. XDB CHAIN đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -66.54% so với năm trước.
-₵
0.005033GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XDB | ₵0.001268 | ₵0.001310 | -3.16% |
1 XDB | ₵0.002536 | ₵0.002619 | -3.16% |
5 XDB | ₵0.01268 | ₵0.01310 | -3.16% |
10 XDB | ₵0.02536 | ₵0.02619 | -3.16% |
50 XDB | ₵0.1268 | ₵0.1310 | -3.16% |
100 XDB | ₵0.2536 | ₵0.2619 | -3.16% |
500 XDB | ₵1.27 | ₵1.31 | -3.16% |
1000 XDB | ₵2.54 | ₵2.62 | -3.16% |
Câu Hỏi Thường Gặp XDB/GHS
1 XDB CHAIN bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 XDB CHAIN (XDB) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵0.002536.
Tôi có thể mua bao nhiêu XDB với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 394.25 XDB đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XDB sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XDB sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XDB bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 1,971.26 XDB, trong khi 5 XDB sẽ có giá khoảng 0.01268GHS.
Giá cao nhất của XDB/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XDB tính theo GHS là ₵11.03. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XDB/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XDB CHAIN (XDB) đã tăng 9.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XDB CHAIN (XDB) đã giảm 22.25% so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XDB thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XDB CHAIN và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XDB/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XDB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XDB/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XDB/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XDB/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XDB CHAIN và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XDB CHAIN: XDB sang Đô la Mỹ (USD), XDB sang Euro (EUR), XDB sang Bảng Anh (GBP), XDB sang Đô la Canada (CAD), XDB sang Rupee Ấn Độ (INR), XDB sang Rupee Pakistan (PKR), XDB sang Real Brazil (BRL), XDB sang ...
Giá của XDB CHAIN ở Mỹ là $0.0002365 USD. Ngoài ra, giá của XDB CHAIN là €0.0002027 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001761 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003278 CAD ở Canada, ₹0.02127 INR ở Ấn Độ, ₨0.06687 PKR ở Pakistan, R$0.001274 BRL ở Brazil, ...
Cặp XDB CHAIN phổ biến nhất là XDB sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 XDB CHAIN (XDB) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.002536.
Giá của XDB CHAIN ở Mỹ là $0.0002365 USD. Ngoài ra, giá của XDB CHAIN là €0.0002027 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001761 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003278 CAD ở Canada, ₹0.02127 INR ở Ấn Độ, ₨0.06687 PKR ở Pakistan, R$0.001274 BRL ở Brazil, ...
Cặp XDB CHAIN phổ biến nhất là XDB sang Cedi Ghana(GHS). Giá của 1 XDB CHAIN (XDB) ở Cedi Ghana (GHS) là ₵0.002536.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













